Người lính chép khẩu lệnh lên mu bàn tay
Nhập ngũ tháng 7 năm 1980, xuất ngũ tháng 4 năm 1984.
Hồi mới vào bộ đội, tôi hay bị quên khẩu lệnh.
Không phải vì lười hay kém, mà vì lúc ấy đầu óc lúc nào cũng quay cuồng vì quá nhiều thứ mới. Điều lệnh, đội hình, giờ giấc, quy định… cái gì cũng phải nhớ chính xác.
Có lần đang huấn luyện, cán bộ hỏi đến khẩu lệnh, tôi đứng đơ mất mấy giây.
Cả tiểu đội cười ầm.
Tối hôm đó, tôi lấy bút bi chép khẩu lệnh lên mu bàn tay rồi nằm học thuộc như học sinh.
Sáng hôm sau mồ hôi làm nhòe gần hết chữ.
Nhưng từ hôm ấy, tôi không quên nữa.
Đến tận bây giờ nhìn bàn tay chai sần này, tôi vẫn nhớ rõ cảm giác của những ngày lính trẻ năm ấy.
Năm 1980, tôi nhập ngũ khi đã hai mươi tư tuổi. So với nhiều đồng đội, tôi vào quân đội muộn hơn đôi chút nên tính cũng chững chạc hơn. Nhưng nói thật, bước chân vào doanh trại rồi thì ai cũng như nhau cả.
Đều phải học lại từ đầu.
Học cách gấp chăn vuông vức.
Học cách đứng nghiêm cho đúng.
Học cách sống theo tập thể.
Ngày đầu tiên ngủ trong doanh trại, tôi gần như thức trắng.
Không quen tiếng ngáy.
Không quen mùi quân trang mới.
Không quen cảnh mấy chục con người nằm san sát nhau dưới ánh đèn vàng mờ mờ.
Nhưng chỉ vài tháng sau, chính nơi ấy lại thành nhà.
Đời lính của chúng tôi những năm ấy không ồn ào như thời chiến tranh ác liệt trước đó, nhưng vẫn đầy gian khó.
Huấn luyện rất nặng.
Kỷ luật rất nghiêm.
Cuộc sống thì thiếu thốn đủ đường.
Có những buổi hành quân dưới nắng, cổ họng khô đến mức nuốt nước bọt cũng đau. Có hôm trời mưa, quần áo ướt cả ngày không khô nổi. Tối về ai cũng mệt rã rời nhưng vẫn phải lau súng, vệ sinh doanh trại rồi mới được nghỉ.
Người ngoài nhìn vào có thể thấy cực.
Nhưng lính chúng tôi lại quen tìm niềm vui trong những chuyện nhỏ xíu.
Một điếu thuốc chia đôi.
Một ca nước chè nóng.
Hay tối được nhận thư nhà.
Tôi nhớ có lần cả tiểu đội ngồi đọc ké thư của một cậu lính trẻ vì cậu ấy… đọc chậm quá. Đọc đến đoạn mẹ dặn “ăn uống cho đầy đủ”, cả bọn cười ầm lên vì thằng nào cũng gầy nhom.
Tiếng cười trong quân đội ngày ấy thật đặc biệt.
Mộc mạc mà gần gũi vô cùng.
Tôi vốn là người ít nói.
Nhưng quân đội làm tôi thay đổi nhiều. Sống giữa tập thể, mình học được cách quan tâm người khác. Thấy đồng đội mệt thì đỡ việc cho nhau. Thấy ai buồn thì kéo ra ngồi nói chuyện.
Người lính nhiều khi thương nhau từ những điều giản dị như thế.
Có một lần tôi bị sốt giữa đợt huấn luyện dài ngày. Đêm nằm rét run, một đồng đội lẳng lặng lấy áo mình đắp thêm cho tôi rồi quay đi ngủ tiếp.
Anh ấy không nói gì cả.
Nhưng tôi nhớ suốt đời.
Bốn năm quân ngũ của tôi trôi qua không quá dài, nhưng đủ để biến một người đàn ông sống bản năng thành người biết kỷ luật và trách nhiệm.
Ngày trước tôi hay nóng nảy.
Sau quân ngũ, tôi biết kiềm chế hơn.
Ngày trước làm gì cũng thích theo ý mình.
Sau quân ngũ, tôi hiểu tập thể quan trọng đến thế nào.
Tháng 4 năm 1984, tôi xuất ngũ.
Trước hôm rời đơn vị, tôi ngồi rất lâu ngoài sân doanh trại. Đêm hôm ấy yên tĩnh lạ thường. Chỉ nghe tiếng côn trùng và tiếng gió lùa qua hàng cây.
Tôi nhìn hai bàn tay mình.
Những dòng chữ khẩu lệnh năm nào đã mất từ lâu rồi.
Nhưng những điều quân đội dạy thì vẫn còn nguyên.
Đến tận bây giờ.



