Cựu chiến binh

NGƯỜI LÍNH CHIẾN TRƯỜNG NĂM XƯA - BẢN HÙNG CA VỀ LÒNG YÊU NƯỚC VÀ SỰ HI SINH THẦM LẶNG

Tây Ninh30/04/2026Trần Ngọc Thảo (Trường THPT Chuyên Trần Văn Giàu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa dòng chảy dữ dội của lịch sử, có những số phận tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại thăng trầm cùng vận mệnh dân tộc, để rồi trở thành những tấm gương sáng giữa đời thường. Ông Nguyễn Văn Thanh (tên thật là Nguyễn Văn Loan) là một trong những người lính như thế. Sinh ngày 15/2/1932 tại xã Bình Trinh Đông, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An (cũ), nay thuộc xã Tân Trụ, tỉnh Tây Ninh, ông lớn lên trong cảnh “mồ côi mẹ từ nhỏ”, tuổi thơ “lam lũ nơi đồng quê”. Khi bạn bè cùng trang lứa còn đến trường đều đặn, cậu bé Thanh đã phải “vừa học vừa đi chăn vịt thuê”. Năm 12 tuổi, vì hoàn cảnh quá khó khăn, ông đành nghỉ học giữa chừng và bắt đầu bước ra đời bằng những công việc lao động phổ thông: “làm thuê, làm mướn, ai thuê gì làm nấy”. Chính những tháng ngày mưu sinh cơ cực ấy đã tôi luyện trong ông “sự chịu đựng, bền bỉ và ý chí vươn lên” – hành trang quý giá cho những năm tháng sau này trên chiến trường ác liệt.

Điều làm nên sự khác biệt ở người lính ấy không chỉ là xuất thân nghèo khó, mà còn là những hành động dũng cảm từ khi còn là một đứa trẻ. Trong một lần đi chăn trâu bên bờ sông, chứng kiến cảnh giặc dùng xuồng chở lính đi lùng bắt bộ đội, cậu bé Thanh đã “nhanh trí và quyết liệt” tìm cách làm chìm chiếc ghe của các anh du kích, tạo cơ hội cho bộ đội ta thoát khỏi vòng vây. Không chỉ vậy, ông còn “giấu các bao đạn và che chở bộ đội”. Khi bị giặc bắt và tra hỏi, ông bình tĩnh nói rằng mình không biết gì. Sự gan dạ và mưu trí hiếm thấy ở một đứa trẻ ấy chính là mầm non của một người anh hùng sau này.

Dòng máu yêu nước trong ông không chỉ đến từ cảnh đời bị áp bức mà còn được hun đúc bởi người cha giàu lòng tự trọng. Thấm thía “cảnh nghèo khó, dốt nát và thân phận bị áp bức của người nông dân”, cha ông đã động viên hai anh em ông tham gia cách mạng, bởi ông tin rằng chỉ có con đường ấy mới giúp các con được sống trong một đất nước tự do. Lời dạy của cha như “ngọn lửa âm ỉ, nuôi dưỡng trong ông Thanh tinh thần yêu nước”. Năm 1949, ông chính thức tham gia cách mạng. Khi viết đơn xin nhập ngũ ngay tại trạm liên lạc, Ban chỉ huy đã nhận thấy “tinh thần hăng hái, sự gan dạ” và chấp thuận cho ông làm chiến sĩ liên lạc. Đó là khởi đầu của một hành trình dài đầy gian khổ nhưng cũng đầy vinh quang.

Hành trình ấy không thiếu những ngày tháng bị giam cầm, tra tấn. Năm 1952, trong lúc làm nhiệm vụ liên lạc tại huyện Thủ Thừa, ông bị địch bắt. Chúng “tra khảo ông trong suốt 15 ngày nhưng không khai thác được thông tin gì”. Ngay cả khi được bảo lãnh với điều kiện phải chấm dứt hoạt động cách mạng, ông vẫn không một phút dao động. Sau khi được thả, ông tiếp tục chiến đấu, tham gia trận đánh tại Giồng Ông Bạn năm 1956. Năm 1964, trong một lần thử lực phóng nổ của vũ khí, ông bị “một mảnh đạn ghim vào mắt gây ảnh hưởng nghiêm trọng một bên mắt”. Dù vậy, “tinh thần yêu nước, ý chí chiến đấu trong ông vẫn không phai nhạt”. Đỉnh cao của bản lĩnh người lính được thể hiện vào năm 1970, khi ông trực tiếp chỉ huy đánh tan “một tiểu đoàn biệt kích của địch” – lực lượng tinh nhuệ, liều lĩnh và được trang bị hỏa lực mạnh. Bằng kinh nghiệm dày dạn và sự mưu trí, ông đã tổ chức trận đánh quyết liệt, “chủ động bao vây, chia cắt và khống chế đội hình địch”, làm thất bại hoàn toàn âm mưu càn quét.

Những cống hiến ấy được Đảng và Nhà nước ghi nhận xứng đáng. Ông vinh dự được trao tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhì, hạng Ba, và đặc biệt là “Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhất”. Đó không chỉ là phần thưởng cao quý mà còn là “minh chứng rõ ràng nhất cho bản lĩnh của người lính kiên trung, suốt đời tận tụy vì độc lập tự do của Tổ quốc”. Mỗi tấm huân chương với ông là “một ký ức, một chặng đường của máu, mồ hôi và lòng trung thành tuyệt đối”.

Ở tuổi 94, ông vẫn còn rất minh mẫn sống tại phường Long An, tỉnh Tây Ninh, tham gia câu lạc bộ hưu trí và sinh hoạt Đảng tại chi bộ khu phố 8. Năm 2023, ông vinh dự nhận huy hiệu 65 năm tuổi Đảng. Nhưng có lẽ niềm hạnh phúc lớn nhất đối với ông không chỉ là những danh hiệu cao quý, mà còn là sự tiếp nối đầy tự hào của thế hệ sau. Người cháu ngoại trai của ông đã tình nguyện “nối bước ông cha, đăng ký phục vụ lâu dài trong quân đội”. Nhìn cháu khoác lên mình màu áo lính, ông như nhìn thấy một phần tuổi trẻ của mình – “kiên cường, nhiệt huyết và sẵn sàng cống hiến cho Tổ quốc”.

Đọc câu chuyện về Ông, ta không khỏi bồi hồi trước một cuộc đời đẹp đến nhường ấy. Đó không phải là câu chuyện của một anh hùng xuất chúng với những chiến công vang dội trên mặt báo, mà là bức chân dung sống động về một người lính bình dị, xuất thân từ đồng ruộng, lớn lên trong nghèo khó, nhưng lòng yêu nước thì “âm ỉ như ngọn lửa”. Điều khiến tôi xúc động nhất chính là hình ảnh cậu bé chăn trâu mười mấy tuổi đã dám nghĩ, dám làm, dám hy sinh để che chở cho bộ đội. Ở một đứa trẻ, sự gan dạ ấy không chỉ là bản năng sinh tồn mà còn là sự thấm thía lẽ phải, là tình yêu nước thuần túy, không vụ lợi.

Hơn cả những trận đánh hay huân chương, ta trân trọng nhất ở ông là đức tính kiên trung và lòng chung thủy tuyệt đối với lý tưởng. Suốt 15 ngày bị tra khảo, bị giam cầm, ông không hề khai báo. Mất một bên mắt vì mảnh đạn, ông vẫn tiếp tục cầm súng chỉ huy. Sau chiến tranh, ông không tìm kiếm cho riêng mình một đặc quyền nào, chỉ sống bình lặng với câu lạc bộ hưu trí và chi bộ Đảng. Đó là hình ảnh của một người lính đã trao trọn tuổi thanh xuân, sức khỏe và cả máu xương cho Tổ quốc, nhưng khi hòa bình, ông lại lặng lẽ như một “bóng cây đa làng cổ”.

Và có lẽ, phần thưởng ngọt ngào nhất mà cuộc đời dành cho ông không phải là những tấm huân chương, mà chính là người cháu ngoại – một thế hệ tiếp nối mạch nguồn yêu nước, khoác áo lính và nguyện phục vụ lâu dài trong quân đội. Sự tiếp nối ấy khiến ta tin rằng những giá trị tốt đẹp nhất của dân tộc – lòng yêu nước, tinh thần kỷ luật, ý chí kiên cường – sẽ không bao giờ bị lãng quên. Họ thế hệ trước đã hy sinh để giành độc lập; thế hệ hôm nay tiếp tục giữ gìn và xây dựng.

Câu chuyện của ông nhắc nhở chúng ta rằng: trong mỗi ngôi nhà bình thường, trong mỗi dòng họ, có thể đều ẩn giấu những “người lính thầm lặng” đã làm nên lịch sử. Và nghĩa vụ của thế hệ hôm nay là biết ơn, trân trọng, và quan trọng nhất – hãy sống sao cho xứng đáng với những hy sinh ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI LÍNH CHIẾN TRƯỜNG NĂM XƯA - BẢN HÙNG CA VỀ LÒNG YÊU NƯỚC VÀ SỰ HI SINH THẦM LẶNG | Câu chuyện thời hoa lửa