Người lính công binh lấy vai mình làm nhịp cầu
Phạm Anh Thư
Năm 1924, tại xã Tân Thành, huyện Lạng Giang, tỉnh Hà Bắc, Hoàng Văn Phác ra đời trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ và cuộc đời của ông sớm phải đối mặt với những mất mát, đau thương khi cha bị giặc Pháp sát hại. Không có cuộc sống bình yên như bao người khác, Hoàng Văn Phác phải đi cày thuê, cuốc mướn để kiếm sống. Chính những năm tháng cơ cực ấy đã hun đúc trong ông lòng căm thù giặc sâu sắc. Nhiều lần, ông tìm cách xin được tòng quân, mong muốn trực tiếp cầm súng đánh giặc.
Tháng 1 năm 1950, Hoàng Văn Phác chính thức nhập ngũ. Từ một người nông dân nghèo, ông bắt đầu trưởng thành trong môi trường quân đội, từng bước trở thành cán bộ đại đội. Trong quá trình ấy, ông luôn giữ tinh thần tận tụy, sẵn sàng hy sinh vì nhiệm vụ, tích cực tìm tòi sáng kiến và không ngại nhận về mình những phần việc khó khăn nhất để tạo điều kiện thuận lợi cho đồng đội.
Những phẩm chất ấy được thể hiện rõ qua từng chiến dịch, từng nhiệm vụ mà ông tham gia.
Trong chiến dịch Trần Hưng Đạo, lực lượng công binh được giao nhiệm vụ bắc cầu để bảo đảm cho bộ đội hành quân. Một đêm nọ, khi cây cầu vẫn chưa hoàn thành thì một đơn vị bộ binh đã hành quân đến. Nếu không nhanh chóng giải quyết, đoàn quân sẽ bị ùn lại, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch chiến dịch.
Trước tình thế cấp bách, Hoàng Văn Phác cùng một đồng chí khác lập tức xung phong xuống nước. Hai người dùng chính đôi vai của mình để đỡ cầu, tạo lối cho bộ đội lần lượt đi qua. Suốt hơn một giờ, ông ngâm mình trong dòng nước lạnh, chịu sức nặng của cả đoàn người phía trên. Sự hy sinh thầm lặng ấy đã góp phần giúp đơn vị bảo đảm tốt việc cơ động lực lượng, kịp thời tiến vào chiến đấu.
Đến chiến dịch Hòa Bình, thử thách dành cho người lính công binh lại càng nặng nề. Mỗi đêm, đơn vị phải cơ động trên những chặng đường dài khoảng 40 ki-lô-mét. Hoàng Văn Phác được phân công đi tiền trạm. Sau khi tới địa điểm, nhận vị trí cho đơn vị, ông lại quay trở về đón anh em. Như vậy, trung bình mỗi ngày ông phải đi tới 80 ki-lô-mét, gấp đôi quãng đường của những người khác.
Dù mệt mỏi sau những chặng đường dài, Hoàng Văn Phác vẫn không than phiền. Khi đơn vị đến nơi trú quân, ông lại tích cực đào hầm, làm lán và giúp các tổ khác hoàn thành công việc. Với ông, hoàn thành nhiệm vụ của bản thân chưa bao giờ là đủ; ông luôn tìm cách san sẻ phần việc với đồng đội.
Trong chiến dịch Tây Bắc, đơn vị Hoàng Văn Phác tiếp tục nhận nhiệm vụ bắc cầu. Nhưng khi cây cầu chưa hoàn thành, bộ đội nhận được lệnh phải nhanh chóng vượt sông để tiến công, tiêu diệt đồn Ba Lay.
Trước tình hình khẩn cấp, dòng nước lại chảy xiết khiến mọi người chưa biết phải xử trí thế nào. Hoàng Văn Phác lập tức xung phong đóng bè, làm mảng để đưa một bộ phận bộ đội vượt sông. Sau khi tìm được cách vượt qua an toàn, ông nhanh chóng rút kinh nghiệm, phổ biến lại cho anh em.
Nhờ sáng kiến và sự chủ động ấy, toàn bộ bộ đội lần lượt vượt sông an toàn, bảo đảm kịp thời gian bao vây đồn Ba Lay và tiến công tiêu diệt địch.
Trong một chiến dịch khác, đơn vị của Hoàng Văn Phác được giao nhiệm vụ bắc cầu, bảo đảm giao thông trên một tuyến đường lớn để bộ đội truy kích quân địch. Khi đoàn xe đang lần lượt vượt qua cầu, bất ngờ một chiếc rầm cầu bị gãy. Xe cộ lập tức ùn lại, tuyến đường bị tắc nghẽn.
Trước tình hình đó, Hoàng Văn Phác đề nghị cán bộ tổ chức anh em đi lấy gỗ, làm lại chiếc rầm thật chắc chắn. Nhưng trong thời gian chờ vật liệu, ông không muốn đoàn xe phải đứng yên quá lâu. Để duy trì việc thông xe, ông lại một lần nữa xung phong xuống nước.
Hoàng Văn Phác ngâm mình dưới dòng nước, ghì cây chống và ghé vai đỡ rầm cầu. Nhờ sự cố gắng của ông, 21 chiếc xe lần lượt vượt qua an toàn. Chỉ đến khi việc thông xe được bảo đảm, ông mới rời khỏi vị trí.
Những câu chuyện ấy chỉ là một phần trong rất nhiều nhiệm vụ mà Hoàng Văn Phác đã thực hiện trong những năm tháng chiến đấu. Dù được giao chặt gỗ, chặt nứa, làm lán, bắc cầu, đập đá hay làm đường, ông đều làm việc một cách chủ động, có kế hoạch và khoa học. Nhờ vậy, năng suất lao động của ông luôn đạt gấp hai, ba lần so với nhiều đồng chí khác.
Điều đáng quý hơn là Hoàng Văn Phác không giữ những kinh nghiệm ấy cho riêng mình. Sau mỗi nhiệm vụ, ông đều tự rút kinh nghiệm, phổ biến lại cho anh em để cùng tiến bộ. Khi các đơn vị bạn gặp khó khăn, ông cũng sẵn sàng hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm và giúp họ hoàn thành nhiệm vụ.
Từ một chiến sĩ công binh, Hoàng Văn Phác từng bước trở thành cán bộ đại đội. Nhưng dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ nguyên tinh thần của một người lính luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân. Ông không chỉ làm tốt phần việc được giao mà còn chủ động tìm cách tháo gỡ khó khăn, sẵn sàng lao vào những nơi gian khổ nhất để đồng đội có thể hoàn thành nhiệm vụ thuận lợi hơn.
Những cống hiến ấy đã được Đảng, Nhà nước và Quân đội ghi nhận. Hoàng Văn Phác được tặng thưởng 2 Huân chương Chiến công hạng nhì và 1 Huân chương Chiến công hạng ba; được Bác Hồ tặng danh hiệu “Cán bộ gương mẫu”; được bầu là Chiến sĩ thi đua của đại đoàn và 17 lần được tiểu đoàn, trung đoàn và Bộ Tư lệnh Công binh khen thưởng.
Ngày 7 tháng 5 năm 1956, Hoàng Văn Phác được Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hòa tặng thưởng Huân chương Quân công hạng ba và danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhìn lại những năm tháng chiến đấu của Hoàng Văn Phác, người ta có thể nhớ đến ông qua những cây cầu, những con đường, những đêm hành quân và những dòng sông mà ông từng vượt qua. Nhưng phía sau mỗi cây cầu được dựng lên là sự hy sinh của một người lính; phía sau mỗi đoàn xe được thông đường là những giờ phút ông ngâm mình giữa dòng nước; phía sau mỗi nhiệm vụ hoàn thành là tinh thần dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng nhận phần khó về mình.
Hoàng Văn Phác đã biến chính sức lực, trí tuệ và lòng dũng cảm của mình thành những “nhịp cầu” nối liền con đường hành quân của đồng đội. Và có lẽ, đó cũng chính là hình ảnh đẹp nhất về người lính công binh: khi con đường phía trước còn gian khó, họ sẵn sàng trở thành người mở đường; khi cây cầu chưa hoàn thành, họ sẵn sàng dùng chính đôi vai mình để đưa đồng đội vượt qua.


