NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ VÀ NGỌN LỬA YÊU NƯỚC
Ngày ấy, khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, ông nội của tôi Nguyễn Thế Thả - sinh năm 1941 quê quán tại thôn Đình Vỹ - Phù Đổng – Hà Nội đã khoác ba lô lên đường ra trận. Ông tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước khi tuổi đời còn rất trẻ. Trong trái tim người lính ấy luôn cháy bỏng tình yêu quê hương, đất nước và lòng căm thù giặc sâu sắc. Ông hiểu rằng, chỉ khi Tổ quốc được độc lập, nhân dân được tự do, mọi người mới có thể sống những tháng ngày bình yên.
ĐỀ ÁN “CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA”
NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ VÀ NGỌN LỬA YÊU NƯỚC
Bài viết hưởng ứng Đề án “Câu chuyện thời hoa lửa”
Người viết: Nguyễn Thị Thanh Hương– Giáo viên Trường Tiểu học Thiên Đức, xã Phù Đổng, thành phố Hà Nội
Ngày ấy, khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, ông nội của tôi Nguyễn Thế Thả - sinh năm 1941 quê quán tại thôn Đình Vỹ - Phù Đổng – Hà Nội đã khoác ba lô lên đường ra trận. Ông tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước khi tuổi đời còn rất trẻ. Trong trái tim người lính ấy luôn cháy bỏng tình yêu quê hương, đất nước và lòng căm thù giặc sâu sắc. Ông hiểu rằng, chỉ khi Tổ quốc được độc lập, nhân dân được tự do, mọi người mới có thể sống những tháng ngày bình yên.
Những năm tháng chiến đấu nơi chiến trường là quãng đời không bao giờ ông quên. Ông từng kể cho con cháu nghe về những trận đánh ác liệt, những đêm hành quân xuyên rừng, những bữa cơm vội giữa tiếng bom rơi, đạn nổ. Có những người đồng đội của ông đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp trở về thăm cha mẹ, chưa kịp thực hiện những ước mơ còn dang dở. Mỗi lần nhắc đến đồng đội, đôi mắt ông lại đỏ hoe, giọng nói nghẹn ngào. Ông thương những người đã ngã xuống, căm phẫn trước tội ác chiến tranh và càng thêm quyết tâm chiến đấu để giành lại độc lập cho dân tộc.
Ông thường nói: “Đời người lính có thể hy sinh, nhưng đất nước nhất định phải được tự do! Máu của đồng đội không thể đổ xuống một cách vô nghĩa. Các con phải nhớ rằng, hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao xương máu của cha ông.”
Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về quê hương, sống cuộc đời bình dị như bao người dân khác. Trên người ông vẫn còn những vết sẹo của chiến tranh, nhưng điều khiến con cháu kính phục nhất chính là tinh thần yêu nước không bao giờ phai nhạt. Ông luôn trân trọng từng hạt gạo, từng tấc đất quê hương, luôn dạy con cháu phải sống tử tế, biết yêu thương mọi người và có trách nhiệm với đất nước.
Thời gian trôi qua, mái tóc ông bạc trắng, lưng ngày càng còng xuống. Tuổi già khiến trí nhớ của ông dần suy giảm. Có những ngày, ông không còn nhớ rõ tên từng người trong gia đình, đôi khi quên cả những chuyện vừa mới xảy ra. Con cháu nhìn ông mà lòng không khỏi xót xa.
Thế nhưng, có một điều thật kỳ lạ: dù nhiều ký ức đời thường đã phai mờ, những câu chuyện về chiến trường, về đồng đội và lòng căm thù giặc vẫn in sâu trong tâm trí ông.
Mỗi buổi chiều, khi con cháu quây quần bên chiếc giường nhỏ, ông lại cất giọng kể chuyện. Có khi câu chuyện được kể đi kể lại nhiều lần, có những chi tiết trước sau không còn giống nhau, nhưng giọng ông vẫn đầy xúc động mỗi khi nhắc đến những người lính đã hy sinh. Đôi bàn tay gầy guộc của ông nắm chặt mép chăn, ánh mắt bỗng trở nên sáng rực, như thể ông đang sống lại những năm tháng chiến đấu giữa núi rừng Trường Sơn.
Có lúc, ông bất chợt đọc những câu thơ, những lời ca về người lính, về quê hương và Tổ quốc. Giọng ông đã run run, đứt quãng, nhưng từng lời vẫn vang lên đầy khí phách. Ông nhắc đi nhắc lại những câu nói thể hiện lòng căm thù quân xâm lược, nhắc con cháu không được quên những đau thương mà chiến tranh đã gây ra cho dân tộc. Trong những phút giây ấy, dường như người lính trẻ năm xưa vẫn còn nguyên vẹn trong dáng hình ông già tóc bạc.
Có lần, một đứa cháu nhỏ ngồi bên cạnh khẽ hỏi:
– Ông ơi, sao ông cứ kể mãi những chuyện ngày xưa thế ạ? Ông không mệt sao?
Ông nhìn cháu, đôi mắt mờ đục ánh lên một niềm xúc động khó tả. Ông chậm rãi trả lời:
– Ông già rồi, có nhiều chuyện ông chẳng còn nhớ rõ nữa. Nhưng ông không thể quên những người đồng đội đã hy sinh, không thể quên những năm tháng đất nước đau thương vì giặc ngoại xâm. Các cháu phải biết quý trọng hòa bình, phải yêu Tổ quốc mình. Đừng bao giờ để những hy sinh của cha ông bị lãng quên!
Nói rồi, ông lại cất giọng đọc thơ. Giọng đọc lúc trầm, lúc bổng, khi mạnh mẽ, khi nghẹn ngào. Những đứa cháu ngồi im lặng lắng nghe. Chúng chưa thể hiểu hết những mất mát mà ông đã trải qua, nhưng đều cảm nhận được tình yêu nước mãnh liệt đang cháy trong trái tim người lính già.
Tôi thường tự hỏi, điều gì đã giúp ông gìn giữ những ký ức ấy giữa lúc trí nhớ dần rời bỏ ông? Có lẽ, đó chính là tình yêu Tổ quốc đã thấm sâu vào máu thịt, là nỗi đau trước những hy sinh của đồng đội, là lời thề của người lính Cụ Hồ năm xưa chưa bao giờ nguôi ngoai.
Đối với con cháu chúng tôi, ông không chỉ là người thân yêu trong gia đình mà còn là một tấm gương sáng về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất. Những câu chuyện ông kể, những vần thơ ông đọc không đơn thuần là ký ức của một thời chiến tranh, mà còn là lời nhắn nhủ thiêng liêng gửi đến các thế hệ mai sau.
Rồi một ngày, mái đầu bạc ấy có thể không còn cất lên những câu chuyện xưa. Nhưng chúng tôi sẽ thay ông kể tiếp câu chuyện về người lính Cụ Hồ, về những năm tháng chiến đấu vì độc lập, tự do của dân tộc.
Bởi chúng tôi hiểu rằng, chiến tranh có thể lùi xa, thời gian có thể làm phai mờ ký ức, nhưng lòng yêu nước và sự hy sinh vì Tổ quốc sẽ mãi mãi được khắc ghi trong trái tim mỗi người Việt Nam.



