Khác

Người lính Điện Biên và ký ức những ngày “kéo pháo vào trận địa”

Mỗi khi nhắc lại chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, ông Nguyễn Văn Lâm, cựu chiến binh hiện sống tại thành phố Hải Phòng, vẫn nhớ rõ từng chi tiết của những ngày tháng chiến đấu giữa núi rừng Tây Bắc. Với ông, đó không chỉ là ký ức của một thời tuổi trẻ mà còn là dấu mốc thiêng liêng trong cuộc đời người lính.

Hải Phòng08/03/2026Đoàn xã Tân An (Đoàn xã Tân An)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mỗi khi nhắc lại chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, ông Nguyễn Văn Lâm, cựu chiến binh hiện sống tại thành phố Hải Phòng, vẫn nhớ rõ từng chi tiết của những ngày tháng chiến đấu giữa núi rừng Tây Bắc. Với ông, đó không chỉ là ký ức của một thời tuổi trẻ mà còn là dấu mốc thiêng liêng trong cuộc đời người lính.

Ông Lâm nhập ngũ khi mới tròn 20 tuổi. Thời điểm đó, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang bước vào giai đoạn quyết liệt. Sau một thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào đơn vị pháo binh tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ.

Theo lời ông Lâm, những ngày hành quân lên Tây Bắc là chuỗi ngày gian khổ mà ông không bao giờ quên. Bộ đội phải vượt qua những con đường rừng hiểm trở, dốc cao, nhiều đoạn chỉ vừa một lối đi nhỏ. Vũ khí, đạn dược và lương thực đều được vận chuyển bằng sức người.

“Có những ngày chúng tôi đi bộ hàng chục cây số giữa rừng sâu. Đêm đến thì ngủ tạm trong lán hoặc dưới tán cây. Ai cũng mệt nhưng không ai than vãn,” ông Lâm kể.

Một trong những nhiệm vụ nặng nề nhất của đơn vị là kéo pháo vào trận địa. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được đưa qua đèo dốc bằng dây thừng và sức người. Hàng trăm chiến sĩ cùng nhau kéo pháo từng mét một.

Ông Lâm nhớ lại: “Nhiều đoạn dốc trơn vì mưa, chỉ cần sơ suất là pháo có thể trượt xuống vực. Khi ấy tất cả anh em đều căng mình giữ dây. Có người trượt ngã, tay chân trầy xước nhưng vẫn đứng dậy kéo tiếp.”

Trong ký ức của ông, những đêm kéo pháo là những đêm đặc biệt. Cả đoàn người lặng lẽ di chuyển trong bóng tối để tránh máy bay trinh sát của đối phương. Ánh đèn bị hạn chế tối đa, chỉ có tiếng hô nhịp kéo pháo vang lên giữa núi rừng.

“Chúng tôi thường hô ‘Một, hai… kéo!’ để cùng nhau lấy sức. Những lúc ấy, ai cũng hiểu rằng mỗi mét pháo tiến lên là thêm một bước gần đến chiến thắng,” ông nói.

Sau khi pháo được đưa vào trận địa, các đơn vị nhanh chóng chuẩn bị cho trận đánh lớn. Bộ đội đào hào, dựng công sự và chuẩn bị đạn dược. Theo ông Lâm, hệ thống hào chiến đấu được đào liên tục ngày đêm, dần dần tiến sát các cứ điểm của quân Pháp.

“Ban ngày pháo địch bắn rất dữ, nên chúng tôi tranh thủ đào hào vào ban đêm. Đất đá cứng nhưng ai cũng cố gắng vì biết rằng đó là con đường để tiến vào chiến thắng,” ông nhớ lại.

Ngày 13/3/1954, chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức mở màn. Tiếng pháo của quân ta vang lên từ các trận địa trên sườn núi, mở đầu cho cuộc tấn công vào tập đoàn cứ điểm của quân Pháp.

Theo ông Lâm, những ngày chiến đấu sau đó vô cùng ác liệt. Pháo binh liên tục bắn yểm trợ cho bộ binh tiến công. Khói lửa bao trùm cả thung lũng Điện Biên.

“Có những lúc pháo bắn suốt nhiều giờ liền. Chúng tôi vừa chiến đấu vừa phải tránh pháo phản kích của đối phương,” ông kể.

Trong chiến dịch ấy, nhiều đồng đội của ông đã anh dũng hy sinh. Mỗi lần nhắc đến họ, giọng ông Lâm lại chùng xuống.

“Có những người hôm qua còn ngồi ăn cơm cùng nhau, hôm sau đã nằm lại trên chiến trường. Nhưng chính sự hy sinh ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho những người còn lại,” ông nói.

Sau gần hai tháng chiến đấu, ngày 7/5/1954, quân ta tổng tiến công vào trung tâm tập đoàn cứ điểm. Buổi chiều hôm đó, tin chiến thắng lan nhanh khắp chiến trường khi lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm tướng De Castries.

Ông Lâm nhớ rõ khoảnh khắc ấy: “Khi nghe tin địch đầu hàng, ai cũng vỡ òa. Có người ôm nhau khóc. Chúng tôi hiểu rằng cuộc chiến gian khổ cuối cùng đã kết thúc.”

Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ làm thay đổi cục diện cuộc kháng chiến mà còn trở thành biểu tượng của ý chí và sức mạnh dân tộc.

Sau chiến tranh, ông Lâm trở về quê hương, tiếp tục cuộc sống đời thường. Dù thời gian đã trôi qua hơn nửa thế kỷ, ký ức về những ngày tháng ở Điện Biên vẫn luôn hiện rõ trong tâm trí ông.

“Chúng tôi khi ấy chỉ nghĩ đơn giản là phải chiến đấu để đất nước được độc lập. Không ai nghĩ mình sẽ trở thành nhân chứng của một sự kiện lịch sử lớn như vậy,” ông chia sẻ.

Giờ đây, mỗi lần kể lại câu chuyện của mình cho con cháu nghe, ông Lâm mong muốn thế hệ trẻ hiểu hơn về những hy sinh của cha anh trong quá khứ.

“Chiến tranh đã lùi xa, nhưng lịch sử thì cần được nhớ mãi,” ông nói.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn