NGƯỜI LÍNH ĐỨNG LẠI GIỮ BÌNH MINH
Tôi đã sống đủ lâu để hiểu rằng có những ký ức không bao giờ cũ. Chúng nằm im trong tim, tưởng đã ngủ yên, nhưng chỉ cần một tiếng sấm trái mùa, một mùi khói rơm cháy hay một buổi chiều gió đổi hướng, tất cả lại hiện về, rõ ràng như mới hôm qua.
Tôi là một người lính. Một người lính bình thường của những năm tháng đất nước còn chìm trong bom đạn.
Ngày tôi nhập ngũ, mẹ tiễn tôi ra đầu làng. Mẹ không khóc. Mẹ chỉ đứng rất lâu, nhìn theo cho đến khi bóng tôi khuất hẳn sau lũy tre. Tôi mang theo ba lô vải bạc màu, một bộ quần áo nâu, và lời dặn của mẹ:
“Con đi rồi, nếu có chết, cũng phải chết cho ra người.”
Chúng tôi hành quân suốt những đêm không trăng. Ban ngày đào hầm, ngụy trang, ban đêm đi. Rừng sâu, suối lạnh, đói khát bủa vây. Có những bữa, cả tiểu đội chia nhau nắm cơm mốc, nhai chậm để quên đói. Chúng tôi trẻ lắm, nhưng không ai còn nghĩ đến tuổi trẻ. Bom đạn đã làm chúng tôi già đi trước thời hạn.
Tôi nhớ nhất là những đêm bom. Bom rơi không báo trước. Trời đang yên, bỗng rung lên như nổi giận. Tiếng máy bay gầm thấp, nặng nề, rồi ánh chớp lóe lên, xé toạc màn đêm. Đất đá tung lên, cây rừng gãy đổ, không khí đặc quánh mùi khói khét và thịt cháy.
Có lần, đơn vị tôi giữ chốt ở một quả đồi trọc. Ban ngày nắng như đổ lửa, ban đêm lạnh buốt. Bom địch đánh suốt từ sáng đến chiều, hết loạt này đến loạt khác, như muốn cày nát cả quả đồi. Chúng tôi chui sâu trong công sự, lưng áp đất, tai áp đất, nghe rõ từng nhịp rung truyền lên từ lòng đất.
Một quả bom nổ gần. Sức ép hất tôi văng vào vách hầm. Tai ù đặc, mắt tối sầm. Khi mở mắt ra, tôi thấy máu chảy xuống sống mũi, mằn mặn nơi đầu lưỡi. Tôi sờ tay lên trán, chỉ là vết rách nhỏ, đau rát nhưng chưa lấy mạng. Tôi thở phào, rồi quay sang thì thấy thằng Hòa – thằng em út của tiểu đội – nằm im, ngực không còn nhúc nhích.
Tôi gọi tên nó. Không ai trả lời.
Chúng tôi chôn Hòa ngay sau chốt, dưới một gốc cây cháy sém. Không có quan tài, chỉ có chiếc tăng cũ. Tôi cắm một cành cây làm dấu, lòng tự nhủ: “Nếu còn sống trở về, nhất định sẽ kể cho má nó biết.” Nhưng đến giờ, tôi vẫn chưa dám về làng Hòa.
Những ngày sau đó, chúng tôi vẫn giữ chốt. Người ngã xuống, người còn lại đứng lên. Không ai nói về cái chết, nhưng ai cũng biết nó đang ở rất gần. Đêm đến, tôi thường nghĩ về mẹ. Tôi sợ một ngày nào đó, người ta sẽ mang về cho mẹ tôi một mảnh giấy báo tử lạnh lùng, không có mặt tôi trong đó, chỉ có tên.
Chiến tranh không cho chúng tôi quyền sợ hãi lâu. Sợ quá thì chết. Nên chúng tôi học cách nén lại, để còn sống, để còn chiến đấu. Có lúc tôi tự hỏi: “Mình đang sống hay chỉ đang tồn tại giữa bom đạn?” Nhưng rồi tiếng gọi của đồng đội, tiếng lệnh vang lên, mọi câu hỏi đều bị dập tắt.
Ngày hòa bình đến, tôi còn sống. Trở về làng, tôi thấy mình lạc lõng ngay trên chính mảnh đất quê hương. Những người tôi từng cùng lớn lên, có người đã thành mộ, có người không còn nguyên vẹn. Mẹ tôi già đi rất nhiều. Mẹ sờ lên những vết sẹo trên người tôi, tay run run, nước mắt rơi xuống ngực tôi nóng hổi.
Giờ đây, khi đã là một ông già, tôi ngồi viết lại những dòng này, không phải để kể công, càng không để mình được gọi là anh hùng. Tôi chỉ muốn làm một người kể chuyện — kể về những người đã không trở về, kể về một thời mà sự sống mong manh như ngọn đèn trước gió, nhưng lòng người thì sáng rực.
Nếu có ai hỏi tôi điều gì ám ảnh nhất trong đời lính, tôi sẽ nói:
Không phải tiếng bom, không phải cái chết,
mà là việc mình còn sống, để mang theo ký ức của những người đã nằm lại.



