Người có công giúp đỡ cách mạng

Người lính gác cuối cùng

Đồng Nai04/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên dãy núi trùng điệp ở miền Trung, nơi những cánh rừng nguyên sinh nối tiếp nhau đến tận chân trời, vẫn còn một đồn gác cũ nằm lặng lẽ bên sườn đồi. Mái tôn đã hoen gỉ, những bậc thềm bằng đá phủ đầy rêu xanh, hàng rào năm xưa chỉ còn lại vài cọc gỗ mục, nhưng mỗi năm vào dịp tháng Bảy, nơi ấy vẫn có những cựu chiến binh tìm về. Họ không đến để tham quan một di tích lịch sử, mà để thắp nén hương cho một người đồng đội đã nằm lại trong đêm cuối cùng làm nhiệm vụ gác, người mà họ vẫn gọi bằng cái tên đầy kính trọng: người lính gác cuối cùng.

Người chiến sĩ ấy tên là Phạm Văn Sơn, quê ở một làng chài ven biển Nam Định. Tuổi thơ của Sơn gắn liền với tiếng sóng, những con thuyền đánh cá và những buổi sáng theo cha ra khơi từ khi trời còn chưa sáng. Sơn không học nhiều vì gia đình nghèo, nhưng ai cũng quý mến bởi tính tình hiền lành, chịu khó và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Khi chiến tranh ngày càng ác liệt, vừa tròn hai mươi tuổi, Sơn tình nguyện nhập ngũ. Trước ngày lên đường, người cha cũ kỹ trao cho con chiếc la bàn từng theo ông trong những chuyến đi biển. Ông bảo rằng trên biển hay trong rừng, con người đều cần một phương hướng để không lạc đường. Hãy giữ lấy nó như giữ lấy niềm tin vào ngày trở về.

Sau thời gian huấn luyện, Sơn được phân công về một đơn vị bảo vệ kho hậu cần nằm sâu trong cánh rừng Trường Sơn. Kho hậu cần ấy chứa lương thực, thuốc men và đạn dược để tiếp tế cho các đơn vị phía trước, vì vậy luôn là mục tiêu đánh phá của đối phương. Công việc của Sơn và đồng đội là canh gác ngày đêm, tuần tra quanh khu vực, phát hiện kịp thời mọi dấu hiệu bất thường để bảo đảm an toàn cho kho hàng. Đó là nhiệm vụ âm thầm nhưng vô cùng quan trọng, bởi nếu kho bị phá hủy, cả tuyến vận tải sẽ gặp rất nhiều khó khăn.

Đồn gác chỉ có mười hai người, sống trong những căn hầm dựng bằng gỗ và phủ lá rừng. Cuộc sống nơi đây đơn sơ đến mức mỗi bữa cơm chỉ có cơm độn sắn, rau rừng và đôi khi thêm ít cá khô được chuyển từ hậu phương vào. Thế nhưng bầu không khí trong đơn vị luôn ấm áp bởi tình đồng đội. Mỗi người đều coi những người còn lại như anh em ruột thịt. Người lớn tuổi nhất là trung đội phó Nguyễn Đức Hải, người đã có gần mười năm quân ngũ. Ông thường kể cho các chiến sĩ trẻ nghe về những trận đánh đã qua và nhắc nhở họ rằng nhiệm vụ của người lính gác không chỉ là quan sát, mà còn phải biết bình tĩnh trong mọi tình huống.

Sơn đặc biệt thân với chiến sĩ trẻ Hoàng Văn Tuấn, quê ở Cao Bằng. Tuấn nhỏ hơn Sơn hai tuổi, lần đầu tiên xa gia đình nên nhiều đêm vẫn lặng lẽ nhớ nhà. Sơn thường mang chiếc đàn môi nhỏ mà một người bạn dân tộc tặng để gảy vài giai điệu, giúp Tuấn và mọi người vơi đi nỗi nhớ. Có lần Tuấn hỏi Sơn rằng sau chiến tranh anh muốn làm gì. Sơn nhìn về phía khoảng trời đầy sao rồi mỉm cười bảo rằng anh chỉ mong được trở lại làng biển, tiếp tục cùng cha dong thuyền ra khơi và xây cho mẹ một căn nhà mới đủ vững để không còn lo mỗi mùa bão đến.

Những tháng cuối năm 1972, hoạt động đánh phá của đối phương ngày càng dữ dội. Máy bay trinh sát thường xuyên xuất hiện trên bầu trời, còn các toán biệt kích nhiều lần tìm cách đột nhập vào khu vực kho hậu cần. Vì vậy, các ca gác được tăng cường suốt cả ngày lẫn đêm. Sơn thường nhận trực ca cuối cùng từ ba giờ đến lúc trời sáng. Anh bảo rằng mình đã quen với sự tĩnh lặng của rừng đêm và luôn thích ngắm những tia nắng đầu tiên xuyên qua tán cây.

Một đêm đầu tháng Mười Một, sau nhiều ngày mưa lớn, khu rừng chìm trong màn sương dày đặc. Sơn nhận ca gác từ tay Tuấn như thường lệ. Trước khi đi, Tuấn còn cười nói rằng sáng mai sẽ đổi cho Sơn phần cơm có miếng cá khô vì hôm nay bếp nhận được quà từ tuyến sau. Sơn chỉ cười rồi khoác khẩu súng lên vai, bước ra chòi gác giữa màn đêm tĩnh mịch.

Khoảng gần bốn giờ sáng, trong lúc quan sát khu vực phía Đông của kho, Sơn phát hiện những tín hiệu bất thường. Tiếng cành cây gãy rất nhỏ, những vệt sáng mờ từ chiếc đèn pin được che kín và vài bóng người đang lặng lẽ tiến về phía hàng rào. Bằng kinh nghiệm nhiều tháng làm nhiệm vụ, anh nhận ra đó không thể là thú rừng. Sơn lập tức phát tín hiệu báo động về đồn gác rồi nổ súng cảnh báo.

Tiếng súng đầu tiên xé tan màn đêm cũng là lúc cuộc đột nhập của toán biệt kích bị phát hiện. Chuông báo động vang lên, cả đơn vị nhanh chóng vào vị trí chiến đấu. Trong lúc đồng đội triển khai đội hình bảo vệ kho hàng, Sơn vẫn kiên cường bám trụ ở chòi gác, liên tục bắn chặn hướng tiến công của đối phương. Chính những phút giây quý giá ấy đã giúp đơn vị có đủ thời gian bảo vệ an toàn toàn bộ kho hậu cần.

Trận chiến diễn ra không lâu nhưng vô cùng quyết liệt. Khi lực lượng chi viện đến nơi, toán biệt kích buộc phải rút lui. Kho hàng vẫn nguyên vẹn, không một thùng đạn hay bao gạo nào bị phá hủy. Thế nhưng khi đồng đội chạy lên chòi gác, họ thấy Sơn đã gục xuống bên khẩu súng. Anh bị trúng đạn trong những phút cuối cùng của trận chiến nhưng vẫn giữ chặt chiếc la bàn của cha trong túi áo ngực.

Trong cuốn sổ tay nhỏ tìm thấy bên người Sơn, ở trang cuối cùng có dòng chữ được viết từ tối hôm trước: "Làm người lính gác nghĩa là thức để người khác được ngủ yên. Chỉ cần kho hàng còn nguyên, con đường phía trước sẽ không bao giờ đứt." Không ai biết anh viết những dòng ấy cho ai, nhưng tất cả đều hiểu đó là suy nghĩ chân thành của một người lính luôn đặt nhiệm vụ lên trên sự an nguy của bản thân.

Sau ngày đất nước thống nhất, trung đội phó Hải cùng Tuấn tìm về quê Sơn mang theo chiếc la bàn và cuốn sổ tay. Người cha già lặng lẽ cầm chiếc la bàn, xoay nhẹ kim chỉ hướng Bắc rồi nghẹn ngào nói rằng con trai mình đã không lạc đường. Nó đã đi đúng con đường mà Tổ quốc cần. Người mẹ ôm cuốn sổ vào lòng, nước mắt lăn dài trên gương mặt đã hằn sâu những năm tháng chờ đợi.

Nhiều năm sau, khi khu vực kho hậu cần cũ được công nhận là di tích lịch sử, những người đồng đội của Sơn trở lại nơi từng gắn bó với tuổi trẻ của mình. Chòi gác cũ đã được phục dựng theo nguyên mẫu. Trên bệ trưng bày trong căn phòng nhỏ là chiếc la bàn đã sẫm màu thời gian và bản sao cuốn sổ tay của Sơn. Khách tham quan thường dừng lại thật lâu trước dòng chữ cuối cùng của người lính trẻ. Không ít người lặng lẽ cúi đầu, bởi họ hiểu rằng phía sau sự bình yên của hôm nay là những đêm không ngủ của biết bao con người như anh.

Có một lần, một cậu học sinh hỏi ông Tuấn, khi ấy đã là một cựu chiến binh tóc bạc, rằng vì sao mọi người gọi Sơn là "người lính gác cuối cùng". Ông mỉm cười, ánh mắt hướng về cánh rừng xanh trước mặt rồi chậm rãi trả lời rằng không phải vì Sơn là người gác cuối cùng của cuộc chiến, mà bởi sau đêm ấy, nhiệm vụ của anh đã kết thúc bằng sự hy sinh cao đẹp nhất. Từ đó, những người còn sống luôn coi anh là biểu tượng của tinh thần trách nhiệm, của sự tỉnh táo và lòng dũng cảm của người lính gác.

Ngày nay, cánh rừng năm xưa đã hồi sinh. Những con đường đất đỏ được thay bằng đường bê tông, những chuyến xe chở hàng nối nhau đi qua nơi từng là kho hậu cần bí mật. Tiếng chim rừng thay cho tiếng bom, tiếng trẻ em cười vang thay cho tiếng súng. Mỗi dịp tháng Bảy, lá cờ Tổ quốc lại tung bay trên đồn gác cũ, còn những cựu chiến binh vẫn lặng lẽ đứng nghiêm trước tấm bia ghi tên đồng đội.

Họ hiểu rằng chiến tranh đã lùi xa, nhưng sẽ luôn có những người lính âm thầm sống mãi trong ký ức của dân tộc. Người lính gác cuối cùng ấy đã không trở về với biển quê hương như ước nguyện, cũng không kịp xây cho mẹ căn nhà mới hay cùng cha dong thuyền ra khơi. Thế nhưng sự hy sinh của anh đã góp phần giữ vững những tuyến hậu cần, góp phần làm nên ngày đất nước thống nhất. Và cũng giống như chiếc la bàn luôn chỉ về phương Bắc, cuộc đời của anh mãi mãi hướng về một điều duy nhất: bảo vệ Tổ quốc, để những người khác được sống trong hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn