Cựu chiến binh

NGƯỜI LÍNH GIÀ VÀ BẢN ANH HÙNG CA THỐNG NHẤT

Nhập ngũ khi tuổi đời đã chín chắn, người chiến sĩ Hoàng Văn Chiều đã dành trọn bảy năm thanh xuân đẹp nhất để đi xuyên qua cuộc kháng chiến trường kỳ, chứng kiến giây phút non sông liền một dải.

Lào Cai08/05/2026Hoàng Văn Thuật (xã Nghĩa Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở cái tuổi 35 – cái tuổi mà lẽ ra người ta đã yên ổn với gia đình, vợ con – bác Chiều lại chọn khoác lên mình màu áo xanh chiến sĩ. Đó là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần "Tất cả vì miền Nam ruột thịt". Với bác, bảo vệ đất nước không bao giờ là muộn, và khi Tổ quốc cần, người đàn ông trụ cột của gia đình sẵn sàng gác lại tình riêng để lên đường vì đại nghĩa dân tộc.

Trong suốt quãng thời gian phục vụ quân ngũ từ năm 1968 đến 1975, bác đảm nhiệm chức vụ Hạ sĩ - Chiến sĩ (H1-CS). Bảy năm ấy là một hành trình dài xuyên qua khói lửa bom đạn, từ những ngày gian khổ của chiến dịch Đường 9 - Nam Lào cho đến những trận đánh quyết định cuối cùng.

Bác Chiều thường kể về những đêm hành quân dưới làn mưa bom tọa độ của B-52, về những tháng ngày "nếm mật nằm nằm" nơi rừng sâu nước độc. Với chức vụ Hạ sĩ, bác không chỉ là một tay súng tinh nhuệ mà còn là người anh cả trong tiểu đội, luôn dìu dắt và chia sẻ kinh nghiệm cho những chiến sĩ trẻ măng mới nhập ngũ. Sự điềm tĩnh và bản lĩnh của một người đàn ông trưởng thành đã giúp bác và đồng đội vượt qua những giờ phút sinh tử khốc liệt nhất. 7 năm ròng rã, bác đã đi qua những cung đường khói lửa bằng đôi chân bền bỉ và một trái tim luôn hướng về ngày độc lập.

Năm 1975, khi lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, bác Chiều cũng hoàn thành nhiệm vụ thiêng liêng của mình và xuất ngũ trở về địa phương. Bác rời quân ngũ đúng vào năm đất nước thống nhất, mang theo niềm tự hào của một người chiến sĩ đã đi trọn vẹn chặng đường gian khổ nhất để đến được ngày vinh quang.

Trở về với đời thường, bác mang theo kỷ luật sắt của quân đội và ý chí quật cường vào công cuộc xây dựng quê hương sau chiến tranh. Dù tuổi tác ngày một cao, nhưng tinh thần người lính năm 1968 vẫn luôn hiện hữu trong từng lời nói, việc làm của bác. Bác là kho tàng sống về lịch sử, là tấm gương sáng về sự hy sinh thầm lặng mà vĩ đại cho các thế hệ con cháu và đoàn viên thanh niên địa phương noi theo.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn