NGƯỜI LÍNH GIÀ VÀ KÝ ỨC THÁNG 5
Mỗi khi tháng Năm trở về, những hàng phượng trước sân trường lại rực lên một màu đỏ. Tiếng ve bắt đầu ngân dài trong những buổi trưa oi ả. Với nhiều người, tháng Năm là mùa của chia tay, của những trang lưu bút học trò và những ngày hè đầy nắng. Nhưng với tôi, tháng Năm còn là một khoảng trời ký ức không bao giờ cũ.
Tháng Năm năm nào cũng trở lại bằng những cơn mưa bất chợt và sắc đỏ rực rỡ của những hàng phượng ven đường. Với người trẻ, tháng Năm là mùa chia tay, là tiếng ve gọi hè, là những ngày nắng dài và những ước mơ còn dang dở. Nhưng với tôi, một người lính đã đi qua gần cả cuộc đời, tháng Năm còn là tháng của ký ức.
Mỗi khi tiếng ve đầu mùa cất lên, tôi lại nhớ về những năm tháng tuổi trẻ của mình. Nhớ con đường làng năm xưa, nhớ bóng mẹ đứng dưới hàng tre, nhớ những người đồng đội đã cùng tôi đi qua những ngày gian khổ. Và đặc biệt, tôi nhớ Dũng – người bạn, người đồng đội thân thiết nhất của tôi trong những năm tháng chiến tranh.
Tôi tên là Hưng
Năm nay tôi đã ngoài bảy mươi. Mái tóc đã bạc, đôi mắt không còn tinh anh như trước, đôi chân từng đi qua bao nhiêu con đường chiến trường giờ đã chậm chạp. Nhưng có một điều chưa bao giờ phai nhạt trong tôi: ký ức về những năm tháng tuổi trẻ.
Tôi gặp Dũng vào một buổi chiều tháng Năm.
Ngày ấy, chúng tôi đều còn rất trẻ. Tôi vừa tròn hai mươi tuổi, còn Dũng hơn tôi một tuổi. Hai người vốn chẳng quen biết nhau từ trước. Tôi quê ở một vùng đồng bằng, còn Dũng đến từ một miền quê có những đồi chè xanh ngút mắt.
Chúng tôi gặp nhau trong những ngày đầu nhập ngũ.
Dũng là người ít nói nhưng lúc nào cũng nở nụ cười. Cậu ấy có đôi mắt sáng và giọng nói ấm áp. Ngay buổi tối đầu tiên, khi mọi người đang ngồi bên nhau, Dũng hỏi tôi:
– Lâm quê ở đâu?
– Tôi quê ở Hải Dương. Còn cậu?
– Tôi quê Phú Thọ.
Dũng cười:
– Vậy là hai đứa cách nhau chẳng gần đâu nhỉ?
Tôi cũng cười:
– Nhưng đã là đồng đội thì quê nào chẳng giống nhau.
Có lẽ từ câu nói giản dị ấy mà chúng tôi trở thành bạn.
Những ngày sau đó, Dũng và tôi thường đi cùng nhau. Cùng hành quân, cùng chia nhau từng ngụm nước, cùng thức trong những đêm dài và cùng kể cho nhau nghe về quê nhà.
Dũng thường kể về mẹ.
Cậu bảo mẹ cậu quanh năm chỉ quen với ruộng đồng. Ngày Dũng lên đường, mẹ không khóc trước mặt con. Bà chỉ đứng bên cổng, nhìn theo bóng con trai cho đến khi khuất hẳn.
Còn tôi kể về mẹ tôi, về cánh đồng lúa quê nhà và về cây khế trước sân.
Chúng tôi đều có một điểm chung: trong những ngày chiến tranh, quê hương luôn là nơi để nhớ về.
Một thời gian sau, chúng tôi nhận nhiệm vụ hành quân đến một vùng đất khác.
Con đường hành quân dài và gian khổ. Ban ngày nắng nóng, ban đêm sương xuống lạnh buốt. Ba lô trên vai ngày càng nặng, đôi chân có lúc tưởng như không bước nổi.
Có những đêm chúng tôi nằm cạnh nhau dưới những tán cây, Dũng thường hỏi:
– Lâm này, sau chiến tranh cậu muốn làm gì?
Tôi suy nghĩ một lúc rồi trả lời:
– Tôi muốn về quê. Làm một căn nhà nhỏ. Trồng một hàng cau trước cửa. Còn cậu?
Dũng cười:
– Tôi muốn cưới vợ.
Tôi bật cười:
– Mới hai mươi mốt tuổi mà đã nghĩ đến chuyện đó rồi à?
Dũng cũng cười:
– Chứ sao. Hòa bình rồi thì phải sống chứ!
Sau đó, Dũng im lặng một lúc rồi nói:
– Tôi muốn đưa mẹ đi khắp nơi. Mẹ tôi cả đời chưa từng rời khỏi quê.
Tôi vỗ vai bạn:
– Nhất định cậu sẽ làm được.
Dũng nhìn lên bầu trời:
– Nhất định.
Hai chữ ấy chúng tôi nói rất nhiều lần.
Nhất định trở về.
Nhất định gặp lại gia đình.
Nhất định được nhìn thấy quê hương trong ngày hòa bình.
Nhưng chúng tôi khi ấy còn quá trẻ để hiểu rằng chiến tranh có thể cướp đi những điều tưởng như chắc chắn nhất.
Đó là một ngày tháng Năm.
Tôi nhớ rất rõ.
Buổi sáng hôm ấy, trời âm u. Không khí nặng nề đến lạ. Chúng tôi nhận nhiệm vụ và chuẩn bị lên đường.
Dũng ngồi bên cạnh tôi, cẩn thận kiểm tra lại ba lô.
Bỗng cậu lấy từ trong túi áo ra một tấm ảnh nhỏ.
– Lâm, giữ hộ tôi cái này.
Tôi nhìn tấm ảnh.
Đó là ảnh mẹ Dũng.
– Sao lại đưa tôi?
Dũng cười:
– Tôi sợ làm mất.
Tôi trêu:
– Cậu cẩn thận như vậy thì làm sao mất được?
Dũng im lặng vài giây rồi nói:
– Nếu có chuyện gì, cậu giúp tôi giữ lại. Sau này nếu có dịp, gửi về cho mẹ tôi.
Tôi gạt đi:
– Đừng nói linh tinh. Chúng ta sẽ cùng trở về.
Dũng nhìn tôi rồi cười.
– Ừ. Cùng trở về.
Đó là lần cuối cùng tôi nghe Dũng nói câu ấy.
Sau đó, chúng tôi bước vào một trận chiến khốc liệt.
Tôi không muốn nhớ quá nhiều về những giờ phút ấy. Thời gian đã trôi qua rất lâu, nhưng có những ký ức càng cố quên lại càng hiện rõ.
Tôi chỉ nhớ tiếng gọi nhau giữa những khoảng đất mịt mù.
Tôi nhớ mình đã nhiều lần quay lại tìm Dũng.
Nhưng không thấy cậu đâu.
Đến khi trận chiến kết thúc, những người còn lại lần lượt trở về vị trí tập kết.
Tôi nhìn quanh.
Dũng không có ở đó.
Tôi hỏi:
– Có ai thấy Dũng không?
Không ai trả lời.
Tôi chạy đi tìm.
Tôi gọi tên cậu rất nhiều lần.
– Dũng!
– Dũng ơi!
Nhưng chỉ có tiếng gió trả lời tôi.
Tối hôm đó, tôi ngồi một mình bên một gốc cây. Tấm ảnh mẹ Dũng vẫn nằm trong túi áo tôi.
Tôi lấy nó ra.
Người phụ nữ trong ảnh đang mỉm cười.
Tôi nhìn thật lâu.
Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu thế nào là mất mát.
Tôi đã từng nghĩ chiến tranh chỉ là những trận đánh, những cuộc hành quân và những tháng ngày gian khổ.
Nhưng không.
Chiến tranh còn là những chiếc ba lô thiếu đi một người.
Là một cái tên không còn được gọi.
Là một lời hứa không thể thực hiện.
Và là những người mẹ chờ con mãi mà không thấy trở về.
Sau ngày hôm ấy, tôi giữ tấm ảnh của Dũng bên mình.
Mỗi khi có dịp, tôi lại hỏi thăm tin tức.
Tôi muốn biết Dũng đã nằm lại ở đâu.
Tôi muốn một ngày nào đó có thể trở về quê của cậu, đứng trước mẹ cậu và nói:
“Bác ơi, cháu là Lâm, người đồng đội của Dũng.”
Nhưng chiến tranh vẫn tiếp diễn.
Tôi tiếp tục hành quân.
Có những người đồng đội khác đến rồi lại rời đi. Có người trở về. Có người ở lại.
Mỗi lần một người bạn không trở về, tôi lại nghĩ đến Dũng.
Tôi càng hiểu rằng mình phải sống.
Không chỉ sống cho bản thân.
Mà còn sống thay cho những người đã gửi lại tuổi trẻ nơi chiến trường.
Ngày hòa bình cuối cùng cũng đến.
Tôi trở về quê sau nhiều năm xa cách.
Mẹ tôi đã già.
Mái tóc bà bạc đi rất nhiều.
Ngày nhìn thấy tôi bước qua cổng, mẹ chỉ đứng đó. Bà không nói gì. Rồi bà ôm lấy tôi.
Tôi nghe tiếng mẹ khóc.
Lúc ấy tôi mới nhận ra rằng mình đã thực sự trở về.
Nhưng bên cạnh niềm vui đoàn tụ là một khoảng trống không thể lấp đầy.
Dũng không trở về.
Và rất nhiều người khác cũng không trở về.Nhiều năm sau, tôi quyết định đi tìm quê Dũng.
Tôi mang theo tấm ảnh đã cũ.
Tôi đi qua nhiều con đường, hỏi thăm nhiều người. Cuối cùng, tôi tìm được ngôi nhà của Dũng.
Mẹ Dũng lúc ấy đã già lắm.
Bà ngồi trước hiên nhà, đôi mắt đã mờ.
Khi tôi tự giới thiệu mình là đồng đội của Dũng, bà im lặng rất lâu.
Rồi bà hỏi:
– Cháu có gặp Dũng trong những ngày cuối không?
Tôi nghẹn lời.
Tôi không biết phải trả lời thế nào.
Cuối cùng, tôi lấy tấm ảnh trong túi ra.
– Ngày ấy, Dũng nhờ cháu giữ.
Bà nhận lấy tấm ảnh bằng đôi bàn tay run run.
Bà nhìn nó thật lâu.
Nước mắt lặng lẽ rơi.
– Nó vẫn nhớ mẹ phải không cháu?
Tôi gật đầu.
– Có ạ. Dũng luôn nhắc về bác.
Bà quay mặt đi.
Tôi nghe bà nói rất khẽ:
– Vậy là được rồi.
Tôi ngồi bên bà rất lâu.
Không ai nói thêm điều gì.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng đôi khi một người lính trở về không chỉ mang theo ký ức của chính mình.
Mà còn mang theo cả lời nhắn của những người đã nằm lại.
Từ đó đến nay, năm nào tôi cũng trở lại thăm mẹ Dũng.
Cho đến một ngày, bà cũng qua đời.
Tôi đứng trước ngôi nhà cũ, nhìn hàng cây trước sân và thấy lòng mình trống trải.
Mẹ Dũng đã đi gặp con trai.
Có lẽ ở một nơi nào đó, hai mẹ con đã gặp lại nhau.
Tôi mong là như vậy.
Bây giờ, mỗi tháng Năm về, tôi thường ngồi dưới hiên nhà.
Các cháu tôi chạy chơi ngoài sân. Tiếng cười của chúng trong trẻo và bình yên.
Có lần cháu tôi hỏi:
– Ông ơi, ngày trẻ ông có sợ không?
Tôi im lặng một lúc rồi cười.
– Có chứ.
– Thế sao ông vẫn đi?
Tôi nhìn ra khoảng sân đầy nắng.
– Vì lúc ấy ông nghĩ nếu ai cũng sợ mà không bước đi, thì làm sao có được ngày bình yên hôm nay.
Cháu tôi không hỏi nữa.
Nó chạy ra sân chơi cùng các bạn.
Tôi ngồi lại một mình.
Trước mắt tôi vẫn là tháng Năm.
Nhưng tháng Năm hôm nay không còn tiếng súng.
Chỉ có tiếng ve.
Chỉ có màu phượng đỏ.
Chỉ có tiếng trẻ em cười.
Tôi chợt nhớ Dũng.
Nếu Dũng còn sống, có lẽ cậu cũng đã trở thành một ông lão. Có lẽ chúng tôi sẽ cùng ngồi dưới hiên nhà, uống một chén trà và kể cho nhau nghe về những năm tháng đã qua.
Tôi sẽ hỏi:
“Dũng này, cậu còn nhớ đêm chúng ta nói về ngày hòa bình không?”
Và tôi tin Dũng sẽ cười:
“Nhớ chứ. Tôi đã bảo rồi mà. Hòa bình rồi thì phải sống.”
Tôi đưa mắt nhìn bầu trời.
Một cánh chim bay ngang qua.
Tôi bỗng thấy lòng mình nhẹ đi.
Tuổi trẻ của chúng tôi đã gửi lại nơi chiến trường.
Nhưng ước mơ của chúng tôi đã ở lại với quê hương.
Những người như Dũng không còn nữa, nhưng tên tuổi và ký ức về họ vẫn được nhắc nhớ trong từng con đường, từng mái trường, từng mùa phượng đỏ.
Tôi đã già.
Nhưng tôi chưa bao giờ quên mình từng là một người lính trẻ.
Tôi chưa bao giờ quên người bạn tên Dũng.
Và tôi cũng chưa bao giờ quên lời hứa năm nào:
“Nhất định chúng ta sẽ trở về.”
Tôi đã trở về.
Còn Dũng, cậu ấy trở về theo một cách khác – trở về trong ký ức của tôi, trong câu chuyện tôi kể cho các con, các cháu, và trong những tháng Năm đỏ rực màu phượng.
Để mỗi khi tháng Năm đi qua, tôi lại biết rằng:
Có những người đã đi qua tuổi trẻ của mình để đất nước có được tuổi trẻ hôm nay.
Có những người đã nằm lại để chúng ta được sống trong những ngày bình yên.
Và có những ký ức, dù năm tháng có phủ lên bao nhiêu lớp bụi thời gian, vẫn mãi không thể phai mờ.
Tháng Năm của tôi là như thế.
Một tháng Năm có màu phượng đỏ.
Một tháng Năm có tiếng ve.
Một tháng Năm có những người lính trẻ lên đường.
Và một tháng Năm có người bạn mà tôi sẽ nhớ đến hết cuộc đời.
Dũng – người đồng đội năm ấy.
Tên cậu không còn trên những con đường tôi đi mỗi ngày.
Nhưng trong trái tim của một người lính già như tôi, cậu vẫn luôn ở đó.
Mãi mãi ở tuổi hai mươi mốt.
Mãi mãi trong một tháng Năm không bao giờ cũ.



