Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI LÍNH GIÀ VÀ KÝ ỨC THÁNG TƯ

Tháng Tư luôn là tháng của ký ức. Với dân tộc Việt Nam, đó là tháng của hòa bình, của ngày non sông liền một dải, của niềm vui vỡ òa sau bao năm trường kháng chiến. Nhưng phía sau bản hùng ca chiến thắng ấy là biết bao câu chuyện bình dị mà lay động lòng người. Đó là câu chuyện của những người lính đi qua chiến tranh bằng lòng yêu nước, bằng niềm tin và cả bằng tình người sâu nặng giữa những năm tháng khói lửa. Hồi ức của Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ – người trực tiếp tham gia Chiến dịch Hồ Chí Min

Lào Cai14/05/2026Nguyễn Hữu Hưng (Chi đoàn các cơ quan Đảng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGƯỜI LÍNH GIÀ VÀ KÝ ỨC THÁNG TƯ

Tháng Tư luôn là tháng của ký ức. Với dân tộc Việt Nam, đó là tháng của hòa bình, của ngày non sông liền một dải, của niềm vui vỡ òa sau bao năm trường kháng chiến. Nhưng phía sau bản hùng ca chiến thắng ấy là biết bao câu chuyện bình dị mà lay động lòng người. Đó là câu chuyện của những người lính đi qua chiến tranh bằng lòng yêu nước, bằng niềm tin và cả bằng tình người sâu nặng giữa những năm tháng khói lửa. Hồi ức của Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ – người trực tiếp tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử – chính là một câu chuyện như thế, một “câu chuyện thời hoa lửa” khiến bất cứ ai nghe qua cũng không khỏi xúc động.

Ở tuổi ngoài bảy mươi, người lính già ấy vẫn nhớ như in từng chặng đường hành quân, từng trận đánh, từng gương mặt đồng đội đã cùng ông bước qua ranh giới của sự sống và cái chết. Ông nhập ngũ năm 1966, khi đất nước còn chìm trong bom đạn. Từ một chàng trai trẻ rời quê hương, ông trở thành người lính của Sư đoàn 320 rồi Sư đoàn 308 – những đơn vị anh hùng của Quân đội nhân dân Việt Nam. Cuộc đời binh nghiệp của ông gắn liền với chiến trường miền Nam, nơi mỗi tấc đất đều thấm máu và nước mắt của biết bao người con đất Việt. Trong ký ức của ông, chiến dịch Hồ Chí Minh không chỉ là chiến dịch quân sự cuối cùng kết thúc chiến tranh, mà còn là những ngày tháng thiêng liêng nhất đời người lính. Khi ấy, ông là Tham mưu phó, Trưởng ban Tác chiến của cánh quân thứ năm với nhiệm vụ đánh vu hồi từ Gò Công tiến vào giải phóng Sài Gòn. Mệnh lệnh được đưa ra trong thời khắc lịch sử khi toàn quân đang thần tốc tiến về phía trước với quyết tâm “đánh nhanh, thắng nhanh”, kết thúc chiến tranh trong thời gian ngắn nhất. Con đường hành quân của các chiến sĩ vô cùng gian nan. Từ Tiền Giang, Long An rồi vượt qua những con sông lớn như Vàm Cỏ Đông, Vàm Cỏ Tây để tiến về cửa ngõ Sài Gòn. Trong điều kiện chiến tranh ác liệt, mỗi bước đi đều cận kề hiểm nguy. Có những đoạn sông rộng mênh mông, phía bên kia là tàu chiến địch đang rình rập, nhưng người lính vẫn quyết tâm vượt qua bằng mọi giá. Điều kỳ diệu là giữa lúc khó khăn nhất, tình quân dân đã trở thành sức mạnh lớn lao. Chỉ trong vòng chưa đầy ba mươi phút, người dân địa phương đã huy động hàng chục ghe máy lớn để chở bộ đội vượt sông. Có cả những em nhỏ tham gia làm công tác binh vận, đánh lạc hướng tàu chiến địch để bộ đội an toàn tiến quân. Chính sự đoàn kết ấy đã làm nên sức mạnh của cả dân tộc trong những năm tháng chiến tranh. Điều khiến người nghe xúc động hơn cả không chỉ là khí thế hào hùng nơi chiến trận, mà còn là tình cảm của nhân dân dành cho bộ đội giải phóng. Trên suốt chặng đường tiến quân, người dân đứng hai bên đường mang nước uống, chặt dừa cho chiến sĩ giải khát, có người còn dùng xe đạp, xe máy chở những anh lính đã thấm mệt vì hành quân liên tục. Họ chẳng quen biết nhau, nhưng lại thương nhau như ruột thịt. Trong thời chiến, tình cảm quân dân không chỉ là sự giúp đỡ đơn thuần mà là niềm tin gửi gắm cho ngày đất nước hòa bình. Nhắc về những bà má Nam Bộ từng cưu mang bộ đội, Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ luôn nghẹn ngào như nhắc đến mẹ ruột của mình. Đó là má Bảy ở Củ Chi, dù cuộc sống thiếu thốn vẫn âm thầm chôn giấu lương thực để tiếp tế cho bộ đội. Đó là má Tư Bún ở Tiền Giang – người đã nhận ông làm con nuôi và gọi ông bằng cái tên thân thương “Tám Thổ”. Con trai ruột của má đã hy sinh, nhưng tình thương của người mẹ ấy vẫn tiếp tục dành cho những người lính giải phóng như chính máu thịt của mình. Khi đơn vị chuẩn bị tham gia chiến dịch cuối cùng tiến về Sài Gòn, dù gia cảnh nghèo khó, má vẫn bán hết lúa để gửi cho bộ đội làm lương thực. Má còn dặn: “Đứa nào bị thương thì về ở với má”. Một câu nói giản dị nhưng chứa đựng biết bao tình yêu thương, bao nghĩa tình sâu nặng của hậu phương đối với người lính ngoài mặt trận. Trong chiến tranh, giữa cái sống và cái chết luôn tồn tại song hành. Nhưng điều đặc biệt là càng trong khói lửa, tình người lại càng sáng rõ hơn bao giờ hết. Có những cuộc đối đầu mà cả hai bên đều không muốn nổ súng. Người lính phía bên kia chiến tuyến cũng chỉ là những con người mang nỗi lo âu, khát vọng được sống và được trở về với gia đình. Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ từng kể về một cứ điểm ở Cần Giuộc bị bộ đội ta bao vây nhưng hai bên vẫn chưa giao chiến. Khi đơn vị ông nhóm lửa nấu cơm, phía bên kia còn dùng loa nhắc nhở phải che khói để tránh bị phi pháo phát hiện. Sau này ông mới hiểu rằng những người lính trong cứ điểm ấy cũng không còn muốn chiến đấu nữa. Họ chỉ mong cuộc chiến sớm kết thúc để được trở về nhà. Chính những khoảnh khắc ấy khiến chiến tranh hiện lên không chỉ bằng sự khốc liệt mà còn bằng khát vọng hòa bình rất con người. Ngày 30/4/1975 đã trở thành dấu mốc không thể nào quên trong cuộc đời người lính ấy. Khi Đài Phát thanh Sài Gòn phát đi lời tuyên bố đầu hàng vô điều kiện của Tổng thống Dương Văn Minh, tất cả như vỡ òa. Những người lính đã đi qua bao năm bom đạn ôm chầm lấy nhau, bật khóc giữa thời khắc lịch sử. Đó là những giọt nước mắt của hạnh phúc, của sự giải thoát sau biết bao năm dài chiến tranh chia cắt. Từ giây phút ấy, đất nước bước sang một trang mới – trang của độc lập, thống nhất và hòa bình. Nhưng điều đọng lại sâu sắc nhất trong tâm hồn người lính không phải là chiến công hay huân chương, mà chính là tình đồng đội và nghĩa tình nhân dân. Sau chiến tranh, có những người đã trở về, có những người nằm lại mãi mãi nơi chiến trường, có người đến nay vẫn chưa tìm thấy hài cốt. Thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, nhưng ký ức về đồng đội, về những bà má Nam Bộ, về tình quân dân trong khói lửa vẫn sống mãi trong trái tim những người lính năm xưa. Có lẽ vì từng đi qua chiến tranh nên Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ càng thấm thía giá trị của hòa bình. Sau này, khi giữ cương vị Phó Chủ tịch Trung ương Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam và Chủ tịch Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin Thành phố Hồ Chí Minh, ông vẫn miệt mài đấu tranh vì công lý cho những nạn nhân chiến tranh. Ông muốn làm điều gì đó để tri ân cuộc đời, tri ân đồng đội đã ngã xuống và những con người bình dị đã góp phần làm nên chiến thắng. “Câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là câu chuyện của riêng một người lính già, mà còn là câu chuyện của cả một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh vì độc lập dân tộc. Đó là những con người bình thường nhưng đã làm nên điều phi thường bằng lòng yêu nước, bằng sự kiên cường và bằng tình người sâu nặng. Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về thời hoa lửa vẫn còn cháy mãi như ngọn lửa thiêng trong tâm hồn dân tộc Việt Nam.

Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, thế hệ trẻ có thể không còn cảm nhận được đầy đủ sự khốc liệt của chiến tranh. Nhưng qua những câu chuyện như của Thiếu tướng Trần Ngọc Thổ, chúng ta càng hiểu hơn giá trị của độc lập, tự do và càng trân trọng sự hy sinh của cha anh đi trước. Những hồi ức ấy không chỉ để nhớ về quá khứ, mà còn để nhắc nhở mỗi người sống có trách nhiệm hơn với hiện tại, biết yêu thương, biết gìn giữ hòa bình và tiếp nối truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Thời gian rồi sẽ qua đi, nhưng “câu chuyện thời hoa lửa” sẽ còn mãi như một phần không thể thiếu của lịch sử dân tộc – nơi có những người lính kiên cường, những bà mẹ giàu đức hy sinh và một dân tộc đã đi qua chiến tranh bằng sức mạnh của lòng yêu nước và nghĩa tình con người.

Tác giả: Nguyễn Hữu Hưng - Đoàn viên Chi đoàn Các Cơ quan Đảng xã Mù Cang Chải

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn