NGƯỜI LÍNH GIỮ BIỂN BA NGÒI
Các con, các cháu thường hỏi ông rằng:
"Ông ơi, thời trẻ của ông như thế nào?"
Mỗi lần như vậy, ông chỉ cười. Bởi có những ký ức đã đi qua hơn nửa cuộc đời nhưng vẫn còn nguyên vẹn như mới hôm qua. Hôm nay, ông muốn kể cho các con, các cháu nghe một câu chuyện về tuổi trẻ của ông – câu chuyện của một người lính bình thường đã trải qua những năm tháng không thể nào quên.
Ông sinh ra trong một gia đình ngư dân nghèo ven biển Ba Ngòi. Những năm ấy, cuộc sống còn nhiều khó khăn. Nhà ông lợp mái tôn cũ, mỗi mùa mưa gió lại nghe tiếng tôn rung lên lạch cạch suốt đêm. Cha ông là ngư dân, còn mẹ ông bán cá ở chợ từ sáng sớm đến chiều tối.
Tuổi thơ của ông gắn liền với biển.
Ông nhớ những buổi sáng tinh mơ chạy chân trần trên cát, nhìn những con thuyền đánh cá trở về sau đêm dài lênh đênh. Ông thích nhất là được theo cha ra bến cảng, nghe các bác ngư dân kể chuyện biển khơi. Trong mắt cậu bé ngày ấy, biển vừa hiền hòa vừa kỳ vĩ.
Nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng bình yên.
Có những mùa biển động, tàu thuyền không thể ra khơi. Cả nhà phải chắt chiu từng đồng để sống qua ngày. Chính những khó khăn ấy đã rèn cho ông ý chí vượt khó từ khi còn rất nhỏ.
Năm ông tròn hai mươi tuổi, đất nước đã hòa bình nhưng nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn luôn cần những người thanh niên trẻ tuổi. Hôm nhận giấy gọi nhập ngũ, mẹ ông ngồi lặng người bên hiên nhà.
Bà không khóc.
Nhưng ông biết trong lòng mẹ có rất nhiều lo lắng.
Tối hôm ấy, cha ông chỉ nói một câu:
"Con là đàn ông. Đất nước cần thì phải đi. Hãy sống sao cho xứng đáng với màu áo mình mặc."
Ông ghi nhớ câu nói ấy suốt cả cuộc đời.
Ngày lên đường nhập ngũ, cả xóm kéo nhau ra tiễn. Những chiếc khăn tay vẫy trong gió, những lời dặn dò vang lên giữa sân vận động đông người. Ông bước lên xe mà trong lòng vừa háo hức vừa bồi hồi.
Đó là lần đầu tiên ông xa quê.
Những ngày đầu trong quân ngũ không hề dễ dàng.
Ông vốn quen với biển, quen thức dậy theo tiếng sóng. Vào đơn vị, mọi thứ đều theo kỷ luật nghiêm ngặt. Bốn giờ sáng thức dậy tập thể dục. Sau đó học điều lệnh, huấn luyện chiến đấu, hành quân dã ngoại.
Nhiều đêm nằm trên giường tầng, cơ thể đau nhức vì luyện tập, ông nhớ nhà da diết.
Có lần đang tập hành quân đường dài dưới trời nắng gắt, một đồng đội bị ngất vì kiệt sức. Cả tiểu đội lập tức dừng lại, thay nhau cõng bạn đi tiếp.
Chính trong môi trường quân đội, ông hiểu được giá trị của tình đồng chí.
Đó là thứ tình cảm thiêng liêng được xây dựng từ những giọt mồ hôi, những bữa cơm chia nhau từng miếng thịt, những đêm gác chung dưới trời đầy sao.
Sau thời gian huấn luyện, ông được phân công làm nhiệm vụ tại một đơn vị bảo vệ vùng biển miền Trung.
Biển nơi đóng quân rất đẹp.
Ban ngày, nước biển xanh như ngọc. Ban đêm, ánh đèn từ những con tàu đánh cá lấp lánh như những vì sao trên mặt nước.
Công việc của người lính biển không chỉ là tuần tra, canh gác mà còn hỗ trợ ngư dân khi gặp khó khăn trên biển.
Một kỷ niệm mà ông không bao giờ quên xảy ra vào mùa mưa bão năm ấy.
Đêm đó gió mạnh cấp tám, sóng biển cuồn cuộn như muốn nuốt chửng mọi thứ. Đơn vị nhận được tin một tàu cá gặp nạn ngoài khơi.
Không ai chần chừ.
Đội cứu hộ lập tức lên đường.
Chiếc tàu quân sự nhỏ bé lao vào màn mưa trắng xóa. Sóng đánh liên tục khiến con tàu nghiêng ngả dữ dội. Có lúc ông tưởng như tàu sẽ bị lật.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, mọi người phát hiện chiếc tàu cá đang trôi dạt.
Những ngư dân trên tàu đã kiệt sức.
Ông cùng đồng đội buộc dây an toàn rồi nhảy sang tàu gặp nạn. Trong cơn mưa tầm tã, từng người được đưa sang tàu cứu hộ.
Khi người cuối cùng được cứu lên an toàn, tất cả đều vỡ òa sung sướng.
Một bác ngư dân nắm chặt tay ông, nước mắt hòa cùng nước mưa:
"Cảm ơn các chú bộ đội. Nếu không có các chú, chắc chúng tôi không còn cơ hội trở về."
Đó là lần đầu tiên ông cảm nhận sâu sắc ý nghĩa của hai chữ "phục vụ nhân dân".
Nhiều năm sau, ông xuất ngũ trở về Ba Ngòi.
Ngày bước xuống xe, ông thấy mẹ vẫn đứng đợi ở đầu ngõ như ngày tiễn ông lên đường.
Mái tóc mẹ đã bạc đi nhiều.
Cha ông cũng đã già hơn trước.
Nhưng nụ cười của họ khiến ông hiểu rằng mình đã trở về nhà.
Trở lại cuộc sống đời thường không hề đơn giản.
Ông bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng.
Ban ngày đi biển cùng cha, ban đêm sửa lưới thuê cho bà con. Có thời gian kinh tế khó khăn, cả gia đình phải tiết kiệm từng đồng.
Nhưng người lính đã quen đối mặt gian khổ.
Ông không cho phép mình bỏ cuộc.
Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, cuộc sống gia đình dần ổn định hơn. Ông lập gia đình, sinh con, rồi nhìn các con lớn lên từng ngày.
Điều khiến ông tự hào nhất không phải những thành tích trong quân ngũ.
Điều khiến ông tự hào là đã sống một cuộc đời tử tế.
Là khi thấy con cái trưởng thành.
Là khi được bà con trong khu phố tin tưởng.
Là khi vẫn có thể khoác lên mình chiếc áo cựu chiến binh và tham gia các hoạt động vì cộng đồng.
Nhiều năm qua, ông thường tham gia các buổi nói chuyện truyền thống cho thanh thiếu niên địa phương. Mỗi lần nhìn thấy những gương mặt trẻ chăm chú lắng nghe, ông lại nhớ về tuổi hai mươi của mình.
Các con, các cháu à!
Chiến tranh có thể đã lùi xa, nhưng lòng yêu nước thì không bao giờ cũ.
Yêu nước không nhất thiết phải cầm súng.
Các cháu có thể yêu nước bằng cách học tập tốt hơn, làm việc chăm chỉ hơn, sống trung thực hơn và biết giúp đỡ mọi người xung quanh.
Ông đã đi qua tuổi trẻ bằng màu xanh áo lính.
Các cháu sẽ đi qua tuổi trẻ bằng tri thức, bằng khát vọng và bằng những ước mơ lớn lao.
Nhưng dù ở thời đại nào, điều quan trọng nhất vẫn là sống có trách nhiệm với gia đình, với quê hương và với Tổ quốc.
Đó là bài học lớn nhất mà cuộc đời người lính như ông đã học được.
Và cũng là điều ông muốn gửi lại cho các con, các cháu hôm nay.
Thông điệp:
"Tuổi trẻ đáng quý nhất không phải ở những gì ta nhận được, mà ở những gì ta cống hiến cho quê hương, đất nước và những người mình yêu thương."



