Người lính giữ cầu Hàm Rồng (1)
rong những năm tháng không quân Mỹ đánh phá miền Bắc, cầu Hàm Rồng trở thành “tọa độ lửa” quyết liệt. Giữa mưa bom, những chiến sĩ pháo thủ tuổi đôi mươi đã đứng vững bên trận địa để giữ cây cầu huyết mạch. Câu chuyện của ông Trịnh Xuân Bách là ký ức về lòng quả cảm, tình đồng đội và ý chí “cầu còn, đường thông”.
Tháng 4 năm 1965, khi cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc leo thang, cầu Hàm Rồng bắc qua sông Mã trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội. Nếu cây cầu bị cắt đứt, tuyến chi viện chiến lược vào Nam sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trịnh Xuân Bách khi ấy mới hai mươi mốt tuổi, quê ở Yên Định, Thanh Hóa, là pháo thủ số 1 của một khẩu đội cao xạ 37mm đóng trên đồi C4 nhìn thẳng ra cây cầu thép. Ngày đầu vào trận địa, ông chỉ kịp viết cho gia đình một dòng ngắn ngủi: “Con ở lại với cầu.” Những ngày sau đó là chuỗi tháng năm khốc liệt. Máy bay gầm rú trên đầu, bom dội xuống mặt sông, tên lửa và đạn pháo xé trời. Mỗi lần còi báo động vang lên, cả đơn vị lao vào vị trí. Khẩu pháo nóng đỏ, khói thuốc súng quện vào áo quần, nhưng không ai rời tay. Ông Bách nhớ nhất trận không kích ngày 3 tháng 4. Từng tốp máy bay lao xuống như muốn xé nát cả núi đồi. Đơn vị ông bắn đến viên đạn cuối cùng. Giữa trận chiến, pháo thủ nạp đạn Lê Quang Hùng bị thương nặng ở vai, máu thấm đỏ áo. Nhưng Hùng vẫn nghiến răng tiếp đạn, miệng chỉ hét lớn: “Còn cầu là còn đánh!” Đến loạt bom thứ ba, một quả nổ gần trận địa khiến đất đá vùi lấp một phần công sự. Bách và đồng đội vừa đào người, vừa tiếp tục ngắm bắn. Khi một chiếc máy bay trúng đạn bốc cháy phía bờ nam, cả trận địa như bùng lên khí thế. Sau nhiều giờ chiến đấu, cầu Hàm Rồng vẫn đứng vững. Đêm xuống, giữa những hố bom còn khét mùi thuốc nổ, dân quân, công nhân giao thông và bộ đội lại cùng nhau sửa đường, gia cố cầu. Ông Bách kể có những bà mẹ gánh đất, những cô gái thanh niên xung phong vá đường ngay dưới ánh pháo sáng, như thể ai cũng hiểu rằng giữ cây cầu là giữ mạch sống của tiền tuyến. Một buổi tối hiếm hoi yên tiếng bom, ông cùng đồng đội ngồi bên chân pháo, chia nhau bi đông nước chè xanh. Hùng — người đồng đội từng bị thương — cười nói: “Mai còn sống thì lại canh cầu tiếp nhé.” Nhưng ít lâu sau, trong một trận tập kích khác, Hùng đã hy sinh. Ông Bách lặng người khi cùng đồng đội chôn cất bạn trên đồi, nhìn về phía cây cầu vẫn sừng sững giữa trời. Ông tự nhủ phải sống, phải chiến đấu thay cả phần của người đã nằm xuống. Nhiều thập kỷ trôi qua, mỗi lần trở lại Hàm Rồng, đứng trước cây cầu lịch sử, ông Trịnh Xuân Bách vẫn nhớ tiếng còi báo động, nhớ đồng đội, nhớ lời hứa tuổi trẻ: “Tim có thể ngừng, nhưng cầu không thể gãy.” Với ông, cầu Hàm Rồng không chỉ là một công trình giao thông, mà là biểu tượng của ý chí Việt Nam trong thời hoa lửa — nơi những con người bình dị đã hóa thành thép để giữ vững một nhịp cầu cho đất nước đi tới ngày toàn thắng.



