Người Lính Giữ Đồi
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
NGƯỜI LÍNH GIỮ ĐỒI
Tháng 4 năm 1972, chiến trường miền Trung những ngày ấy chìm trong khói lửa. Những trận đánh diễn ra liên tiếp, bom đạn cày xới từng ngọn đồi, con suối. Trong một đơn vị bộ binh đang chiến đấu tại khu vực Quảng Trị có một người lính trẻ tên là Nguyễn Văn Hùng, sinh năm 1950, quê ở xã Bạch Ngọc, tỉnh Nghệ An.
Hùng nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi. Trước ngày lên đường, mẹ anh gói cho con mấy củ khoai, một chiếc khăn tay và dặn: “Con đi đánh giặc, nhớ giữ gìn sức khỏe. Khi nào đất nước hòa bình thì trở về với mẹ.”
Hùng cười, nắm tay mẹ thật chặt rồi nói: “Mẹ yên tâm, con nhất định sẽ trở về.”
Những ngày đầu ở chiến trường, Hùng vẫn còn giữ được sự hồn nhiên của một chàng trai quê. Anh thường kể cho đồng đội nghe về cánh đồng làng, về con sông quê và người mẹ ngày ngày vẫn ngóng tin con. Nhưng chiến tranh nhanh chóng khiến chàng trai tuổi đôi mươi trưởng thành.
Một buổi chiều tháng 4, đơn vị Hùng nhận nhiệm vụ giữ một ngọn đồi có vị trí quan trọng. Người chỉ huy nói ngắn gọn: “Bằng mọi giá phải giữ được trận địa. Nếu để mất ngọn đồi này, tuyến đường phía sau sẽ bị uy hiếp.”
Đêm hôm đó trời mưa rất lớn. Những người lính nằm sát bên nhau trong giao thông hào. Không ai nói nhiều. Hùng lấy chiếc khăn tay mẹ đưa ngày lên đường ra lau khẩu súng rồi cẩn thận gấp lại bỏ vào túi áo.
Khoảng gần 2 giờ sáng, tiếng pháo bất ngờ dội xuống. Mặt đất rung chuyển. Những thân cây bị bom đạn xé nát. Ánh chớp liên tục lóe lên giữa màn đêm.
“Địch tiến vào!”
Tiếng người chỉ huy vang lên.
Hùng cùng đồng đội lập tức vào vị trí chiến đấu.
Trận đánh kéo dài trong nhiều giờ. Địch liên tục tìm cách áp sát trận địa. Một người đồng đội của Hùng là Lê Văn Bình, sinh năm 1949, quê ở Hà Tĩnh, bị thương ở chân nhưng vẫn nhất quyết không rời vị trí.
Hùng kéo Bình vào phía sau công sự.
“Cậu bị thương rồi, để tôi đưa cậu về.”
Bình lắc đầu:
“Không! Cậu cứ ở lại chiến đấu. Tôi còn chiến đấu được.”
Hùng nhìn người bạn, rồi quay trở lại vị trí.
Đến gần sáng, tình hình trở nên đặc biệt căng thẳng. Một phần trận địa bị phá hủy, liên lạc với đơn vị phía sau bị gián đoạn. Đạn dược cũng gần cạn.
Người chỉ huy nhìn Hùng:
“Hùng, cậu dẫn anh em giữ vị trí này. Không được để mất.”
Hùng nhận lệnh.
Anh bò qua từng công sự, động viên từng người lính. Có người bị thương, có người đã kiệt sức, nhưng tất cả vẫn cố gắng bám trụ.
Một đợt tấn công mới bất ngờ ập đến.
Tiếng súng vang lên dồn dập.
Hùng vừa chiến đấu vừa hét lớn:
“Anh em cố lên! Trời sắp sáng rồi!”
Trong khoảnh khắc ấy, một quả đạn nổ ngay gần công sự. Hùng bị hất ngã xuống đất. Tai anh ù đi, trước mắt chỉ còn một màu trắng xóa.
Khi tỉnh lại, anh nghe tiếng đồng đội gọi:
“Hùng! Hùng!”
Anh cố gượng dậy. Bàn tay vẫn nắm chặt khẩu súng.
Phía trước, đối phương đang tìm cách vượt qua trận địa.
Hùng nghiến răng đứng lên.
“Còn người là còn trận địa!”
Những người lính còn lại cùng nhau chiến đấu.
Đến khi mặt trời bắt đầu nhô lên sau những quả đồi, tiếng súng cuối cùng cũng thưa dần. Đơn vị Hùng đã giữ được trận địa.
Nhưng cái giá phải trả là quá lớn.
Hùng quay lại tìm Bình.
Người bạn của anh đã hy sinh.
Bên cạnh Bình là chiếc ba lô cũ và một tấm ảnh gia đình đã nhàu nát.
Hùng ngồi xuống, im lặng rất lâu. Anh lấy chiếc khăn tay mẹ đưa ngày lên đường, nhẹ nhàng phủ lên khuôn mặt người đồng đội.
“Bình ơi... cậu bảo chúng ta cùng trở về mà.”
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có gió thổi qua ngọn đồi sau trận đánh.
Nhiều ngày sau, Hùng tiếp tục cùng đơn vị hành quân đến những trận địa mới. Chiếc khăn tay của mẹ vẫn nằm trong túi áo anh. Mỗi lần nhớ nhà, anh lại lấy nó ra nhìn rồi tự nhủ: “Mình phải sống. Mình còn lời hứa với mẹ.”
Năm 1975, đất nước thống nhất. Nguyễn Văn Hùng trở về quê sau nhiều năm xa nhà.
Mẹ anh lúc ấy đã già đi rất nhiều. Ngày nhìn thấy con bước xuống từ chiếc xe, bà đứng lặng hồi lâu rồi chạy ra ôm lấy anh.
Hùng không nói được gì. Anh chỉ cúi đầu khóc như một đứa trẻ.
Lời hứa năm nào, cuối cùng anh đã thực hiện được.
Nhưng trong niềm vui ngày trở về, Hùng vẫn không thể quên những người đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Nhiều năm sau, mỗi dịp tháng Bảy, ông lại trở về nghĩa trang liệt sĩ, mang theo những bó hoa nhỏ và lặng lẽ tìm phần mộ của những người bạn năm xưa.
Một lần, một cậu bé hỏi ông:
“Ông ơi, ngày trước ông có sợ chiến tranh không?”
Ông Hùng im lặng một lúc rồi mỉm cười:
“Có chứ cháu. Người lính cũng là con người, cũng biết sợ. Nhưng lúc ấy phía trước là đồng đội, phía sau là quê hương. Mình không thể bỏ chạy.”
Ông đưa mắt nhìn những hàng bia liệt sĩ trước mặt rồi chậm rãi nói:
“Ông may mắn được trở về. Còn rất nhiều người bạn của ông thì mãi mãi ở lại tuổi hai mươi.”
Cậu bé không hỏi thêm.
Chiều hôm đó, ông Hùng đứng rất lâu trước những ngôi mộ liệt sĩ. Gió thổi nhẹ qua những hàng cây. Ông lấy chiếc khăn tay cũ đã bạc màu từ trong túi áo, nắm chặt trong tay.
Hơn năm mươi năm đã trôi qua, nhưng ký ức về ngọn đồi năm ấy vẫn còn nguyên trong tâm trí người lính già.
Một trận đánh đã đi qua.
Một thế hệ đã đi qua.
Nhưng câu chuyện về Nguyễn Văn Hùng, người lính sinh năm 1950, và những đồng đội của ông vẫn còn được kể lại để thế hệ hôm nay hiểu rằng: hòa bình không phải là món quà tự nhiên mà có. Đằng sau mỗi ngày bình yên là biết bao tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường, biết bao người đã ra đi mà không kịp trở về với mẹ, với quê hương và với những lời hứa còn dang dở.
Và đó chính là những câu chuyện không bao giờ được phép lãng quên của một thời hoa lửa.



