Người Lính Giữ Lửa: Hành Trình 12 Năm Trên Chiến Trường và Quê Hương
Bài viết kể lại cuộc đời của cựu chiến binh Nguyễn Đăng Khoa, từ những năm tháng tuổi trẻ tham gia binh nghiệp ác liệt, trải qua chiến trường Vĩnh Linh, Quảng Trị, Nam Lào và Sài Gòn, đến những đóng góp sau chiến tranh trong phát triển kinh tế và hạ tầng quê hương. Câu chuyện là minh chứng sống động cho tinh thần anh hùng, lòng quả cảm và trách nhiệm với Tổ quốc của thế hệ cha ông.
Được giới thiệu bởi một người bạn, tôi gặp ông Nguyễn Đăng Khoa trong một buổi chiều đông mưa phùn. Người cựu chiến binh ngồi trước mặt tôi, khuôn mặt hiền từ in dấu thời gian, nhưng đôi mắt vẫn sáng lên khi tôi xin phép nghe ông kể về thời chiến.
“Nếu Tổ quốc cần, họ sẽ ra đi…” – câu hát ấy là lời hiệu triệu cho cả một thế hệ, trong đó có người lính trẻ năm xưa, nay là cựu chiến binh Nguyễn Đăng Khoa. Trải qua bom đạn, ông mang về không chỉ vết thương thể xác mà còn kho tàng ký ức về lòng dũng cảm, tình đồng chí và khát vọng hòa bình. Cuộc đời ông là một câu chuyện giản dị nhưng thấm đẫm chất anh hùng, nơi sức mạnh phi thường của người Việt hiện rõ trong những thời khắc gian lao.
12 năm binh nghiệp của ông bắt đầu từ 1964, khi chiến tranh bùng nổ. Tốt nghiệp cấp ba năm 1963, ông gác lại ước mơ riêng để lên đường nhập ngũ. Chỉ trong hai năm 1964–1965, chiến tranh lan rộng khắp miền Bắc, đặc biệt là Quảng Bình – nơi được gọi là “chảo lửa”, hứng chịu mưa bom bão đạn. Ông hoạt động quanh Vĩnh Linh, sát cầu Hiền Lương trong một năm, trước khi chuyển công tác ra Nghệ An, làm việc tại Quân khu bộ ở Vinh từ 1966–1968. Ông may mắn hơn nhiều đồng đội khi được chi viện kịp thời, điều kiện sinh hoạt tương đối đầy đủ, nhưng hiểm nguy vẫn rình rập. Cuối năm 1965, tại cầu Hiền Lương, ông bị thương trong trận đánh khiến hai đồng đội hy sinh, 11 chiến sĩ khác bị thương. Năm 1968, ở Đô Lương, ông gặp chấn thương lần hai và được kết nạp Đảng, trở thành sĩ quan quân đội.
Giai đoạn ác liệt nhất là chiến dịch Nam Lào và Quảng Trị. Năm 1969, ông cùng 500 đồng đội hành quân sang Lào, rồi trở về Hà Tĩnh và Quảng Bình. Năm 1972, tại tiểu đoàn pháo cao xạ Nguyễn Viết Xuân, Quảng Trị, ông chứng kiến sự tàn phá kinh hoàng của B52, bị chấn thương lần ba. Những hố bom chi chít trên mảnh đất “mùa hè đỏ lửa” còn mãi trong ký ức ông. Ông kể về bom laser Mỹ – thứ vũ khí chính xác khiến sáu chiến sĩ hi sinh chỉ trong một khoảnh khắc. Ông được phong cán bộ chỉ huy, may mắn tránh được nhiều nguy hiểm trực tiếp, nhưng nỗi đau mất mát đồng đội vẫn hằn sâu.
Ông nhớ về những chuyến đi tìm trận địa, chôn cất đồng đội hi sinh. Một lần dẫn đoàn, một đồng đội tên Nhân hi sinh vì trúng dây mìn, thi thể bị phân hủy trong ba ngày vận chuyển về Lệ Thủy. Cảnh tượng đó khiến ông vừa sợ, vừa đau lòng, nhưng vẫn kiên cường hoàn thành nhiệm vụ. Những hình ảnh ấy đã in sâu trong ông suốt đời.
Cuộc đời lính khép lại tháng 4/1975, khi ông theo Quân đoàn 2 tiến vào Sài Gòn, hòa cùng ngày 5/5/1975 lịch sử tại Dinh Độc Lập. Sau hòa bình, ông rời quân đội, làm kinh tế tại Lâm trường Tuyên Hóa, nhanh chóng thích nghi và được bổ nhiệm nhiều vị trí quản lý. Từ năm 1989 đến 2002, ông đảm nhiệm chức Bí thư Chi bộ xã Tiến Hóa, khởi xướng xây dựng hệ thống giao thông nông thôn, để lại di sản vô giá cho quê hương.
Cuộc đời cựu chiến binh Nguyễn Đăng Khoa là minh chứng sống động cho tinh thần “vì nước quên mình” của thế hệ cha ông. 12 năm chiến đấu ác liệt, từ Vĩnh Linh, Quảng Trị đến Nam Lào và Sài Gòn, ông vừa là lính gan dạ, vừa là đồng đội nhân hậu. Khi hòa bình lập lại, ông tiếp tục cống hiến cho quê hương, để lại những con đường nông thôn như “chiến công” thầm lặng của người lính năm xưa. Câu chuyện ông kể là bài học lịch sử sâu sắc, nhắc nhở thế hệ trẻ trân trọng hòa bình, giữ lửa yêu nước và xây dựng đất nước từ những điều bình dị nhất.



