NGƯỜI LÍNH GIỮ MẠCH ĐƯỜNG BIỂN
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cuộc chiến không chỉ diễn ra trên những chiến trường đất liền. Trên biển, những người lính Hải quân cũng ngày đêm thực hiện nhiệm vụ bảo vệ vùng biển, bảo đảm giao thông và phục vụ hậu cần cho đất nước. Có những công việc không được nhắc đến nhiều trong những câu chuyện chiến tranh. Đó là phá thủy lôi, bảo đảm luồng tàu và đón những chuyến tàu chở lương thực từ bên ngoài vào Việt Nam. Cựu chiến binh Lê Đình Tri, người con quê xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa, đã có những năm tháng tuổi trẻ gắn với nhiệm vụ như thế. Sinh năm 1953, ông nhập ngũ tháng 8/1971, thuộc Khu vực 3 Hải quân, đóng tại Cửa Hội. Trong thời gian phục vụ, ông từng hoạt động tại Cửa Lò, Cửa Hội, Cửa Danh, thực hiện nhiệm vụ của một người lính Hải quân.
Tháng 8 năm 1971 – người thanh niên Quảng Hải lên đường
Năm 1971, ông Lê Đình Tri bước vào tuổi mười tám.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ vẫn đang diễn ra ác liệt.
Ở miền Bắc, chiến tranh không chỉ diễn ra trên đất liền mà còn lan tới các vùng biển, cửa biển và tuyến giao thông ven biển.
Trong hoàn cảnh ấy, ông lên đường nhập ngũ vào tháng 8/1971.
Từ quê hương Quảng Hải, ông khoác lên mình bộ quân phục Hải quân và bắt đầu một chặng đường mới của tuổi trẻ.
Khu vực 3 Hải quân – nơi gắn với những năm tháng tuổi trẻ
Đơn vị của ông là Khu vực 3 Hải quân, đóng tại Cửa Hội.
Đây là khu vực ven biển có vị trí quan trọng đối với hoạt động giao thông đường biển.
Đối với người lính Hải quân, cuộc sống không chỉ có những giờ huấn luyện.
Đó còn là trực chiến, tuần tra, bảo đảm an toàn cho tàu thuyền và thực hiện những nhiệm vụ trên biển.
Ông Lê Đình Tri đã có những năm tháng gắn bó với công việc ấy.
Phá thủy lôi – công việc giữa ranh giới của sự sống
Một trong những nhiệm vụ đặc biệt mà ông từng tham gia từ năm 1971 là phá thủy lôi.
Trong chiến tranh, thủy lôi được sử dụng để phong tỏa hoặc gây nguy hiểm cho các tuyến đường thủy.
Vì vậy, muốn tàu thuyền có thể ra vào an toàn, phải tiến hành dò tìm và xử lý những khu vực có nguy cơ.
Đối với người lính thực hiện nhiệm vụ này, sự cẩn trọng là yêu cầu hàng đầu.
Bởi phía dưới mặt nước có thể ẩn chứa những hiểm nguy mà mắt thường không thể nhìn thấy.
Đón tàu chở gạo từ Trung Quốc vào Việt Nam
Một phần ký ức đặc biệt trong cuộc đời quân ngũ của ông là nhiệm vụ đón tàu từ Trung Quốc chở gạo vào Việt Nam.
Những chuyến tàu chở lương thực có ý nghĩa quan trọng trong hoàn cảnh đất nước đang chiến tranh.
Gạo không chỉ là lương thực.
Đó là nguồn bảo đảm cho đời sống nhân dân.
Là hậu cần cho bộ đội.
Và là một phần của sức mạnh để miền Bắc duy trì sản xuất, chiến đấu và chi viện cho tiền tuyến.
Vì vậy, bảo đảm cho những chuyến tàu đi qua vùng biển an toàn cũng là một nhiệm vụ có ý nghĩa.
Cửa Hội – nơi những con tàu tìm về
Cửa Hội trở thành một trong những địa danh gắn bó sâu đậm với những năm tháng quân ngũ của ông.
Tại đây, ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ bảo đảm cho hoạt động của tàu thuyền.
Mỗi chuyến tàu cập bến là một lần nhiệm vụ được hoàn thành.
Những người lính đứng ở đó có thể không trực tiếp nhìn thấy chiến trường phía Nam.
Nhưng họ hiểu rằng những gì mình đang làm có liên quan đến cuộc chiến ở phía trước.
Cửa Lò – những ngày tháng trên biển
Trong thời gian phục vụ, ông còn hoạt động tại Cửa Lò.
Đây là một khu vực ven biển quan trọng của miền Trung.
Với người lính Hải quân, những địa danh như Cửa Lò, Cửa Hội không chỉ là nơi đóng quân.
Đó còn là nơi họ thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện chiến tranh.
Ngày nối ngày.
Ca trực nối tiếp ca trực.
Và những chuyến tàu vẫn phải được bảo đảm hoạt động.
Cửa Danh – một phần ký ức người lính
Cửa Danh cũng nằm trong hành trình quân ngũ của ông.
Những địa danh ven biển ấy ngày nay có thể đã thay đổi rất nhiều.
Nhưng với người từng sống và làm nhiệm vụ tại đây, mỗi cái tên vẫn gợi lại một thời tuổi trẻ.
Một thời mà biển không chỉ mang vẻ đẹp của quê hương.
Biển còn là một phần của chiến trường.
Người lính Hải quân và nhiệm vụ phía sau những chuyến tàu
Khi nhắc đến chiến tranh, người ta thường nghĩ đến những trận đánh lớn.
Nhưng một cuộc chiến còn được tạo nên bởi hàng nghìn nhiệm vụ nhỏ bé khác nhau.
Có người chiến đấu trên bộ.
Có người lái xe vận tải.
Có người làm quân y.
Có người bảo đảm thông tin.
Và có những người lính Hải quân làm nhiệm vụ trên biển.
Phá thủy lôi.
Bảo đảm luồng tàu.
Đón tàu.
Bảo vệ tuyến đường biển.
Những công việc ấy âm thầm nhưng không thể thiếu.
Biển trong những năm tháng chiến tranh
Biển thời chiến không giống biển thời bình.
Mỗi chuyến tàu ra vào đều cần được bảo đảm.
Mỗi vùng nước đều có thể tiềm ẩn nguy hiểm.
Mỗi nhiệm vụ đều yêu cầu người lính phải cảnh giác.
Đối với ông Lê Đình Tri, những năm tháng ấy đã để lại những ký ức đặc biệt về biển.
Không phải là những ngày nghỉ bên bờ biển.
Mà là những ngày tháng sống và làm nhiệm vụ trên biển với tư cách một người lính Hải quân.
Từ người thanh niên 18 tuổi đến người lính Hải quân
Khi nhập ngũ tháng 8/1971, ông mới khoảng 18 tuổi.
Tuổi trẻ của ông bắt đầu bằng những ngày quân ngũ.
Ông học cách sống trong tập thể.
Học kỷ luật.
Học cách thực hiện nhiệm vụ.
Và quan trọng hơn cả, học cách đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn của bản thân.
Những năm tháng ấy đã trưởng thành hóa một người thanh niên quê Quảng Hải.
Chiến tranh kết thúc, người lính vẫn tiếp tục phục vụ
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Đất nước thống nhất.
Nhưng ông Lê Đình Tri vẫn tiếp tục phục vụ trong quân đội.
Ông không trở về quê ngay sau ngày đất nước hòa bình.
Ông tiếp tục gắn bó với màu áo lính cho đến tháng 12/1987.
Như vậy, từ tháng 8/1971 đến tháng 12/1987, ông đã có hơn 16 năm trong quân ngũ.
Đó là một phần rất lớn của tuổi trẻ.
Tháng 12 năm 1987 – trở về
Sau hơn 16 năm phục vụ, đến tháng 12/1987, ông xuất ngũ.
Người thanh niên năm nào rời Quảng Hải khi mới mười tám tuổi giờ đã trưởng thành.
Phía sau ông là những năm tháng của một người lính Hải quân.
Là Khu vực 3 Hải quân.
Là Cửa Hội, Cửa Lò, Cửa Danh.
Là những nhiệm vụ phá thủy lôi.
Là những lần đón tàu chở gạo từ Trung Quốc vào Việt Nam.
Và trên hết là ký ức về một thời tuổi trẻ đã gắn với biển.
Những chuyến tàu đi qua năm tháng
Ngày nay, những con tàu vẫn ra vào các cửa biển.
Nhưng những người lính năm xưa đã trở về với cuộc sống đời thường.
Có thể nhiều người không biết rằng, để một chuyến tàu đi qua vùng biển an toàn trong chiến tranh, phía sau nó là rất nhiều người đã âm thầm làm nhiệm vụ.
Những người lính phá thủy lôi.
Những người bảo đảm luồng.
Những người đón tàu.
Những người trực chiến.
Lê Đình Tri là một trong số những người ấy.
Hành trình của người lính Hải quân Lê Đình Tri
1953 – sinh tại xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, Thanh Hóa.
8/1971 – nhập ngũ.
Đơn vị: Khu vực 3 Hải quân, đóng tại Cửa Hội.
Địa bàn: Cửa Lò – Cửa Hội – Cửa Danh.
Nhiệm vụ: Lính Hải quân; tham gia phá thủy lôi, đón tàu từ Trung Quốc chở gạo vào Việt Nam.
1975 – đất nước thống nhất.
12/1987 – xuất ngũ.
Hơn 16 năm quân ngũ – một quãng thời gian gắn bó với biển và màu áo Hải quân.
Người lính của những chuyến tàu
Có những người lính được nhớ đến bởi một trận đánh.
Có những người được nhớ bởi một chiến dịch.
Nhưng cũng có những người lính được nhớ bởi những công việc âm thầm phía sau những chuyến tàu.
Lê Đình Tri là một người lính như thế.
Ông đã dành những năm tháng tuổi trẻ của mình cho biển.
Giữa những vùng nước có thể ẩn chứa nguy hiểm, ông cùng đồng đội làm nhiệm vụ phá thủy lôi, bảo đảm cho tàu thuyền đi lại và đón những chuyến tàu chở lương thực vào Việt Nam.
Một chuyến tàu cập bến an toàn có thể chỉ mất vài giờ. Nhưng để chuyến tàu ấy đi qua vùng biển thời chiến, phía sau là biết bao giờ trực, bao nhiêu người lính và bao nhiêu sự cảnh giác.
Hơn 16 năm sau ngày nhập ngũ, ông trở về quê hương.
Biển vẫn còn đó.
Những cửa biển vẫn còn đó.
Nhưng chiến tranh đã lùi xa.
Chỉ còn những ký ức của người lính năm xưa – những ký ức góp thêm một câu chuyện bình dị mà đáng trân trọng vào lịch sử của những người con quê hương Thanh Hóa.
Từ Quảng Hải đến Cửa Hội, từ những vùng biển miền Trung đến những chuyến tàu chở gạo, tuổi trẻ của người lính Lê Đình Tri đã hòa vào một phần lịch sử của đất nước – nơi những con người bình thường đã làm những công việc không bình thường để giữ cho những mạch giao thông của Tổ quốc không bị đứt gãy.



