Người lính giữ ngọn đèn dầu giữa Thành cổ Quảng Trị
Trong suốt những tháng ngày ở Quảng Trị, thứ tôi sợ nhất không phải tiếng bom.
Mà là bóng tối sau mỗi trận pháo kích.
Bom đạn có thể làm rung chuyển cả mặt đất, nhưng khi mọi thứ im xuống, bóng tối mới thật sự khiến lòng người lạnh đi.
Đơn vị tôi đóng gần Thành cổ. Những căn hầm chữ A thấp và hẹp nằm nối nhau bằng giao thông hào ngoằn ngoèo đầy bùn đất. Ban ngày pháo đánh dữ dội đến mức nhiều lúc chẳng phân biệt nổi đâu là trời đâu là đất.
Đêm xuống, mọi người gần như kiệt sức.
Vậy mà trong hầm lúc nào cũng phải giữ một ngọn đèn dầu nhỏ.
Nó yếu ớt lắm.
Ánh sáng vàng vọt chỉ đủ soi vài gương mặt lấm lem bùn đất. Nhưng với chúng tôi, ngọn đèn ấy giống như thứ giữ lại chút hơi ấm cuối cùng giữa chiến trường.
Tôi là người thường được giao giữ đèn.
Không phải vì tôi khéo tay gì.
Mà vì tôi cẩn thận.
Có lần pháo dội gần đến mức đất đá trút xuống kín cửa hầm. Anh em lao đi đào lối thoát. Trong lúc hỗn loạn ấy, tôi vẫn ôm chặt chiếc đèn dầu vào ngực.
Một đồng đội sau này cười bảo:
“Bom không sợ, chỉ sợ tắt đèn.”
Tôi cũng cười.
Nhưng thật ra anh nói đúng.
Ở nơi đó, chỉ cần còn ánh đèn là người ta còn thấy mình chưa cô độc.
Tôi nhớ nhất một đêm mưa tháng bảy.
Ngoài kia pháo vẫn nổ từng chập. Trong hầm chỉ còn vài người thức.
Một cậu lính trẻ quê Nam Định ngồi bó gối cạnh đèn, mắt nhìn xa xăm.
Tôi hỏi:
“Nhớ nhà à?”
Cậu gật đầu.
Rồi rất khẽ:
“Không biết giờ này mẹ em ngủ chưa.”
Không ai trả lời.
Chỉ có tiếng mưa rơi trên mái hầm lộp bộp và ngọn đèn dầu chao qua chao lại theo gió lùa.
Chiến tranh khiến con người ta trưởng thành nhanh đến đau lòng.
Mới hôm nào còn là những chàng trai chưa từng đi xa khỏi làng, vậy mà giờ phải sống giữa bom đạn, học cách giấu nước mắt vào trong bóng tối.
Có hôm dầu cạn, chúng tôi phải chắt từng giọt cuối cùng để giữ đèn sáng.
Một anh lớn tuổi hơn bảo:
“Còn đèn là còn hy vọng.”
Câu nói ấy theo tôi suốt cả cuộc đời.
Ngày Quảng Trị yên tiếng súng, tôi rời chiến trường với một chiếc đèn dầu méo mó mang theo trong balô.
Nhiều người hỏi sao không bỏ đi.
Tôi chỉ lặng im.
Làm sao họ hiểu được rằng ngọn đèn ấy từng soi sáng tuổi hai mươi của biết bao người lính trẻ giữa những ngày đỏ lửa.
Bây giờ đã già, thỉnh thoảng mất điện tôi lại thắp chiếc đèn cũ lên.
Ánh sáng vẫn leo lét như năm nào.
Và trong khoảnh khắc ấy, tôi lại thấy mình đang ngồi trong căn hầm nhỏ ở Thành cổ Quảng Trị, bên cạnh những đồng đội đã mãi mãi nằm lại tuổi thanh xuân.



