Cựu chiến binh

NGƯỜI LÍNH GIỮA ĐẠI NGÀN

Năm 1973, chàng trai Trần Văn Hùng rời quê biển Hoằng Tiến để nhập ngũ trong những năm tháng chiến tranh còn khốc liệt. Từ miền quê đầy gió biển, bác bước vào những cánh rừng đại ngàn Tây Nguyên, trải qua nhiều trận chiến ác liệt và những tháng ngày gian khổ nơi chiến trường xa. Những ký ức “Thời hoa lửa” ấy đã trở thành một phần không thể phai mờ trong cuộc đời người lính.

Thanh Hóa22/05/2026Cao Văn Việt (Đoàn xã Hoằng Thanh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhắc về quãng đời quân ngũ, bác Trần Văn Hùng thường im lặng vài giây thật lâu rồi mới bắt đầu kể. Có lẽ với người lính từng đi qua chiến tranh, ký ức không chỉ là câu chuyện của riêng mình mà còn là hình bóng của biết bao đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Bác sinh ra trong một gia đình đông con ở xã Hoằng Tiến. Cuộc sống miền biển thời ấy rất khó khăn. Cha mẹ quanh năm lam lũ với nghề chài lưới nhưng cái nghèo vẫn đeo bám. Từ nhỏ, bác Hùng đã quen với việc phụ cha kéo lưới, vá chài, theo thuyền ra cửa biển từ lúc trời còn tối. “Ngày ấy chỉ mong đủ cơm ăn là mừng rồi,” bác kể. Tuổi thơ của bác gắn với tiếng sóng biển, với những buổi chiều chạy chân trần trên cát trắng và những mùa bão khiến cả làng lo lắng thấp thỏm. Nhưng chính cuộc sống gian khó ấy đã rèn cho bác sự chịu đựng và tính cách cứng cỏi. Năm 1973, khi vừa tròn mười tám tuổi, bác viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Hôm lên đường, mẹ bác khóc rất nhiều còn cha chỉ lặng lẽ đứng nhìn con trai. “Bố tôi không nói nhiều, chỉ bảo phải sống cho xứng đáng với quê hương,” bác nhớ lại. Người viết hình dung đoàn thanh niên năm ấy bước lên xe giữa tiếng trống tiễn quân rộn vang cả xóm biển. Những gương mặt còn rất trẻ nhưng ánh mắt đầy quyết tâm. Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào Sư đoàn 968, hành quân vào chiến trường Tây Nguyên. Với một người quen vùng biển bằng phẳng, núi rừng Tây Nguyên hiện lên vừa hùng vĩ vừa khắc nghiệt. “Lần đầu thấy rừng lớn như thế, tôi choáng luôn,” bác cười hiền. Những tháng ngày ở Tây Nguyên là quãng thời gian gian khổ nhất trong đời lính của bác. Hành quân liên tục qua rừng sâu, leo dốc, vượt suối, thiếu nước uống và lương thực là chuyện thường xuyên. Có những hôm đơn vị hành quân suốt đêm để tránh máy bay địch. Đường rừng tối đen như mực, chỉ nghe tiếng bước chân và tiếng lá khô xào xạc dưới chân. “Đi mãi không thấy điểm dừng,” bác kể.
“Vai thì đau vì ba lô nặng, chân phồng rộp nhưng vẫn phải cố.” Người viết cảm nhận rõ sự khắc nghiệt của chiến trường qua từng lời kể chậm rãi của bác. Những người lính trẻ tuổi đôi mươi phải đối diện với đói rét, bệnh tật và hiểm nguy mỗi ngày. Bác nhớ nhất là những trận sốt rét rừng. Có hôm đang khỏe mạnh, tự nhiên người run cầm cập, sốt cao đến mức không đứng nổi. “Nhiều đồng chí vừa sốt vừa hành quân,” bác nói nhỏ.
“Có người không qua khỏi…” Người viết lặng người trước câu nói ấy. Chiến tranh không chỉ cướp đi tuổi trẻ mà còn lấy đi biết bao sinh mạng của những người lính còn rất trẻ. Trong ký ức của bác Hùng, điều thiêng liêng nhất chính là tình đồng đội. Ở chiến trường, người lính sống chết có nhau. Khi ai đó mệt, đồng đội thay nhau đỡ ba lô. Khi thiếu nước, từng ngụm nước cũng được chia đều. Bác kể về một người đồng đội quê Thanh Hóa cùng đơn vị. Trong một lần hành quân, bác bị sốt rét nặng không đi nổi. Chính người đồng đội ấy đã dìu bác đi suốt quãng đường dài. “Nếu không có anh ấy chắc tôi không sống nổi,” bác xúc động nói. Người viết hiểu rằng, giữa chiến tranh khốc liệt, tình người chính là sức mạnh giúp những người lính vượt qua tất cả. Sau ngày đất nước thống nhất, bác tiếp tục cùng đơn vị làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Những năm tháng nơi đất bạn tiếp tục là chuỗi ngày gian khổ. Rừng Campuchia nóng và ngột ngạt hơn. Đường hành quân nhiều đoạn lầy lội, có nơi nước ngập gần đến đầu gối. Anh em vừa đi vừa phải cảnh giác cao độ. “Có hôm cả đơn vị chỉ ăn lương khô và uống nước suối,” bác kể. Dẫu thiếu thốn nhưng tinh thần người lính vẫn rất lạc quan. Những đêm nghỉ chân hiếm hoi, anh em lại ngồi kể chuyện quê nhà cho nhau nghe. Có người hát khe khẽ vài câu dân ca để vơi nỗi nhớ nhà. Bác Hùng kể rằng điều khiến bác day dứt nhất là những lần tiễn đồng đội hy sinh. Có những người mới hôm qua còn cùng ăn cơm, cùng trò chuyện, hôm sau đã mãi mãi nằm lại nơi rừng sâu. “Chiến tranh đau lắm,” bác trầm giọng.
“Mất mát nhiều lắm.” Người viết nhìn đôi mắt đã nhòe theo năm tháng của bác mà cảm nhận rõ những ký ức ấy chưa bao giờ thực sự nguôi ngoai. Sau nhiều năm công tác, bác được phong cấp Thượng sĩ và giữ chức Tiểu đội phó. Với tinh thần trách nhiệm cao, bác luôn được đồng đội quý mến và cấp trên tin tưởng. Năm 1981, bác xuất ngũ trở về quê hương Hoằng Tiến. Ngày trở về, bác đứng rất lâu ngoài bãi biển quê nhà. Tiếng sóng vẫn như ngày nào, nhưng người thanh niên năm xưa đã khác. Những năm tháng chiến tranh đã khiến bác trưởng thành và già dặn hơn rất nhiều. “Mình may mắn hơn nhiều đồng đội vì còn được trở về với gia đình,” bác nói. Người viết cảm nhận rõ niềm xúc động trong ánh mắt người lính già. Đến hôm nay, dù chiến tranh đã lùi xa, bác Hùng vẫn giữ tác phong chuẩn mực của người quân nhân. Trong căn nhà nhỏ ở Hoằng Tiến, bác vẫn cẩn thận lưu giữ những tấm ảnh cũ, những kỷ vật quân ngũ như một phần thiêng liêng của cuộc đời. Bác thường kể cho con cháu nghe về những năm tháng “Thời hoa lửa”, về lòng yêu nước, về tình đồng đội và giá trị của hòa bình hôm nay. Trước khi kết thúc câu chuyện, bác nhìn ra phía biển quê hương rồi chậm rãi nói: “Tuổi trẻ của chúng tôi đi qua bom đạn. Gian khổ và mất mát nhiều thật, nhưng chưa bao giờ tôi hối hận vì đã khoác áo lính. Đó là quãng đời đáng tự hào nhất của tôi.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn