NGƯỜI LÍNH GIỮA LỬA RỪNG TRƯỜNG SƠN
Lệnh cấp trên rất rõ ràng: phải giữ mạng sống tù binh, bởi đó là luật quốc tế, cũng là lương tâm người lính. Chúng tôi buộc dải vải vào cổ, làm cáng tạm, kéo anh ta len qua rừng, tránh bom bi rải xuống như mưa. Đạn pháo cày nát mặt đất, nhưng ai cũng gồng mình bảo vệ người tù binh – một con người đang nằm giữa lằn ranh sống chết. Điều kỳ lạ là, trong khoảnh khắc sinh tử ấy, tôi nhận ra: chiến tranh có thể khiến người ta trở thành kẻ thù, nhưng nỗi đau thì giống nhau ở mọi con người. Khi nghe anh
Tôi tên là Hà Văn Đố, sinh năm 1945, ở thôn Phiêng 2. Cách đây hơn nửa thế kỷ, tôi đã có những năm tháng không thể nào quên – những năm tháng của thời hoa lửa, của tuổi trẻ gửi lại nơi núi rừng Tây Bắc và đất bạn Lào.
Ngày 18/12/1965, tôi lên đường nhập ngũ, biên chế về Trung đoàn 335 – Quân khu Tây Bắc. Năm 1967, tôi nhận nhiệm vụ đặc biệt: tổ vận chuyển vũ khí, quân nhu sang hỗ trợ cách mạng Lào. Chúng tôi băng rừng, vượt suối, men theo những con đường chỉ có vệt chân người, đưa từng bao gạo, thùng đạn đến tay bạn bè nước bạn. Đến năm 1968, tôi tham gia bảo vệ phi binh Mỹ bị bắn rơi bên đất Lào. Hồi ấy, chúng tôi làm đường từ Sầm Nưa sang sân bay Nà Sản (Sơn La). Một ngày cuối mùa khô, tiếng máy bay Mỹ xé dọc bầu trời. Một chiếc máy bay lao xuống, bốc cháy đỏ rực. Trong khoảnh khắc hỗn loạn, chúng tôi phát hiện một thiếu úy Mỹ nhảy dù rơi xuống, bị thương nặng.
Lệnh cấp trên rất rõ ràng: phải giữ mạng sống tù binh, bởi đó là luật quốc tế, cũng là lương tâm người lính. Chúng tôi buộc dải vải vào cổ, làm cáng tạm, kéo anh ta len qua rừng, tránh bom bi rải xuống như mưa. Đạn pháo cày nát mặt đất, nhưng ai cũng gồng mình bảo vệ người tù binh – một con người đang nằm giữa lằn ranh sống chết. Điều kỳ lạ là, trong khoảnh khắc sinh tử ấy, tôi nhận ra: chiến tranh có thể khiến người ta trở thành kẻ thù, nhưng nỗi đau thì giống nhau ở mọi con người. Khi nghe anh ta rên khẽ vì vết thương, tôi hiểu rằng mạng sống ấy cũng đáng được cứu như bất kỳ ai.
Chúng tôi đưa được anh thiếu úy Mỹ về Việt Chăn – Lào an toàn. Cả đội hôm ấy có 16 chiến sĩ, bộ đội Lào chỉ có 4 người, vậy mà ai cũng gắng hết sức như đang cứu chính người thân của mình. Chiến tranh còn để lại nhiều câu chuyện bi hùng khác. Có lần, đơn vị chúng tôi chốt giữ ở một bản trên đất Lào. Một thanh niên Lào bị ép theo địch, vì sợ, bỏ trốn 8 ngày. Bộ đội Việt Nam đi tìm mãi không thấy. Dân bản bảo: “Nó sang ăn cơm với bộ đội Việt Nam rồi.” Hóa ra, nó trốn về với ta, giấu dải băng địch, xin được từ bỏ. Anh trở thành người tốt, bám bản, bám dân, như một minh chứng rằng tình người có thể thắng cả súng đạn. Giờ đã tóc bạc, nhưng mỗi khi nhắc lại, tôi vẫn nghe rõ tiếng rừng Trường Sơn xào xạc, tiếng chân hành quân xuyên đêm, tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời. Tuổi trẻ chúng tôi đã sống như thế – cháy hết mình, yêu nước bằng cả cuộc đời.
Thời hoa lửa qua rồi, nhưng ngọn lửa ấy vẫn còn âm ỉ trong ký ức. Đó là niềm tự hào không gì đánh đổi được – niềm tự hào của người lính đã đi qua chiến tranh mà vẫn giữ vẹn nguyên tấm lòng nhân hậu.
“Chiến tranh có thể cướp đi tuổi trẻ, nhưng không thể cướp được tình người.”



