Người Lính Giữa Thời Bình
Tôi tên là Trương Công Minh, sinh năm 1967. Giờ đây, khi mái tóc đã điểm bạc và những bước chân không còn nhanh nhẹn như ngày nào, tôi vẫn thường ngồi trước hiên nhà ở phường Ba Ngòi, nhìn ra khoảng trời xanh của vịnh Cam Ranh và nhớ về một thời tuổi trẻ đầy nhiệt huyết.
Tôi sinh ra trong một gia đình lao động nghèo. Cha tôi từng tham gia kháng chiến chống Mỹ, còn mẹ tần tảo sớm hôm với nghề buôn bán nhỏ. Từ khi còn bé, tôi đã được nghe cha kể về những năm tháng chiến tranh gian khổ, về tình đồng đội, về lòng yêu nước và trách nhiệm của một người thanh niên đối với Tổ quốc.
Năm tôi mười tám tuổi, đất nước đã hòa bình nhưng những khó khăn sau chiến tranh vẫn còn đó. Nhiều vùng biên giới, hải đảo vẫn cần những người lính trẻ bảo vệ. Tôi viết đơn tình nguyện nhập ngũ trong sự tự hào của gia đình.
Ngày lên đường, mẹ nắm chặt tay tôi mà khóc. Bà chỉ dặn:
“Con đi làm người lính thì phải sống cho xứng đáng với màu áo mình mang.”
Lời dặn ấy theo tôi suốt cả cuộc đời.
Những năm trong quân ngũ là quãng thời gian tôi không bao giờ quên. Chúng tôi hành quân qua nhiều vùng đất, sống trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Có những đêm mưa rừng tầm tã, cả đơn vị chỉ có vài tấm tăng che tạm. Có những ngày hành quân liên tục, đôi chân phồng rộp nhưng không ai kêu than.
Người lính khi ấy không chỉ học cách cầm súng mà còn học cách yêu thương đồng đội. Chúng tôi chia nhau từng ngụm nước, từng gói mì, từng lá thư từ quê nhà.
Tôi vẫn nhớ mãi một người đồng đội tên Hải. Anh lớn hơn tôi vài tuổi, quê ở miền Trung. Một lần trong đợt làm nhiệm vụ, tôi bị sốt nặng. Chính anh là người thức trắng nhiều đêm để chăm sóc tôi. Anh nói:
“Trong quân đội, đồng đội là anh em ruột thịt.”
Câu nói ấy theo tôi đến tận hôm nay.
Những năm tháng trong quân ngũ đã rèn cho tôi ý chí, sự kiên cường và tinh thần trách nhiệm. Tôi hiểu rằng được khoác lên mình màu áo lính là niềm vinh dự lớn lao.
Hoàn thành nghĩa vụ, tôi trở về quê hương Ba Ngòi với hai bàn tay trắng. Cuộc sống khi ấy rất khó khăn. Tôi làm đủ nghề để mưu sinh: bốc vác ở cảng, phụ hồ, rồi đi biển cùng bà con ngư dân.
Có những ngày biển động, tàu không thể ra khơi, gia đình thiếu trước hụt sau. Nhưng tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc.
Tôi luôn tự nhủ:
“Mình từng là người lính, không được phép đầu hàng trước khó khăn.”
Nhờ sự chịu khó và quyết tâm, kinh tế gia đình dần ổn định. Tôi xây dựng được một mái nhà nhỏ, nuôi các con ăn học trưởng thành.
Điều khiến tôi tự hào nhất không phải là của cải vật chất mà là việc các con tôi đều lớn lên trong sự tử tế. Tôi luôn dạy các con phải sống trung thực, biết yêu thương và biết ơn những người đã hy sinh vì đất nước.
Nghỉ hưu, tôi tham gia công tác Hội Cựu chiến binh tại địa phương. Tôi thường xuyên tham gia các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ gia đình khó khăn, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Mỗi khi được mời nói chuyện với đoàn viên, thanh niên, tôi đều kể cho các cháu nghe về những năm tháng quân ngũ, về tình đồng đội và giá trị của hòa bình.
Tôi thường nói:
“Các cháu sinh ra trong hòa bình là một may mắn. Hãy sống sao cho xứng đáng với những người đi trước.”
Bây giờ, mỗi sáng tôi thức dậy rất sớm, tập thể dục, chăm sóc vài chậu cây trước sân rồi cùng những người đồng đội cũ uống trà, ôn lại kỷ niệm xưa.
Tuổi già đến chậm nhưng bình yên. Tôi thấy mình là người may mắn khi được sống, được chứng kiến quê hương Ba Ngòi ngày càng đổi mới, đời sống nhân dân ngày càng khấm khá.
Nếu được sống lại những năm tháng tuổi trẻ, tôi vẫn sẽ lựa chọn khoác lên mình màu áo lính.
Bởi người lính có thể rời quân ngũ, nhưng phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ thì sẽ theo họ suốt cuộc đời.
Tôi – Trương Công Minh, một cựu chiến binh bình dị của phường Ba Ngòi – luôn tự hào vì đã có một thời tuổi trẻ cống hiến cho Tổ quốc và sẽ tiếp tục sống có ích cho quê hương đến những năm tháng cuối đời.



