Cựu chiến binh

NGƯỜI LÍNH HẢI QUÂN ĐẶC CÔNG LƯU VĂN BẢN – ĐỒNG ĐỘI CÒN, TỔ QUỐC CÒN

Thanh Hóa21/12/2025Lê Thị Huệ (BCH Đoàn Xã Hoằng Hóa)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Họ và tên nhân chứng: Lưu Văn Bản

Năm sinh: 1950

Phân loại nhân chứng (lựa chọn là CCB hay TNXP...): Cựu chiến binh

Ảnh chân dung của nhân chứng (có ảnh rõ là được)

Quê quán/nơi ở của nhân chứng: Thôn Thọ Văn – xã Hoằng Hóa

1. Nội dung tác phẩm

Mô tả ngắn (tiêu đề chính, diễn ra khi nào, ở đâu, sự kiện gì...)

Cựu chiến binh Lưu Văn Bản (sinh năm 1950, quê xã Hoằng Phúc cũ) nhập ngũ tháng 6/1968, công tác tại Lữ đoàn Hải quân đặc công 126, trực tiếp tham gia nhiều trận đánh ác liệt ở Đông Hà và bến cảng Quảng Trị, vào Nam chiến đấu từ tháng 10/1968. Ông trải qua cuộc sống chiến trường gian khổ, thiếu thốn lương thực, thời tiết khắc nghiệt nhưng luôn giữ tinh thần lạc quan, phấn khởi khi được cầm súng bảo vệ Tổ quốc.

Bài viết. (Lưu ý đây là nội dung chính của câu chuyện để tải lên hệ thống các nội dung như phần mô tả phía trên )

Cựu chiến binh Lưu Văn Bản – Một đời gắn bó với biển đảo và chiến trường

Cựu chiến binh Lưu Văn Bản, sinh năm 1950, quê quán xã Hoằng Phúc huyện Hoằng Hóa cũ nay là thôn Thọ Văn xã Hoằng Hóa tỉnh Thanh Hóa, là một trong những người lính tiêu biểu của thế hệ thanh niên Việt Nam lớn lên trong khói lửa chiến tranh, sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân và cả máu xương cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Tháng 6 năm 1968, khi mới tròn mười tám tuổi, ông lên đường nhập ngũ, chính thức bước vào con đường binh nghiệp. Ông được biên chế về Lữ đoàn Hải quân đặc công 126, một đơn vị tinh nhuệ của Quân chủng Hải quân, chuyên thực hiện những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm. Trong thời gian công tác tại đây, ông trực tiếp tham gia các trận đánh tàu thủy trên sông của huyện Đông Hà và khu vực bến cảng, góp phần quan trọng vào việc đánh phá tuyến vận tải và hậu cần của địch.

Tháng 10 năm 1968, ông hành quân vào miền Nam chiến đấu. Những năm tháng trên chiến trường Đông Bắc Quảng Trị là quãng thời gian đầy gian khổ và ác liệt. Ông từng kể lại rằng đó là thời kỳ “vừa ăn cơm Bắc, vừa đánh giặc Nam”, ngày đêm đối mặt với bom đạn, mưa rét và cái chết cận kề. Từ những trận địa ác liệt đến các nhiệm vụ đặc công bí mật, ông và đồng đội luôn nêu cao tinh thần kỷ luật, lòng quả cảm và ý chí quyết thắng.

Cảm xúc lần đầu ra trận đối với ông là niềm phấn khởi xen lẫn tự hào. Được cầm súng, được trực tiếp chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc là vinh dự lớn lao của người lính trẻ. Dù gian nguy, ông và đồng đội luôn giữ vững niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.

Đời sống chiến trường vô cùng thiếu thốn. Bữa ăn của người lính khi ấy chỉ có gạo mốc, bo bo, nước uống khan hiếm, thuốc men không đủ. Thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là những ngày rét căm căm, càng thử thách ý chí con người. Nhưng chính trong gian khó ấy, nghĩa tình đồng đội lại tỏa sáng hơn bao giờ hết.

Một kỷ niệm mà ông không bao giờ quên là lần hành quân dưới nước trong điều kiện thời tiết giá lạnh. Khi vừa lên bờ, một đồng đội do cảm lạnh nặng đã bất tỉnh, không kịp trở về vị trí tập kết. Anh em trong đơn vị lập tức dùng các loại cao, dầu để xoa bóp, thực hiện hô hấp nhân tạo, thậm chí đã chuẩn bị tinh thần đào hố chôn cất đồng đội. Thật may mắn, sau những nỗ lực không ngừng, cơ thể người đồng chí ấy ấm dần lên, cựa mình và sống lại. Khoảnh khắc ấy đã khắc sâu trong tâm trí ông về chân lý giản dị mà thiêng liêng:

“Đồng chí, đồng đội còn thì mình còn; đồng chí, đồng đội mất thì mình càng phải chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc.”

Đến năm 1973, sau khi Hiệp định được ký kết và chiến sự ở phía Bắc tạm thời kết thúc, ông vẫn ở lại tiếp tục xây dựng khu căn cứ Vùng 3, góp phần củng cố thế trận quốc phòng. Sau ngày chiến tranh kết thúc năm 1975, ông trở ra đơn vị, tiếp tục công tác và học tập. Năm 1976, ông rời Lữ đoàn 126 để tham gia nhiệm vụ phòng thủ đảo tại đảo Vạn Hoa.

Năm 1979, khi chiến tranh biên giới nổ ra, ông được giao nhiệm vụ tham gia xây dựng Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 147, gắn bó với đơn vị cho đến ngày nghỉ hưu, khép lại một chặng đường dài cống hiến không mệt mỏi cho quân đội và đất nước.

Gia đình ông là một gia đình cách mạng, gia đình có công với nước. Trong ba anh em, hai người đã anh dũng hy sinh, chỉ còn mình ông sống sót trở về. Mẹ của ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng, là niềm tự hào và cũng là nỗi đau sâu sắc mà gia đình mang theo suốt cuộc đời.

Hoàn thành nhiệm vụ, ông nghỉ hưu với quân hàm Thiếu tá. Trở về đời thường, ông vẫn giữ vững phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ, sống giản dị, gương mẫu, luôn quan tâm giáo dục con cháu về truyền thống yêu nước.

Gửi gắm tới thế hệ mai sau, cựu chiến binh Lưu Văn Bản mong rằng lớp trẻ hôm nay và mai sau sẽ trân trọng hòa bình, không quên những hy sinh của cha anh; ra sức học tập, rèn luyện, xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, giữ vững chủ quyền biển đảo và độc lập dân tộc – những giá trị được đánh đổi bằng máu xương của biết bao thế hệ người lính Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn