Người lính hậu cần giữa Trường Sơn lửa đạn
Năm 1968, chàng trai thôn Hạ Vũ 1 – Trần Văn Đàn – rời quê, khoác ba lô vào chiến trường B khi vừa tròn hai mươi tuổi. Không trực tiếp cầm súng xung phong, bác bước vào cuộc chiến bằng con đường của người lính hậu cần – lặng thầm nhưng không kém phần sinh tử. Trường Sơn những năm tháng ấy không chỉ có bom đạn mà còn có đói khát, sốt rét, và những chuyến đi mà sự sống chỉ cách cái chết một sợi tóc. Trong ký ức bác, có những ngày tưởng như rất bình thường, nhưng lại theo bác suốt cả đời lính.
Tôi gặp bác Trần Văn Đàn vào một buổi chiều muộn, khi nắng đã ngả vàng trên mái nhà nhỏ ở thôn Hạ Vũ 1. Bác ngồi lặng trước hiên, đôi bàn tay đã chai sần theo năm tháng, nhưng giọng nói thì vẫn rành rọt, chậm rãi – giọng của một người từng đi qua chiến tranh và còn giữ nguyên ký ức của nó.
Bác nhập ngũ năm 1968, biên chế về Bộ Tư lệnh Hậu cần chiến trường miền Nam, tham gia phục vụ chiến trường B – mặt trận miền Đông Nam Bộ và tuyến vận tải Trường Sơn – trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Khi ấy, bác mang cấp bậc hạ sĩ, làm chiến sĩ hậu cần, nhiệm vụ chính là vận chuyển lương thực, thuốc men, vũ khí từ tuyến sau vào các đơn vị chiến đấu phía trước.
Bác kể:
“Ngày đó, tụi tôi không nghĩ nhiều. Trên giao nhiệm vụ là đi, có bao nhiêu hàng thì gùi bấy nhiêu. Chỉ biết nếu mình không tới kịp thì anh em phía trước sẽ đói, sẽ thiếu đạn.”
Những chuyến đi của bác Đàn thường diễn ra ban đêm. Đường mòn Trường Sơn hun hút, hai bên là rừng già, trên đầu là máy bay địch quần thảo. Mỗi người lính hậu cần gùi trên lưng từ ba mươi đến bốn mươi ký hàng. Có chuyến phải đi bộ ròng rã cả tuần, qua suối sâu, dốc dựng, bom nổ còn nóng mùi khói.
Có một kỷ niệm mà bác nhớ nhất, đến giờ nhắc lại giọng vẫn chùng xuống. Đó là một đêm năm 1971, đơn vị bác vận chuyển lương thực vào khu vực giáp ranh tỉnh Tây Ninh. Khi đoàn đang vượt qua một bãi trống thì máy bay địch bất ngờ thả pháo sáng, rồi bom dội xuống liên hồi.
“Lúc đó tôi chỉ kịp lao xuống hố cá nhân. Bom nổ sát bên, đất đá vùi kín người. Tưởng không thở được nữa thì có bàn tay kéo lên,” bác kể, mắt nhìn xa xăm.
Người kéo bác lên là một đồng đội trẻ hơn hai tuổi. Nhưng chỉ vài phút sau, trong đợt bom tiếp theo, người đồng đội ấy đã không kịp tránh. Hàng hóa còn nguyên, nhưng người thì nằm lại giữa rừng. Đơn vị buộc phải giấu hàng, mai táng đồng đội trong đêm rồi tiếp tục hành quân.
“Lúc đặt anh ấy xuống, tôi tự nhủ: mình phải sống, phải đi tiếp, để phần hàng này đến được nơi cần đến. Không thì anh ấy hy sinh uổng lắm,” bác nói khẽ.
Không chỉ bom đạn, sốt rét rừng cũng là kẻ thù dai dẳng. Có những tháng bác Đàn sốt li bì, người run cầm cập, nhưng vẫn gượng dậy đi nhận nhiệm vụ. Thuốc men khan hiếm, nhiều khi chỉ có nắm lá rừng và vài viên ký ninh.
“Có lần tôi nghĩ chắc mình không qua khỏi. Nhưng rồi lại nghĩ: nếu mình gục thì ai gùi hàng cho đơn vị? Thế là lại cố,” bác cười hiền.
Năm 1973, bác được kết nạp Đảng ngay trong rừng, dưới tán cây già, giữa ánh đèn pin che kín. Lễ kết nạp ngắn gọn, trang nghiêm, không cờ hoa, chỉ có lời thề và niềm tin sắt đá. Bác nói đó là ngày bác thấy mình trưởng thành thực sự, thấy rõ con đường mình đi là đúng.
Ngày đất nước giải phóng năm 1975, bác vẫn đang làm nhiệm vụ ở tuyến sau. Khi nghe tin chiến thắng, cả đơn vị lặng đi rồi ôm chầm lấy nhau.
“Không ai khóc to, nhưng nước mắt cứ chảy. Nghĩ tới những người không còn để về, lòng nặng lắm,” bác kể.
Cuối năm 1975, bác xuất ngũ, trở về quê hương với thân thể gầy gò nhưng tinh thần thì vững vàng. Những năm tháng phục vụ trong Bộ Tư lệnh Hậu cần, bác được tặng Huân chương Kháng chiến hạng Ba và nhiều giấy khen của đơn vị – phần thưởng cho sự bền bỉ, thầm lặng của một người lính không đứng nơi tuyến đầu nhưng luôn có mặt ở những điểm nóng nhất.
Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa, nhưng với bác Trần Văn Đàn, những năm tháng “Thời hoa lửa” ấy vẫn còn nguyên vẹn. Đó là quãng đời mà bác luôn tự hào – bởi bác đã sống trọn vẹn với trách nhiệm của một người lính, một đảng viên, một con người đi qua chiến tranh bằng sự lặng thầm và kiên cường.


