Cựu chiến binh

Người lính hậu cần Ngô Xuân Tư

Lào Cai14/05/2026Trần Quốc Hoàng (Đoàn xã Lương Thịnh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Gần nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, nhưng trong ký ức của cựu chiến binh Ngô Xuân Tư, những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước vẫn hiện lên như mới hôm qua. Đó là những tháng ngày gian khổ, thiếu thốn, đối mặt với bom đạn và cái chết từng giờ, nhưng cũng là quãng đời đẹp nhất, thiêng liêng nhất của một người lính từng sống và chiến đấu vì độc lập dân tộc.

Trong căn nhà nhỏ ở tiểu khu 7, thị trấn Phù Yên, người cựu chiến binh nay đã ngoài 70 tuổi vẫn nâng niu gìn giữ từng kỷ vật chiến tranh như báu vật của cuộc đời. Đó là chiếc bình bi đông đã bạc màu theo năm tháng, từng theo ông vượt rừng băng suối giữa chiến trường ác liệt. Đó còn là chiếc bát sứt miệng gắn bó với những bữa cơm vội vàng giữa tiếng bom rền, khi chỉ có nắm cơm nguội hay chút rau rừng chan nước suối. Với người lính già, những kỷ vật ấy không chỉ là vật dụng, mà còn là chứng nhân của một thời tuổi trẻ đầy máu lửa.

Ông Ngô Xuân Tư sinh năm 1952 trong một gia đình có truyền thống cách mạng tại xã Phạm Ngũ Lão. Tháng 2 năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt, chàng thanh niên trẻ đã xung phong nhập ngũ với khát vọng góp sức bảo vệ Tổ quốc. Ông được biên chế vào Đại đội 1, Tiểu đoàn 571, Trung đoàn 5, Sư đoàn 350, đóng quân tại Quảng Ninh.

Sau ba tháng huấn luyện, tháng 5 năm 1972, ông cùng đồng đội hành quân vào chiến trường Quảng Trị, biên chế về Sư đoàn 320B làm nhiệm vụ hậu cần. Công việc của người lính hậu cần không trực tiếp cầm súng xung phong ra trận, nhưng lại luôn hiện diện ở những nơi nguy hiểm nhất: vận chuyển lương thực, tải đạn, dựng kho, nấu ăn và bảo đảm tiếp tế cho chiến sĩ nơi tiền tuyến.

Mùa hè đỏ lửa năm 1972, thành cổ Quảng Trị trở thành một trong những chiến trường khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Để đưa được lương thực và đạn dược tới nơi tập kết, đơn vị của ông phải vượt suối, băng rừng, hành quân ban đêm để tránh máy bay địch. Nhưng dù đi trong bóng tối, hiểm nguy vẫn luôn rình rập bởi bom bi, pháo kích và mìn gài khắp nơi.

Nhắc đến 81 ngày đêm ở thành cổ Quảng Trị, ánh mắt ông Tư chùng xuống đầy xúc động. Đó là quãng thời gian đau thương nhất mà ông không thể nào quên. Ngày nào cũng có tin đồng đội hy sinh, máu của những người lính trẻ hòa vào dòng Sông Thạch Hãn đỏ nặng phù sa. Ông nghẹn ngào nhớ lại những người lính trẻ của Trung đoàn 54, phần lớn quê ở Thái Bình, đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người chưa kịp viết lá thư cuối cùng gửi về cho mẹ, chỉ còn lại chiếc mũ sắt méo mó hay cuốn sổ tay nhuốm máu.

Giữa những năm tháng khốc liệt ấy, tháng 9 năm 1973, ông Tư cùng đồng đội được giao một nhiệm vụ đặc biệt: tham gia công tác hậu cần và bảo vệ chuyến thăm vùng giải phóng của Fidel Castro tại Quảng Trị. Đơn vị của ông đảm nhận rà phá bom mìn, sửa chữa tuyến đường từ cầu Hiền Lương vào thành cổ. Dưới cái nắng gay gắt miền Trung, những người lính hậu cần làm việc không ngơi nghỉ, dựng lại cột mốc, lót ván qua đoạn đường sạt lở để bảo đảm an toàn tuyệt đối cho đoàn công tác.

Cuối năm 1973, ông được điều về Sư đoàn 320A đóng tại Bỉm Sơn tiếp tục làm công tác hậu cần. Đến tháng 2 năm 1975, đơn vị của ông tiếp tục hành quân thần tốc vào Sài Gòn tham gia chiến dịch giải phóng miền Nam.

Nhớ lại thời khắc lịch sử ngày 30 tháng 4 năm 1975, giọng ông Tư vẫn đầy xúc động. Khi đơn vị nhận được tin quân ta đã chiếm Dinh Độc Lập, tất cả chiến sĩ òa lên trong niềm vui vỡ òa. Một ngày sau, đơn vị được giao nhiệm vụ tiếp quản Dinh Độc Lập. Khoảnh khắc tận mắt nhìn lá cờ giải phóng tung bay trên nóc Bộ Tổng Tham mưu địch và chứng kiến người dân Sài Gòn đổ ra đường reo hò “đất nước thống nhất rồi”, ông hiểu rằng mọi hy sinh suốt những năm chiến tranh cuối cùng đã được đền đáp.

Sau ngày hòa bình lập lại, ông tiếp tục phục vụ trong quân đội, tham gia bảo vệ biên giới. Đến năm 1982, ông xuất ngũ, chuyển ngành về công tác tại Công ty Thủy điện Phù Yên II rồi đưa gia đình từ Hưng Yên lên sinh sống tại thị trấn Phù Yên. Năm 2000, ông nghỉ hưu nhưng vẫn luôn giữ phẩm chất của người lính “Bộ đội Cụ Hồ”, tích cực tham gia các hoạt động xã hội và giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ.

Với những đóng góp trong kháng chiến, ông Ngô Xuân Tư đã được trao tặng Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước hạng Nhì. Nhưng với ông, phần thưởng lớn nhất không phải là những tấm huân chương, mà là được sống trong hòa bình, được chứng kiến đất nước đổi thay từng ngày sau những năm tháng chiến tranh khốc liệt.

Câu chuyện của người lính hậu cần Ngô Xuân Tư là một lát cắt chân thực về cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước – nơi không chỉ những người trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu mới là anh hùng, mà cả những người âm thầm tải đạn, nấu cơm, vận chuyển lương thực giữa mưa bom bão đạn cũng đã góp phần làm nên chiến thắng vẻ vang của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn