Người lính học làm người nông dân trở lại
Ngày mới về quê, bà con ai cũng mừng. Mẹ nhìn tôi như sợ chỉ cần chớp mắt là đứa con lại đi mất. Tôi cũng nghĩ đơn giản rằng mình sinh ra từ ruộng đồng thì cầm lại cái cày chắc chẳng có gì khó. Nhưng tôi đã nhầm.

Ngày mới về quê, bà con ai cũng mừng. Mẹ nhìn tôi như sợ chỉ cần chớp mắt là đứa con lại đi mất. Tôi cũng nghĩ đơn giản rằng mình sinh ra từ ruộng đồng thì cầm lại cái cày chắc chẳng có gì khó.
Nhưng tôi đã nhầm.
Sáng đầu tiên ra đồng, tôi khoác chiếc áo nâu cũ, xắn quần lội xuống thửa ruộng sau làng. Bùn mát lạnh dưới chân, mùi đất quen thuộc ùa lên khiến lòng tôi rưng rưng.
Tôi nắm cán cày.
Con trâu bước đi chậm rãi.
Chỉ vài đường cày, luống đã xiêu vẹo. Trâu rẽ ngang, tôi lúng túng kéo lại, bùn bắn đầy người. Mấy bác nông dân đứng trên bờ cười hiền:
— Bộ đội đánh giặc giỏi mà cày ruộng còn phải học lại nhé!
Tôi cũng bật cười theo, nhưng trong lòng hơi chạnh.
Quả thật, sau nhiều năm cầm súng, đôi tay tôi đã quen với khẩu súng, chiếc xẻng công sự và quai ba lô hơn là cán cày.
Buổi trưa về nhà, mẹ nhìn bộ dạng lấm lem của tôi rồi hỏi:
— Mệt lắm không con?
Tôi cười:
— Cày ruộng còn mệt hơn hành quân mẹ ạ.
Mẹ cười đến chảy nước mắt.
Những ngày sau, tôi tập lại từng việc nhỏ: dắt trâu, cấy lúa, tát nước, gặt lúa. Có việc tưởng như không bao giờ quên mà giờ phải học lại từ đầu.
Đôi vai từng gùi đạn vượt Trường Sơn lại đau nhức vì gánh phân ra đồng.
Đôi bàn tay từng đào công sự trong bom đạn lại phồng rộp vì cầm liềm gặt lúa.
Có hôm đang cấy, nghe tiếng máy nổ lớn ngoài đường, tôi giật mình ngẩng phắt lên theo phản xạ của người lính. Mấy chị cùng ruộng nhìn tôi rồi lặng đi, không ai cười nữa.
Chiến tranh đã hết, nhưng nó vẫn còn ở đâu đó trong cơ thể và trong thói quen của chúng tôi.
Tối đến, tôi ngồi mài lại chiếc liềm dưới ánh đèn dầu. Mẹ ngồi bên vá áo, khẽ nói:
— Chậm cũng được, miễn là con chịu làm. Đất không phụ người đâu.
Câu nói ấy làm tôi nhớ mãi.
Tôi bắt đầu yêu lại công việc đồng áng theo cách của một người đã đi qua chiến tranh.
Buổi sáng nhìn sương phủ trên ruộng lúa.
Buổi trưa nghe tiếng chim gọi trên đồng.
Buổi chiều gánh bó lúa vàng về sân.
Những điều bình thường ấy ngày trước tôi từng coi là chuyện hiển nhiên, còn bây giờ lại thấy quý vô cùng.
Một mùa gặt trôi qua, tôi đã cày thẳng hơn, cấy đều tay hơn. Bác hàng xóm vỗ vai tôi:
— Được rồi đấy, giờ mới giống nông dân Quỳnh Lưu thật sự.
Tôi cười mà lòng ấm lạ.
Đêm hôm ấy, nằm nghe tiếng mưa trên mái ngói, tôi chợt hiểu mình đang trải qua một cuộc hành quân khác: hành quân từ chiến tranh trở về cuộc sống bình thường.
Ở chiến trường, nhiệm vụ là tiến lên phía trước.
Ở quê nhà, nhiệm vụ là gieo xuống hạt lúa để ngày mai có mùa vàng.
Một lần, đứa cháu hỏi tôi:
— Ông thích làm bộ đội hay làm nông dân hơn?
Tôi nghĩ rất lâu rồi trả lời:
— Khi đất nước cần, ông là bộ đội. Khi đất nước hòa bình, ông thích làm nông dân.
Nó ngạc nhiên:
— Vì sao ạ?
Tôi nhìn ra cánh đồng đang lên xanh ngoài cửa sổ:
— Vì cầm súng là để giữ lấy ruộng đồng này. Còn cầm cày là để làm cho hòa bình có ý nghĩa.
Bây giờ tuổi đã cao, tôi không còn ra đồng nhiều nữa. Nhưng mỗi lần nhìn những thửa ruộng vàng óng mùa gặt, tôi lại nhớ quãng thời gian mình vụng về học làm nông dân trở lại.
Và tôi hiểu rằng:
Chiến tranh có thể biến người nông dân thành người lính. Nhưng hòa bình mới là điều giúp người lính học lại cách sống bình thường, cách gieo trồng, cách chăm đất và cách xây dựng cuộc đời trên chính mảnh ruộng quê hương mình.



