Cựu chiến binh

Người lính không huân chương

61 tuổi đời, mang trong mình ký ức và trách nhiệm của một gia đình cách mạng, cựu chiến binh Đỗ Quang Vinh – con trai liệt sỹ Đỗ Lê – là minh chứng cho sự tiếp nối lặng thầm của các thế hệ người lính Việt Nam. Dù được miễn nghĩa vụ quân sự, ông vẫn tình nguyện khoác áo lính, lên biên giới phía Bắc những năm sau chiến tranh, cống hiến trọn tuổi trẻ không huân chương, không đòi hỏi ghi công, chỉ bằng lòng yêu nước và lời hứa với người cha đã hy sinh.

Phú Thọ24/12/2025Lương Thị Hoài Phương (đoàn xã Thanh Thuỷ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sinh năm 1964 tại vùng quê Đào Xá, Phú Thọ, ông Đỗ Quang Vinh lớn lên khi đất nước còn in hằn dấu tích chiến tranh. Cha ông – liệt sỹ Đỗ Lê – đã hy sinh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước khi ông Vinh mới chỉ hơn hai tuổi. Tuổi thơ của ông gắn liền với hình ảnh người mẹ tảo tần, lặng lẽ nuôi ba anh em khôn lớn, cùng những câu chuyện về người cha chỉ còn hiện diện qua vài tấm ảnh đen trắng trên bàn thờ.

Là con liệt sỹ, ông Vinh thuộc diện được Nhà nước miễn nghĩa vụ quân sự. Cuộc sống khi ấy tuy còn nhiều khó khăn nhưng gia đình vẫn là nơi ông được che chở, đùm bọc. Thế nhưng, đầu những năm 1980, khi đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh chống Mỹ, biên giới phía Bắc vẫn còn nhiều biến động, những người lính trẻ vẫn ngày đêm canh giữ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.

Năm 1982, vừa tròn 18 tuổi, trước tiếng gọi thiêng liêng của non sông, Đỗ Quang Vinh đã đưa ra một quyết định khiến nhiều người bất ngờ: tình nguyện viết đơn nhập ngũ, dù biết rằng mình không bắt buộc phải đi.

“Mẹ tôi khóc rất nhiều. Mẹ bảo: Cha con đã hy sinh rồi, con là lao động chính trong nhà, lại được miễn đi lính, sao con vẫn muốn đi? Nhưng tôi chỉ nghĩ đơn giản: Cha đã ngã xuống vì Tổ quốc, mình không thể đứng ngoài khi đất nước còn cần”, ông Vinh nhớ lại.

Cuối cùng, người mẹ gạt nước mắt tiễn con lên đường, vừa lo lắng, vừa tự hào.

Ông Vinh được biên chế vào lực lượng Biên phòng, làm nhiệm vụ tại biên giới tỉnh Cao Bằng – vùng đất núi cao hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt và tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an ninh trong những năm sau chiến tranh biên giới 1979. Công việc của ông là tuần tra đường biên, canh gác mốc giới, kiểm soát người và phương tiện qua lại, bảo vệ sự bình yên nơi tuyến đầu Tổ quốc.

Những ngày tháng nơi biên cương không chỉ gian nan bởi hiểm trở núi rừng, mà còn bởi giá rét cắt da, sương mù dày đặc và những đêm tuần tra dài trong cô tịch. Ông từng trải qua những chuyến tuần tra mùa đông khi nhiệt độ xuống dưới 0 độ C, tuyết rơi trắng núi rừng, lạc lối trong sương mù, phải dựng lều tạm giữa rừng sâu, co ro bên đống lửa nhỏ.

“Đói, rét, mệt lắm, nhưng tôi nghĩ đến cha. Không biết ngày xưa cha tôi chiến đấu trong rừng còn gian khổ đến mức nào. Nghĩ vậy, tôi lại thấy mình chưa là gì so với cha và đồng đội của cha ngày ấy”, ông Vinh trầm ngâm.

Trong những năm phục vụ từ 1982 đến 1985, ông chứng kiến không ít đồng đội bị thương, có người đã hy sinh trong khi làm nhiệm vụ. Bản thân ông nhiều lần đối mặt với hiểm nguy, nhưng may mắn vẫn còn nguyên vẹn để trở về.

Khi được hỏi về huân chương, ông chỉ cười hiền:
“Cha tôi hy sinh cũng không vì huân chương. Tôi đi lính cũng không phải để được khen thưởng. Tôi chỉ nghĩ mình đã làm tròn bổn phận với Tổ quốc, như một người con tiếp bước cha mình.”

Xuất ngũ năm 1985, ông Đỗ Quang Vinh trở về quê hương, trở thành lao động chính trong gia đình, chăm sóc mẹ già, nuôi các em khôn lớn. Cuộc sống đời thường của ông giản dị, lặng lẽ, nhưng luôn được bà con trong xóm kính trọng bởi sự hiếu thảo, trách nhiệm và khiêm nhường.

Ngày nay, ở tuổi 61, ông vẫn tích cực tham gia Hội Cựu chiến binh địa phương, thường xuyên trò chuyện, kể lại câu chuyện đời lính cho thế hệ trẻ. Trong ngôi nhà nhỏ, bức ảnh liệt sỹ Đỗ Lê được ông treo trang trọng, bên cạnh là những tấm hình thời quân ngũ của chính mình – như một sự tiếp nối không lời giữa hai thế hệ.

“Có lúc đứng trước bàn thờ cha, tôi chỉ thầm nói: Cha ơi, con đã đi con đường cha từng đi. Con không có huân chương, nhưng con tin cha sẽ hiểu”, ông Vinh nói.

Cuộc đời người lính không huân chương ấy chính là lời nhắc nhở sâu sắc rằng:
Không phải mọi sự hy sinh đều được ghi tên, nhưng tất cả đều góp phần làm nên nền hòa bình hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn