Người lính Lê Văn Nhẫn – Một thời tuổi trẻ giữa chiến trường khói lửa
Tác giả: Nguyễn Ngọc Ánh Lớp: K13G.GDTH Trường Đại học Hải Dương
Chiến tranh đã lùi xa nhiều thập kỷ, nhưng với những người từng trực tiếp chiến đấu, ký ức về những năm tháng bom đạn vẫn khó có thể phai mờ. Với ông Lê Văn Nhẫn, những năm tháng tuổi trẻ gắn với các trận địa phòng không ở Uông Bí, Kiến An, Nghệ An, Quảng Bình và A Sầu – A Lưới là một phần không thể quên trong cuộc đời. Câu chuyện của ông giúp thế hệ hôm nay hiểu thêm về những gian khổ, hy sinh mà người lính Việt Nam từng trải qua trong những năm chiến tranh.
Mười bảy tuổi lên đường nhập ngũ
Ông Lê Văn Nhẫn sinh ngày 6 tháng 10 năm 1948. Ngày 14 tháng 9 năm 1965, khi mới 17 tuổi, ông nhập ngũ và bắt đầu cuộc đời quân ngũ. Từ một chàng trai trẻ, ông bước vào môi trường chiến đấu đầy khắc nghiệt, gắn bó với lực lượng phòng không và những trận địa thường xuyên phải đối mặt với bom đạn.
Những ngày đầu trong quân ngũ cũng là khoảng thời gian ông nhanh chóng trưởng thành. Công việc của một người lính phòng không đòi hỏi sự tập trung, chính xác và bình tĩnh, bởi chỉ một khoảnh khắc chậm trễ cũng có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của cả trận địa.
Trận đánh đầu tiên tại Uông Bí
Theo lời kể của ông, trận đánh đầu tiên mà ông trực tiếp tham gia diễn ra vào đêm 21 rạng sáng 22 tháng 12 năm 1965, tại khu vực Uông Bí, Quảng Ninh. Khi đó, ông là trắc thủ máy đo xa thuộc Đại đội 6, Trung đoàn 243, Sư đoàn 363.
Trong trận chiến, máy bay Mỹ tiến hành đánh phá khu vực Uông Bí. Trận địa phòng không của đơn vị ông phải chiến đấu trong điều kiện hết sức ác liệt. Ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ quan sát, đo cự ly mục tiêu và truyền số liệu phục vụ chiến đấu.
Một quả bom rơi gần trận địa khiến nhiều chiến sĩ bị ảnh hưởng. Theo lời kể của ông, người đại đội phó chiến đấu bên cạnh đã hy sinh. Trong hoàn cảnh khói lửa và bom đạn dồn dập, ông vẫn cố gắng bám vị trí chiến đấu, thực hiện nhiệm vụ được giao.
Trận đánh ấy trở thành ký ức sâu sắc trong cuộc đời người lính trẻ. Nó giúp ông cảm nhận rõ hơn sự khốc liệt của chiến tranh và những mất mát mà người lính phải đối mặt ngay từ những ngày đầu bước vào chiến trường. Những con số thương vong được nhắc lại trong lời kể cần được hiểu là ký ức của nhân chứng và nên đối chiếu thêm với hồ sơ đơn vị nếu sử dụng trong một công trình lịch sử chính thức.
Những năm tháng chiến đấu tại Kiến An
Từ năm 1968, ông được điều về khu vực sân bay Kiến An, Hải Phòng. Đây là một trong những địa bàn quan trọng trong hệ thống phòng không bảo vệ thành phố Hải Phòng và các mục tiêu quân sự, kinh tế ở miền Bắc.
Tại đây, ông cùng đồng đội thường xuyên phải trực chiến trong điều kiện máy bay Mỹ đánh phá. Công việc của người lính phòng không là phát hiện mục tiêu, xác định hướng bay và phối hợp với các bộ phận chiến đấu để bảo vệ trận địa.
Những ngày tháng ở Kiến An tiếp tục tôi luyện bản lĩnh của người lính. Trong hoàn cảnh thường xuyên đối mặt với bom đạn, sự bình tĩnh, kỷ luật và tinh thần đồng đội trở thành những yếu tố quan trọng giúp mỗi người hoàn thành nhiệm vụ.
Hành quân vào Nghệ An và Quảng Bình
Năm 1971, đơn vị của ông tiếp tục cơ động vào Nghệ An, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ khu vực sân bay Anh Sơn. Theo lời kể của ông, đây là sân bay dã chiến phục vụ hoạt động tác chiến và chi viện cho chiến trường.
Trong những đợt máy bay địch đánh phá, bộ đội phải nhanh chóng triển khai vào vị trí chiến đấu. Bom đạn có thể phá hỏng đường băng và cơ sở vật chất, nhưng những người lính vẫn phải bám trụ để bảo vệ mục tiêu và duy trì khả năng hoạt động của sân bay.
Cuối năm 1971, đơn vị tiếp tục cơ động vào Quảng Bình, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ khu vực Đường 15A và bến phà Long Đại. Đây là những địa bàn có ý nghĩa quan trọng đối với việc vận chuyển người và hàng hóa phục vụ chiến trường trong thời kỳ chiến tranh.
Những tuyến đường Trường Sơn khi ấy thường xuyên chịu sự đánh phá. Các lực lượng vận tải, công binh, phòng không và những đơn vị bảo vệ giao thông phải phối hợp để duy trì tuyến vận chuyển. Đối với những người lính như ông Lê Văn Nhẫn, đó là những tháng ngày gian khổ, liên tục phải đối mặt với bom đạn và điều kiện sinh hoạt thiếu thốn.
A Sầu – A Lưới và những ký ức khắc nghiệt
Năm 1972, ông cùng đơn vị tiếp tục hoạt động tại khu vực A Sầu – A Lưới, Thừa Thiên – Huế. Đây là địa bàn chiến lược ở miền Trung, nơi diễn ra nhiều hoạt động quân sự ác liệt trong chiến tranh.
Theo hồi ức của ông, những ngày ở A Sầu – A Lưới là một trong những quãng thời gian khắc nghiệt nhất. Điều kiện tự nhiên gian khó, bệnh tật, thiếu thốn lương thực và nước uống khiến cuộc sống của bộ đội vô cùng vất vả. Đặc biệt, ông cho biết mình và đồng đội từng phải đối mặt với những hậu quả mà ông cho là liên quan đến chất độc trong chiến tranh.
Khi viết về nội dung này, cần phân biệt rõ lời kể của nhân chứng với những kết luận khoa học hoặc hồ sơ lịch sử đã được xác nhận. Vì vậy, không nên khẳng định một cách tuyệt đối rằng mọi biểu hiện bệnh tật của ông tại thời điểm đó đều do “bom hóa học” gây ra nếu chưa có tài liệu chuyên môn chứng minh. Nguồn bài viết về ông hiện ghi nhận đây là ký ức do chính ông kể lại.
Trở về sau những năm tháng chiến tranh
Sau gần mười năm mười tháng trong quân ngũ, ông Lê Văn Nhẫn trở về cuộc sống đời thường. Những năm tháng chiến đấu đã để lại nhiều ảnh hưởng đối với sức khỏe của người cựu chiến binh. Theo bài viết về ông, sau khi chiến tranh kết thúc, ông được đưa đi điều trị và sau đó trở về quê hương với tỷ lệ thương tật được ghi nhận là 61%.
Chiến tranh đã kết thúc, nhưng những ký ức về đồng đội, những trận đánh và những năm tháng sống giữa bom đạn vẫn còn theo ông đến hôm nay. Đó không chỉ là câu chuyện riêng của một người lính mà còn phản ánh một phần cuộc sống của thế hệ thanh niên Việt Nam từng lên đường chiến đấu khi tuổi đời còn rất trẻ.
Câu chuyện của ông Lê Văn Nhẫn nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng giá trị của hòa bình. Đằng sau cuộc sống bình yên hiện tại là những năm tháng mà biết bao người trẻ đã phải rời gia đình, quê hương để thực hiện nhiệm vụ, đối mặt với hiểm nguy và mất mát.
Những ký ức ấy cần được gìn giữ bằng sự tôn trọng và bằng cách kể lại trung thực, có căn cứ. Bởi khi lịch sử được truyền lại một cách chính xác, thế hệ sau không chỉ hiểu hơn về quá khứ mà còn biết trân trọng hơn hòa bình, độc lập và cuộc sống hôm nay.



