Người lính luôn xin trực đêm giao thừa
Trong đơn vị tôi có một chuyện mà ai cũng thắc mắc: Năm nào đến giao thừa tôi cũng xin trực đêm. Ban đầu đồng đội nghĩ tôi chăm chỉ. Sau mới biết không phải. Tôi chỉ không muốn đêm giao thừa ngồi một chỗ để nhớ nhà quá nhiều. Ngày còn ở quê, giao thừa bao giờ mẹ tôi cũng dậy rất sớm nấu nồi bánh chưng. Bố thì nhóm bếp ngoài sân. Mấy anh em ngồi quanh bếp lửa đỏ hồng vừa sưởi vừa chờ năm mới. Mùi khói bếp ngày tết là thứ tôi nhớ nhất. Vào quân đội rồi, giao thừa trở thành khoảng thời gian người lính dễ chạnh lòng nhất. Ban ngày còn huấn luyện, còn công việc để quên đi. Nhưng đến đêm, khi doanh trại yên tĩnh, ai cũng nhớ nhà. Có cậu lính trẻ ôm thư mẹ đọc đi đọc lại cả tối. Có người nằm quay mặt vào tường chẳng nói gì. Còn tôi thì xin đi trực. Đêm giao thừa ở đơn vị thường rất lạnh. Gió lùa qua khoảng sân rộng nghe hun hút. Tôi khoác súng đứng dưới bầu trời đầy sao mà nghĩ về quê nhà cách xa hàng trăm cây số. Có năm đúng khoảnh khắc giao thừa, từ phía bản xa vọng lại tiếng pháo lẻ tẻ. Tôi đứng im lặng rất lâu. Tự nhiên thấy mắt cay xè. Một anh cùng ca trực bước lại chìa cho tôi cốc trà nóng: “Nhớ nhà à?” Tôi cười: “Ai mà chẳng nhớ.” Rồi cả hai lại đứng lặng nhìn màn sương phủ kín doanh trại. Những năm tháng ấy gian khổ thật. Nhưng cũng chính vì xa nhà nên người lính thương nhau hơn. Có giao thừa đơn vị được chia thêm ít thịt hộp. Cả tiểu đội ngồi quanh mâm cơm đơn sơ mà vui như tết lớn. Một cậu còn lấy cái ca sắt gõ làm trống rồi hát nghêu ngao khiến ai cũng cười. Tiếng cười vang lên giữa doanh trại nghèo mà ấm lạ thường. Tôi còn nhớ một giao thừa trời mưa phùn rất nặng hạt. Đứng gác ngoài sân lạnh đến tê tay. Tôi cứ dậm chân liên tục để giữ ấm. Bỗng trong phòng vọng ra tiếng đồng đội gọi: “Tấn vào đây uống chén nước nóng rồi ra tiếp.” Tôi bước vào, thấy cả phòng đang ngồi quây quanh bếp dầu nhỏ. Hơi nước bốc lên nghi ngút. Khoảnh khắc ấy tôi bỗng thấy doanh trại cũng giống như một mái nhà khác của mình. Năm tháng trôi qua nhanh thật. Từ một chàng trai mới ngoài hai mươi, tôi đi qua tuổi trẻ bằng những cái tết xa quê trong màu áo lính. Ngày xuất ngũ trở về, giao thừa đầu tiên ở nhà tôi ngồi rất lâu bên bếp lửa mà không nói gì. Mẹ nhìn tôi rồi hỏi: “Sao im thế?” Tôi cười: “Tự nhiên nhớ doanh trại.” Bà bật cười: “Đi lính riết thành quen rồi.” Có lẽ đúng thật. Tôi là Lê Văn Tấn, sinh năm 1953, nhập ngũ năm 1972. Đến tận bây giờ, mỗi lần giao thừa nghe gió lạnh ngoài sân, tôi lại nhớ những đêm trực năm xưa — nơi những người lính trẻ đứng giữa mùa xuân xa nhà nhưng vẫn giữ trong lòng niềm tin rằng hòa bình rồi sẽ đưa tất cả trở về. 42. Người lính từng khóc vì bát canh rau Hoàng Đức Lâm, sinh năm 1957, nhập ngũ năm 1976. Nếu ai hỏi tôi kỷ niệm nào khiến mình nhớ nhất trong quân ngũ, có lẽ nhiều người sẽ nghĩ là hành quân hay trực gác. Nhưng không. Điều tôi nhớ nhất lại là một bát canh rau. Ngày ấy đơn vị đóng quân ở nơi rất thiếu thốn. Bữa ăn của lính chủ yếu là rau rừng với ít cơm độn. Thịt cá hiếm lắm, có khi cả tháng mới được ăn một lần. Lúc trẻ thì nghĩ đơn giản. Có gì ăn nấy. Miễn no bụng là được. Nhưng rồi có một ngày tôi bị sốt nặng. Người mệt rã rời, ăn gì cũng không nổi. Tôi nằm trong lán nghe anh em đi huấn luyện ngoài thao trường mà thấy tủi thân khủng khiếp. Chiều hôm ấy, anh nuôi mang đến cho tôi một bát canh rau nóng. Chỉ là rau xanh nấu với ít muối thôi. Nhưng lúc tôi cầm bát canh lên, tự nhiên thấy giống hệt mùi canh mẹ nấu ở nhà. Tôi ngồi ăn mà nước mắt cứ chảy xuống lúc nào không biết. Một đồng đội thấy vậy còn tưởng tôi sốt nặng hơn, chạy lại hỏi dồn: “Sao thế?” Tôi lắc đầu: “Không sao… chỉ nhớ nhà thôi.” Đời lính lạ lắm. Có những lúc tưởng mình mạnh mẽ lắm rồi, vậy mà chỉ một mùi quen thuộc cũng đủ làm lòng mềm đi. Sau trận ốm ấy, tôi mới càng hiểu tình cảm đồng đội quý thế nào. Anh em thay nhau giặt đồ cho tôi. Người nhường phần đường cho tôi uống. Có hôm hành quân thấy tôi còn yếu, một anh lặng lẽ mang hộ cả ba lô mà không nói câu nào. Trong quân đội, người ta thương nhau bằng hành động nhiều hơn lời nói. Tôi nhớ những buổi chiều sau giờ tập. Cả tiểu đội ngồi nhặt rau ngoài sân doanh trại. Người vừa làm vừa kể chuyện quê. Có cậu kể về cánh đồng lúa mùa gặt. Có người nhớ tiếng trẻ con trong xóm. Còn tôi chỉ nhớ bữa cơm gia đình. Ngày ấy nghèo thật nhưng đông đủ. Sau này xuất ngũ trở về, hôm đầu tiên ngồi ăn cơm nhà, mẹ vẫn nấu đúng món canh rau ngày xưa. Tôi vừa ăn vừa cười. Mẹ hỏi: “Trong bộ đội thiếu rau lắm à?” Tôi đáp: “Không thiếu rau… chỉ thiếu cảm giác được ngồi ăn với cả nhà thôi.” Nói xong tự nhiên cổ họng nghẹn lại. Tôi là Hoàng Đức Lâm, sinh năm 1957, nhập ngũ năm 1976. Nhiều năm qua rồi, tôi đã ăn không biết bao nhiêu món ngon hơn. Nhưng chưa có bát canh nào khiến tôi nhớ lâu bằng bát canh rau nóng giữa doanh trại năm ấy — thứ đã làm một người lính trẻ lần đầu hiểu rằng điều quý giá nhất trên đời đôi khi chỉ là hơi ấm của gia đình.



