NGƯỜI LÍNH MÔNG GIỮ BIÊN CƯƠNG VÀ NHỮNG ĐỒI CHÈ SÙNG ĐÔ
Dưới đây là một câu chuyện “Thời hoa lửa” được sáng tạo dựa trên đặc trưng vùng cao nơi thầy đang công tác — các xã vùng đồng bào dân tộc ở huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái — với không khí chân thực, giàu cảm xúc và mang đậm tinh thần người lính vùng cao.
Giữa những dãy núi mây phủ quanh năm của Sùng Đô, nơi 100% đồng bào dân tộc Mông sinh sống, có một người cựu chiến binh mà bà con trong bản ai cũng kính trọng. Đó là ông Giàng A Sử, năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi nhưng vẫn ngày ngày cần mẫn chăm sóc những đồi chè Shan tuyết cổ thụ phía sau ngôi nhà gỗ nhỏ nằm lưng chừng núi.
Ông Sử sinh năm 1953 trong một gia đình người Mông nghèo ở xã Sùng Đô. Thuở nhỏ, cuộc sống vô cùng khó khăn. Đồng bào quanh năm chỉ biết bám nương, trồng ngô trên đá. Những ngày mùa đông rét cắt da, trẻ con trong bản không đủ áo mặc, nhiều người phải đốt củi suốt đêm để chống rét.
Năm 1972, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, chàng thanh niên Giàng A Sử tình nguyện lên đường nhập ngũ. Ngày rời bản, mẹ ông đã lặng lẽ thêu vào chiếc khăn lanh một hình ngôi sao nhỏ và dặn:
“Người Mông mình nghèo nhưng không được hèn. Phải biết giữ đất nước như giữ nương ngô của tổ tiên.”
Ông được biên chế vào đơn vị vận tải hậu cần, làm nhiệm vụ gùi lương thực, đạn dược xuyên rừng Trường Sơn. Những người lính vùng cao như ông quen leo núi, đi rừng nên thường được giao những cung đường nguy hiểm nhất.
Ông nhớ nhất một đêm mưa năm 1974. Khi ấy, đơn vị đang vận chuyển hàng vào chiến trường thì bị máy bay địch phát hiện. Bom nổ rung chuyển cả cánh rừng. Một người đồng đội bị thương nặng nằm giữa khu vực nguy hiểm. Không kịp suy nghĩ, ông Sử lao ra cõng đồng đội chạy xuyên mưa bom suốt nhiều giờ liền.
Sau trận ấy, vai ông bị mảnh bom găm vào nhưng ông vẫn tiếp tục hành quân. Ông thường nói:
“Ngày ấy chỉ nghĩ đơn giản rằng nếu mình không cứu bạn thì bạn sẽ chết. Người lính không bỏ nhau giữa chiến trường.”
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục tham gia làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc. Những năm tháng chiến đấu gian khổ đã để lại trên cơ thể người lính Mông nhiều vết thương, nhưng chưa bao giờ ông kể khổ.
Năm 1985, ông trở về quê hương Sùng Đô. Khi ấy quê nhà còn nghèo lắm. Đường đất trơn trượt, trẻ em nhiều em không biết chữ. Ông cùng bà con khai hoang đồi núi, trồng chè Shan tuyết, vận động người dân bỏ nhiều hủ tục lạc hậu.
Không chỉ ở Sùng Đô, nhiều đồng đội cũ của ông tại các xã vùng cao như Suối Quyền — nơi đồng bào Dao sinh sống, hay Nậm Mười với những bản Dao nằm cheo leo bên núi, cũng trở về dựng xây quê hương sau chiến tranh.
Ở Sơn Lương, nơi có đồng bào Thái và Mường sinh sống, nhiều cựu chiến binh lại tiếp tục góp sức làm đường, giữ rừng, xây dựng đời sống mới cho bản làng.
Ông Sử hiện có 3 huân chương kháng chiến cùng nhiều bằng khen. Nhưng điều khiến ông tự hào nhất không phải là những tấm huân chương treo trên vách gỗ, mà là việc con cháu trong bản giờ đây được đến trường đầy đủ.
Mỗi khi thấy học sinh mặc đồng phục tung tăng trên con đường bê tông mới mở giữa núi rừng Sùng Đô, ông lại cười hiền:
“Ngày xưa mình cầm súng để giữ đất nước. Bây giờ nhìn trẻ con được học chữ là thấy mọi hy sinh đều xứng đáng.”
Giữa đại ngàn Tây Bắc hôm nay, những người lính năm xưa vẫn lặng lẽ sống như những gốc chè Shan tuyết cổ thụ — trải qua mưa gió chiến tranh nhưng vẫn bền bỉ xanh trên núi cao quê hương.



