NGƯỜI LÍNH MƯỜNG GIỮ RỪNG
Ở vùng núi của Sơn Lương, nơi đồng bào Thái và Mường cùng sinh sống bên những cánh rừng già xanh thẳm, có một người cựu chiến binh tên là Bùi Văn Hòa mà ai trong vùng cũng quý trọng.
Ông Hòa năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Dáng người gầy, nước da rám nắng và đôi bàn tay chai sần vì cả đời gắn với núi rừng. Người dân trong bản thường gọi ông là “người giữ rừng già”.
Ông sinh năm 1951 trong một gia đình người Mường nghèo. Tuổi thơ của ông gắn liền với những buổi theo cha vào rừng lấy măng, kiếm củi. Những cánh rừng ngày ấy vừa là nguồn sống, vừa là mái nhà che chở cho người dân vùng cao.
Năm 1970, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ diễn ra ác liệt, ông Hòa lên đường nhập ngũ.
Ngày chia tay, mẹ ông đứng bên bếp lửa, lặng lẽ gói cho con trai ít cơm nắm và dặn:
“Con đi giữ nước cũng như giữ rừng quê mình vậy.”
Ông được phân công vào lực lượng vận tải quân sự. Công việc của ông là dẫn đường cho các đoàn xe và vận chuyển hàng hóa qua những cánh rừng Trường Sơn.
Những năm tháng ấy vô cùng gian khổ.
Bom đạn cày xới khắp núi rừng. Có những đoạn đường ban ngày còn nguyên, ban đêm đã biến thành hố bom sâu hoắm.
Ông nhớ nhất một lần đơn vị đang vận chuyển lương thực thì bị máy bay địch phát hiện. Tiếng bom nổ rung chuyển cả cánh rừng. Một chiếc xe bị trúng bom bốc cháy dữ dội.
Trong lúc nguy hiểm, ông cùng đồng đội lao vào cứu những thùng thuốc men còn lại trên xe.
Khói lửa mù mịt, đất đá đổ xuống liên tục nhưng ông vẫn cố kéo từng bao hàng ra khỏi ngọn lửa.
Sau trận ấy, cánh tay ông bị bỏng nặng. Nhưng điều khiến ông đau lòng nhất là nhiều cánh rừng già đã bị bom đạn thiêu cháy.
Ông kể:
“Ngày ấy nhìn rừng cháy mà xót như nhìn quê hương mình bị thương.”
Sau ngày đất nước thống nhất, ông trở về Sơn Lương. Nhưng quê hương lúc ấy vẫn còn nghèo khó. Người dân nhiều nơi chặt cây làm nương khiến rừng ngày càng ít đi.
Mỗi lần nhìn những quả đồi trọc, ông lại nhớ đến những cánh rừng Trường Sơn năm xưa.
Ông quyết định đứng ra vận động bà con bảo vệ rừng.
Ban đầu nhiều người không hiểu. Họ nghĩ giữ rừng không giúp no bụng.
Ông Hòa kiên trì đi từng bản giải thích rằng nếu mất rừng thì sẽ mất nguồn nước, mất đất sản xuất và lũ quét sẽ kéo về.
Không chỉ nói, ông còn tự mình trồng cây trên những quả đồi trọc quanh bản.
Mỗi mùa mưa đến, người ta lại thấy người cựu binh già lặng lẽ mang cây giống lên núi.
Dần dần, bà con trong vùng bắt đầu làm theo ông.
Thanh niên ở Sùng Đô, Suối Quyền rồi cả Nậm Mười cũng tham gia những ngày trồng cây cùng hội cựu chiến binh.
Nhiều năm trôi qua, những quả đồi trọc ngày nào dần phủ xanh trở lại.
Người dân trong bản bắt đầu gọi khu rừng ấy là “rừng của ông Hòa”.
Có lần một đứa trẻ hỏi ông:
“Ông ơi, sao ông yêu rừng thế?”
Ông xoa đầu đứa bé rồi chậm rãi nói:
“Vì rừng đã từng che chở ông trong chiến tranh. Giờ ông phải giữ rừng cho con cháu sau này.”
Giờ đây, mỗi buổi chiều, ông Hòa thường ngồi bên hiên nhà nhìn những cánh rừng xanh trải dài trên núi.
Tiếng chim rừng vang lên giữa không gian yên bình khiến người lính già mỉm cười mãn nguyện.
Ông hiểu rằng mình đã hoàn thành một nhiệm vụ khác sau chiến tranh — đó là giữ màu xanh cho quê hương vùng cao Tây Bắc.



