Cựu chiến binh

Người lính năm ấy...

Tôi không còn là người lính nơi chiến trường, nhưng tôi vẫn là một người lính trong cách sống: sống lặng lẽ, kiên cường và tử tế. Sống sao cho mỗi ngày trôi qua đều không hổ thẹn với những người đã nằm lại.

Hải Phòng13/01/2026Nguyễn Văn Ba (Đoàn xã Hà Đông)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người lính năm ấy...

Người lính năm ấy..

Tôi xuất ngũ vào cuối năm đất nước vừa liền một dải. Chuyến xe quân đội đưa tôi rời đơn vị khi sương còn phủ kín mặt đường. Tôi ngồi lặng bên cửa sổ, chiếc chân phải không còn nguyên vẹn đặt im lìm dưới ghế. Ngoài kia, rừng Trường Sơn lùi dần về phía sau, xanh thẫm và trầm mặc như chưa từng có bom đạn xé nát.

Tôi đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Tôi đã từng nghĩ nếu còn sống trở về, mọi thứ sẽ nhẹ nhõm. Nhưng khi xe dừng bánh, tôi mới hiểu: rời chiến trường không có nghĩa là rời được chiến tranh.

Quê tôi hiện ra trong buổi trưa nắng gắt. Con đường làng hẹp, đất đỏ quánh lại dưới từng bước nạng. Mồ hôi chảy dọc sống lưng, vết thương cũ nhói lên như nhắc nhở. Tôi đứng trước cổng nhà rất lâu, tay đặt lên hàng rào tre quen thuộc mà tim đập mạnh lạ thường. Nơi này từng tiễn tôi đi trong tiếng khóc nghẹn. Giờ đón tôi về, chỉ còn sự im lặng.

Ba tôi là người đầu tiên nhìn thấy tôi. Ông đứng sững lại, chiếc cuốc trên tay rơi xuống đất.

“Ba…”

Tôi gọi khẽ. Ông bước nhanh lại, nắm lấy vai tôi, giọng run run:

“Con… con còn sống thật rồi hả?”

Tôi gật đầu. Ông nhìn xuống chiếc chân tôi, môi mím chặt. Một lúc sau, ông quay đi, giấu vội đôi mắt đỏ hoe:

“Về được là mừng rồi con. Còn sống là còn tất cả.”

Tối hôm đó, tôi nằm trên chiếc giường tre cũ. Mái nhà lợp ngói thấp, gió lùa khe khẽ. Yên bình đến mức tôi thấy khó thở. Mỗi tiếng động nhỏ cũng khiến tôi giật mình. Trong đầu tôi lại vang lên tiếng máy bay gầm rú, tiếng bom nổ dội xuống lòng đất. Tôi bật dậy, thở hổn hển, tay vô thức quờ tìm khẩu súng.

Chỉ có bóng tối và sự tĩnh lặng trả lời tôi.

Tôi tự nói với mình, như ra lệnh:

“Hết rồi. Chiến tranh hết rồi.”

Nhưng ký ức thì không chịu rút lui.

Những ngày sau đó là chuỗi ngày tôi tập sống lại từ đầu. Tôi tập bước đi trên chiếc nạng gỗ, từng bước chậm chạp quanh sân. Mỗi lần nạng chạm đất, một cơn đau nhói lên từ chân lan khắp người. Có lúc tôi ngã, ngồi bệt xuống đất, thở dốc. Tôi thấy mình bất lực như một đứa trẻ.

Ba tôi chạy ra, đỡ tôi dậy:

“Thôi con, nghỉ đi. Đừng ép mình quá.”

Tôi lắc đầu:

“Nếu con không tập, con sợ mình sẽ quen với việc ngã, ba à.”

Ông nhìn tôi thật lâu rồi khẽ nói:

“Ngày con đi, ba chỉ mong con sống. Giờ con sống rồi, ba chỉ mong con sống cho ra sống.”

Câu nói ấy theo tôi rất lâu.

Dân làng dần biết tôi trở về. Có người đến thăm, có người chỉ đứng từ xa nhìn. Trong ánh mắt họ, tôi thấy sự kính trọng xen lẫn xót xa. Có hôm, bà Tư hàng xóm đem sang nồi canh nóng, vừa đặt xuống vừa nói:

“Chiến tranh ác quá con ơi. Lấy đi của người ta nhiều thứ quá.”

Tôi cười buồn:

“Dạ, nhưng cũng may là nó chưa lấy hết.”

Buổi chiều, tôi hay ngồi trước hiên, nhìn đám trẻ con chơi đánh khăng ngoài ngõ. Có đứa tò mò chạy lại gần:

“Chú bộ đội ơi, chú bị sao mà đi cà nhắc vậy?”

Tôi xoa đầu nó:

“Chú để lại một phần mình ở chiến trường rồi.”

Nó tròn mắt:

“Ở đó có đáng sợ không chú?”

Tôi nhìn xa xăm, nơi bầu trời xanh trong không một gợn mây:

“Sợ chứ. Nhưng lúc đó, nếu ai cũng sợ thì làm sao còn làng, còn nước cho tụi con chơi thế này?”

Nó im lặng, như không hiểu hết, nhưng ánh mắt đã khác.

Đêm đến, cơn đau thường rõ hơn. Tôi nằm nghe gió thổi qua hàng tre, nhớ đồng đội. Nhớ thằng Hòa-người đã đẩy tôi ra khỏi hố bom năm ấy. Trước khi nhắm mắt, nó còn cười với tôi:

“Ráng sống nghe mày.”

Có những đêm tôi ngồi dậy, nói thành tiếng trong bóng tối:

“Tao sống rồi nè, Hòa. Nhưng sống vậy có xứng không?”

Không ai trả lời. Chỉ có tiếng côn trùng đều đều ngoài vườn.

Hằng năm, cứ vào Ngày 27 tháng 7, tôi cùng mấy anh em cựu chiến binh trong xã ra nghĩa trang liệt sĩ xã nhà. Hàng bia mộ trắng xếp thẳng tắp dưới nắng trưa. Tôi đứng rất lâu trước những cái tên quen thuộc. Có người còn chưa kịp biết yêu, có người bỏ lại vợ con…

Một bác đứng cạnh tôi khẽ nói:

“Còn sống là còn món nợ.”

Tôi gật đầu:

“Dạ… nợ lớn lắm.”

Từ hôm đó, tôi bắt đầu làm những việc nhỏ. Tôi nhận sửa đồ đạc trong xóm, tối đến dạy bọn trẻ học chữ. Tôi kể cho chúng nghe về chiến tranh, nhưng không kể những điều ghê rợn. Tôi chỉ nói về giá trị của hòa bình, về việc được sống những ngày bình thường quý giá đến nhường nào.

Giờ đây, chiếc chân tôi vẫn đau mỗi khi trời trở gió. Tôi vẫn đi chậm hơn người khác. Nhưng tôi không còn oán trách. Tôi hiểu rằng vết thương này là phần tôi mang về—một dấu mốc của những năm tháng đã sống hết mình cho đất nước

Tôi không còn là người lính nơi chiến trường, nhưng tôi vẫn là một người lính trong cách sống: sống lặng lẽ, kiên cường và tử tế. Sống sao cho mỗi ngày trôi qua đều không hổ thẹn với những người đã nằm lại.

Và như thế, tôi bước tiếp phần đời còn lại—chậm rãi, đau đớn, nhưng không cúi đầu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn