NGƯỜI LÍNH NẰM LẠI GIỮA BIỂN TRỜI TÂY NAM
I. TỪ CÁT HẢI – MIỀN BIỂN GIÓ MẶN
Cát Hải – Hải Phòng, vùng đất nơi biển và đất liền hòa vào nhau, nơi con người lớn lên cùng sóng gió, thủy triều và những chuyến ra khơi dài ngày. Ở đó, Nguyễn Mạnh Tường sinh ra và trưởng thành. Tuổi thơ anh gắn với mùi muối mặn, tiếng sóng vỗ vào mạn thuyền và những buổi chiều đứng nhìn biển rộng mênh mông đến tận chân trời.
Con người miền biển quen chịu đựng, quen đối mặt với gian nan. Tường lớn lên trong sự rắn rỏi ấy – ít nói, điềm đạm, sống nghĩa tình. Anh hiểu biển không chỉ là kế sinh nhai mà còn là ranh giới thiêng liêng của Tổ quốc. Có lẽ vì thế, khi khoác ba lô lên đường nhập ngũ, trong lòng anh không chỉ có trách nhiệm của một người lính, mà còn là tình yêu sâu nặng với non sông, biển đảo.
II. LÊN ĐƯỜNG TRONG NHỮNG NĂM SAU NGÀY THỐNG NHẤT
Ngày 02 tháng 02 năm 1975, Nguyễn Mạnh Tường nhập ngũ, trở thành chiến sĩ của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Bắc Giang. Đó là thời điểm cả nước đang bước vào giai đoạn quyết liệt cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Không lâu sau ngày anh lên đường, đất nước hoàn toàn thống nhất.
Nhưng hòa bình đến chưa trọn vẹn. Sau năm 1975, Tổ quốc phải đối mặt với những thách thức mới: bảo vệ biên giới Tây Nam, giữ vững chủ quyền biển đảo, bảo đảm an ninh trên những vùng đất xa xôi, hẻo lánh. Người lính thời hậu chiến không được sống trong yên bình như nhiều người vẫn nghĩ; họ tiếp tục đứng ở tuyến đầu, trong những cuộc chiến thầm lặng nhưng không kém phần ác liệt.
Trong quân ngũ, Nguyễn Mạnh Tường luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Anh không giữ chức vụ, không mang quân hàm cao, nhưng ở anh có sự vững vàng, trách nhiệm và tinh thần kỷ luật của một người lính trưởng thành từ biển.
III. HÀNH QUÂN RA BIỂN ĐẢO TÂY NAM
Những năm 1976–1977, tình hình khu vực Tây Nam và vùng biển đảo phía Nam diễn biến phức tạp. Nhiều đơn vị được lệnh cơ động ra các đảo, vùng ven biển để làm nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, sẵn sàng chiến đấu.
Nguyễn Mạnh Tường cùng đơn vị hành quân vào Nam, rời đất liền, tiến ra biển đảo. Từ một người con của miền biển Hải Phòng, anh lại gắn bó với biển phương Nam – nơi nắng gắt hơn, sóng dữ hơn, và khoảng cách với đất liền xa xôi hơn rất nhiều.
Đảo Hòn Đốc, nơi anh đóng quân, là một vị trí quan trọng ở vùng biển Tây Nam. Cuộc sống trên đảo vô cùng gian khổ: thiếu nước ngọt, lương thực hạn chế, phương tiện thông tin thô sơ. Ban ngày nắng cháy da, ban đêm gió biển rít từng cơn lạnh buốt. Nhưng gian khổ lớn nhất không chỉ là điều kiện sinh hoạt, mà là sự căng thẳng thường trực của nhiệm vụ chiến đấu.
Người lính trên đảo phải luôn cảnh giác, bởi bất kỳ sơ suất nào cũng có thể ảnh hưởng đến an ninh vùng biển, đến chủ quyền quốc gia. Tường và đồng đội thay nhau canh gác, tuần tra, quan sát biển khơi, sẵn sàng đối phó với mọi tình huống.
IV. TRẬN CHIẾN NƠI ĐẦU SÓNG
Năm 1977, trong một tình huống chiến đấu ác liệt tại khu vực Tây Nam đảo Hòn Đốc, đơn vị của Nguyễn Mạnh Tường trực tiếp đối mặt với hiểm nguy. Giữa biển trời mênh mông, không có nhiều công sự che chắn, người lính phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng bất lợi.
Trong lúc làm nhiệm vụ, Nguyễn Mạnh Tường đã anh dũng hi sinh. Anh ngã xuống giữa biển trời Tây Nam, nơi sóng gió không bao giờ ngừng nghỉ. Sự hi sinh của anh là minh chứng cho tinh thần “còn người còn đảo”, cho ý chí bảo vệ từng tấc biển, tấc đảo của Tổ quốc.
Không có tiếng kèn truy điệu vang xa, không có hàng người tiễn đưa đông đủ. Chỉ có đồng đội, biển xanh và bầu trời rộng lớn chứng kiến giây phút anh nằm lại với sóng gió.
V. NẰM LẠI PHÚ QUỐC – GIỮ BIỂN CÙNG ĐẤT NƯỚC
Sau khi hi sinh, Nguyễn Mạnh Tường được an táng tại Nghĩa trang đảo Phú Quốc – nơi yên nghỉ của nhiều cán bộ, chiến sĩ đã ngã xuống trong các cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc.
Ngôi mộ anh hướng ra biển. Sóng Phú Quốc ngày đêm vỗ vào bờ, như lời ru không dứt dành cho người lính đã hi sinh tuổi trẻ giữa đại dương. Từ miền biển Hải Phòng đến biển đảo Tây Nam, cuộc đời anh gắn trọn với sóng nước, và cuối cùng cũng hòa mình vào biển lớn của Tổ quốc.
Ở quê nhà Cát Hải, gia đình anh nhận tin dữ trong nỗi đau lặng lẽ. Biển quê hương vẫn xanh, thuyền vẫn ra khơi, nhưng thiếu đi một người con không bao giờ trở về. Nỗi đau ấy được nén lại, hòa cùng niềm tự hào: Tường đã hi sinh để biển đảo Việt Nam được bình yên.
VI. NGƯỜI LÍNH THỜI HẬU CHIẾN – SỰ HI SINH THẦM LẶNG
Nguyễn Mạnh Tường thuộc về thế hệ người lính đặc biệt:
– Không trực tiếp dự lễ mừng chiến thắng 1975
– Không được sống trọn vẹn trong hòa bình
– Và hi sinh trong những năm đất nước còn bộn bề thử thách
Sự hi sinh của anh và đồng đội ở biển đảo Tây Nam là phần lịch sử thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng, góp phần giữ vững toàn vẹn lãnh thổ, chủ quyền quốc gia trong giai đoạn hậu chiến đầy cam go.
Tên anh được ghi vào danh sách liệt sĩ của Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Bắc Giang, được tưởng niệm trong những ngày tri ân, là minh chứng cho tinh thần sẵn sàng chiến đấu, hi sinh vì Tổ quốc của quân đội ta.
VII. BIỂN VẪN GỌI TÊN ANH
Hôm nay, biển Tây Nam đã yên bình hơn. Những con tàu ra khơi trong nắng, đảo Hòn Đốc lặng lẽ giữa trùng khơi, Phú Quốc trở thành vùng đất trù phú. Nhưng trong gió biển, trong tiếng sóng, vẫn như có lời gọi tên những người lính đã nằm lại.
Nguyễn Mạnh Tường – người con của Cát Hải – Hải Phòng, chiến sĩ BCHQS tỉnh Bắc Giang, đã hi sinh giữa biển trời Tổ quốc. Anh không trở về, nhưng biển đảo hôm nay mang trong mình sự hi sinh của anh.
Tên anh còn đó, cùng sóng nước, cùng non sông Việt Nam.



