Người lính Nguyễn Văn Phương
Năm 1981, khi tiếng súng ở biên giới phía Bắc và biên giới Tây Nam vẫn chưa thôi dứt, chàng thanh niên Nguyễn Văn Phương, khi đó vừa tròn 23 tuổi, đã tạm biệt quê hương để lên đường nhập ngũ. Đó là một thời kỳ mà cái ăn còn thiếu, cái mặc còn sờn, nhưng ý chí của những người lính trẻ luôn rực cháy.
1. Những năm tháng quân ngũ (1981 – 1984)
Nhập ngũ vào thời điểm cuộc chiến bảo vệ biên giới đang ở giai đoạn cam go, ông Phương cùng đồng đội đã trải qua những ngày tháng huấn luyện nghiêm ngặt và trực tiếp làm nhiệm vụ tại những vùng đất khắc nghiệt.
Giai đoạn 1981 - 1984 là thời kỳ của "tiếng súng và hoa hồng". Những người lính như ông Phương không chỉ đối mặt với kẻ thù mà còn đối mặt với những cơn sốt rét rừng hành hạ, những bữa cơm độn sắn, độn ngô và cái lạnh cắt da cắt thịt nơi rừng sâu. Thế nhưng, chính trong sự thiếu thốn ấy, tình đồng chí lại trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết.
2. Kỷ niệm đáng nhớ: "Bát cơm chia đôi và hơi ấm tình đồng đội"
Một trong những kỷ niệm mà người lính Nguyễn Văn Phương có lẽ chẳng bao giờ quên, đó là một đêm hành quân giữa rừng già năm 1982.
Khi ấy, đơn vị của ông bị bao vây bởi một trận mưa rừng kéo dài suốt ba ngày đêm. Lương thực cạn kiệt, lửa không thể nhóm, quần áo trên người lúc nào cũng sũng nước. Ông Phương khi đó bị một cơn sốt rét ập đến, người run cầm cập nhưng trán nóng như lửa đốt.
Trong bóng tối nhập nhẹm của hang đá, người tiểu đội trưởng tên Hùng đã cởi chiếc áo trấn thủ còn khô duy nhất của mình đắp cho ông. Anh Hùng còn lôi trong túi áo ra một nắm cơm vắt đã cứng lại vì lạnh, bẻ đôi rồi nói:
"Ăn đi Phương, cố mà nuốt để lấy sức. Mày mà gục ở đây là anh em mình không ai vui nổi đâu."
Bát cơm ấy chẳng có muối, cũng chẳng có thịt, nhưng với ông Phương, đó là bữa ăn ngon nhất cuộc đời. Vị ngọt của hạt gạo hòa lẫn với tình cảm anh em, đồng đội đã giúp ông vượt qua cơn mê sảng để tiếp tục bước tiếp chặng đường hành quân.
3. Ngày trở về và tinh thần bất diệt
Năm 1984, hoàn thành nghĩa vụ quân sự, ông Nguyễn Văn Phương xuất ngũ trở về địa phương. Hành trang mang theo không có gì ngoài một chiếc ba lô cũ, vài kỷ vật chiến trường và một trái tim tràn đầy bản lĩnh của "Bộ đội Cụ Hồ".
Dù đã rời xa tay súng hơn 40 năm, nhưng những thói quen kỷ luật, sự can trường và lòng nhân ái được trui rèn trong quân ngũ vẫn luôn đồng hành cùng ông trong cuộc sống đời thường. Mỗi khi đến ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam hay dịp gặp mặt đồng đội, những ký ức về thời "vào sinh ra tử" lại ùa về, nhắc nhở ông và thế hệ sau về giá trị của hòa bình và sự hy sinh.



