NGƯỜI LÍNH NƠI KHÓI LỬA TRỞ VỀ (1)
Một buổi chiều đông, tôi tìm đến nhà bác Phạm Thế Dân – căn nhà nhỏ nằm nép mình bên khu chợ quê. Từ xa đã nghe thấy tiếng rao quen thuộc của mấy bà bán rau, tiếng xe đạp lọc cọc, tiếng trẻ con nô đùa tạo nên một cuộc sống bình yên và thân thuộc. Những người đi chợ ngày nào cũng thấy bác – dáng người gầy nhưng rắn rỏi, bước chân khoan thai, nụ cười hiền hậu như người nông dân cả đời gắn bó với ruộng đồng. Nhưng có lẽ ít ai biết rằng, đằng sau vẻ giản dị ấy là cả một trời ký ức chất chứa, là những tháng năm máu lửa mà bác đã đi qua với tư cách một người lính trấn giữ biên cương Tổ quốc.
Tôi bước vào, ngồi xuống chiếc ghế cùng với bác. Từ chợ vọng lại tiếng nói cười rộn rã, nhưng giữa khoảng không gian nhỏ bé này, cả hai chúng tôi như tách hẳn khỏi nhịp sống ồn ào. Bác khẽ nhấp ngụm trà, nhìn về phía xa xa và nói bằng giọng trầm ấm:
“Cháu muốn nghe chuyện thời chiến hả?
Tôi mỉm cười khẽ nói:“Bác ơi, chiến tranh qua lâu rồi, vậy bác còn nhớ nhiều kỷ niệm không ạ? Cháu muốn được nghe về thời lính của Bác”
Bác Dân khẽ cười, một nụ cười vừa hiền lành vừa buồn:
“Cháu ạ, có những chuyện chẳng phải là nhớ hay không nhớ nữa… mà nó nằm trong máu người lính. Nhất là khi đồng đội đã ngã xuống bên cạnh mình.”
Và rồi bác kể. Kể bằng tất cả sự chân thành, bằng những rung động vẫn còn nguyên vẹn sau hơn bốn mươi năm.
Bác Phạm Thế Dân sinh năm 1949, lớn lên trong bối cảnh đất nước còn khó khăn, chiến tranh chưa ngừng tiếng súng. Năm 1971, ở tuổi 22, bác tình nguyện lên đường nhập ngũ, mang theo lời dặn của mẹ trước lúc chia tay:“Đi thì đi cho trọn nghĩa, nhưng cũng phải tìm đường mà về với mẹ, nghe con.”
Từ tháng 8/1979 đến tháng 8/1986, bác đóng quân tại Huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng – thuộc E455, Quân đoàn 26, Quân khu 1. Đây là thời điểm sau khi chiến sự biên giới phía Bắc bùng nổ. Nơi bác đóng quân là một trong những điểm nóng khốc liệt nhất. Đêm nào người lính cũng nghe tiếng pháo vọng từ bên kia biên giới, tiếng đất đá lở dưới chân núi và cả tiếng gió rít xuyên qua khe đá, lạnh đến thấu tim.
Bác kể: Chiều ngày 29 tháng 2 năm 1979, trời Trà Lĩnh phủ sương là lạ, gió mang hơi lạnh từ phía núi đá. Đơn vị E455 nhận lệnh trấn giữ điểm cao, nơi sát ngay hướng quân Trung Quốc. Bác Dân cùng đồng đội thay phiên nhau quan sát, trong khi trận địa thỉnh thoảng vang lên tiếng pháo bắn sang.
Khoảng xế chiều, khi bác đang cùng đồng đội di chuyển giữa hai vị trí quan sát, bất ngờ hàng loạt quả pháo 100 ly từ quân đội Bắc Kinh nã thẳng vào trận địa. Không khí như bị xé toạc. Đất đá bật tung lên, trời đất tối sầm lại.
Bác Dân chỉ kịp nghe tiếng ai đó hét lên:
“Pháo! Nằm xuống!”
Rồi một tiếng nổ chát chúa vang lên ngay bên cạnh. Cả cơ thể bác bị hất văng sang một bên. Tai ù lại, vai trái đau nóng rát, mắt tối sầm.
Khi bác tỉnh lại, khung cảnh trước mắt bác không còn là chiến trường mà là mái gỗ thấp của bệnh xá Trung đoàn 455. Mùi thuốc sát trùng, tiếng bước chân y tá, tiếng rên của người thương binh... tất cả khiến bác biết mình đã qua được lằn ranh sinh tử.
Nhưng nỗi đau lớn nhất lại không đến từ vết thương.
Ngày thứ ba sau khi tỉnh, bác hỏi về đồng đội đi cùng. Vị y sĩ đứng cạnh khẽ cúi mặt:
“Sáu đồng chí hy sinh rồi, đồng chí Dân ạ…”
Câu nói ấy như một nhát dao cắt sâu vào trái tim bác. Bác quay mặt đi, nước mắt lặng lẽ rơi xuống gối. Những người bạn, những người anh em sát cánh bên nhau trong chiến hào… giờ chỉ còn lại trong ký ức.
Nghe tới đây! Lòng tôi như thắt lại
Bác nói rằng những ngày nằm ở trạm từ 29/2 đến 15/3, nỗi đau tinh thần còn nhức nhối hơn mọi lần thay băng. Đêm xuống, bác nghe tiếng gió rít ngoài rừng, giống như tiếng đồng đội gọi về:“Dân ơi… sống tiếp đi, sống thay phần bọn tớ.”
Và chính điều ấy đã giúp bác đứng dậy, mạnh mẽ trở lại chiến hào khi vết thương vừa kịp kéo da non.
Năm 1986, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, bác trở về quê, mang theo cả những ký ức của gần tám năm trời trấn giữ Trà Lĩnh. Vết sẹo trên đầu, trên lưng mỗi khi trái gió trở trời lại nhức buốt, nhắc bác nhớ về khoảnh khắc sinh tử năm nào. Nhưng có lẽ, vết thương sâu hơn là nỗi nhớ sáu đồng đội đã nằm lại nơi đỉnh núi biên cương.
Bác từng nói:“Chiến tranh rồi cũng qua, nhưng còn sống là còn nhớ. Nhớ để biết trân trọng hòa bình, và nhớ để không phụ những người đã hy sinh.”
Nhiều năm đã trôi qua kể từ ngày bác Phạm Thế Dân rời quân ngũ trở về cuộc sống đời thường. Nhưng những ký ức của bác – những đồng đội đã ngã xuống, những khoảnh khắc sinh tử nơi biên cương – vẫn hiện lên trong từng câu chuyện bác kể. Mỗi lần bác nhắc lại, không phải để nhắc về nỗi đau, mà để giữ cho ký ức ấy được sống tiếp trong lòng thế hệ sau.
Ở thôn xóm, bác thường được mời nói chuyện với thanh niên, với học sinh trong các buổi sinh hoạt truyền thống. Người ta quen với dáng bác ngồi lặng lẽ, nhưng khi kể chuyện chiến tranh, giọng bác bỗng trở nên ấm mà mạnh mẽ, như mang theo hơi thở của một thời đã từng rực cháy.
“Các cháu may mắn hơn bác nhiều,” bác nói, “vì được lớn lên trong hòa bình. Nhưng hòa bình này, được đánh đổi bằng tuổi trẻ và máu của biết bao người.”
Những lời giản dị ấy đã chạm đến trái tim của tôi, một người trẻ, đang được sống trong hoà bình. Nó nhắc nhở tôi rằng: Phải sống tử tế, sống có trách nhiệm – vì biết rằng mình đang hưởng thụ điều mà thế hệ trước phải đánh đổi bằng cả tính mạng.
Câu chuyện của bác Phạm Thế Dân như một ngọn lửa âm ỉ, truyền từ người này sang người khác. Nó giúp thanh niên hôm nay hiểu rằng tình yêu Tổ quốc không chỉ nằm trong những lời nói, mà trong hành động nhỏ nhất: sống tử tế, sống có kỷ luật, biết hy sinh vì cộng đồng; biết bảo vệ hòa bình từng ngày bằng cách trở thành một công dân có ích.
Và tôi hiểu rằng, ký ức của bác – người lính năm xưa – không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà là hành trang để mỗi chúng ta soi vào, để nhắc mình sống sao cho xứng đáng. Sống ngay thẳng, sống biết ơn, sống có lý tưởng… chính là cách thế hệ trẻ hôm nay tiếp nối những bước chân còn dang dở của những người anh hùng năm ấy.
Những câu chuyện như của bác Phạm Thế Dân sẽ còn được kể lại, để nhắc rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Nó được giữ bằng máu – bằng nước mắt – và bằng lòng kiên cường của những con người bình dị mà vĩ đại.
Và thế hệ trẻ hôm nay, khi được nghe những câu chuyện ấy, sẽ biết cúi đầu tri ân – và ngẩng cao đầu mà sống cho xứng đáng.


