Người lính Phạm Trung Hải
Đi theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, người lính Phạm Trung Hải mang trong lòng khát vọng duy nhất: khi non sông yên bình, ông sẽ trở về quê nhà Quảng Ngãi. Thế nhưng giữa những năm tháng khói lửa, cuộc đời ông lại rẽ sang một hướng thật đặc biệt – một mối tình chân thành với cô sơn nữ Gié Triêng giữa đại ngàn Tây Nguyên đã níu giữ bước chân người lính trẻ.
Câu chuyện tình hơn nửa thế kỷ ấy, nảy nở giữa rừng già, đến nay vẫn như một biểu tượng đẹp về sức mạnh của tình yêu, của sự gắn kết giữa các dân tộc nơi đại ngàn bạt ngàn gió núi.
Ngôi nhà nhỏ của cụ Phạm Trung Hải, nay đã 96 tuổi, nằm nép mình dưới vườn cà phê xanh mướt ở xã Đăk Ui. Ngôi nhà với những tấm vách gỗ cũ, mái ngói đơn sơ, nhưng lúc nào cũng ấm áp bởi tiếng cười con cháu và những buổi thanh niên trong xã đến thăm, tri ân gia đình người có công với cách mạng.
Dù tuổi đã gần trăm, cụ Hải vẫn minh mẫn. Đôi chân yếu phải chống gậy mỗi khi bước đi, nhưng ánh mắt cụ vẫn sáng và nụ cười hiền hậu như làm dịu cả không gian. Trên gương mặt hằn rõ dấu vết của thời gian, người ta nhìn thấy cả một đời bền bỉ, trải qua bao gian khổ của “thời hoa lửa”.
Giọng cụ chậm rãi, đôi lúc ngắt quãng, kể lại câu chuyện đời làm ai nghe cũng thấy rưng rưng. Cụ sinh ra trong một gia đình nghèo ở Bình Sơn, Quảng Ngãi. Tuổi thơ cụ gắn liền với những tháng ngày đi ở cho địa chủ, bữa cơm chẳng đủ no, đôi khi phải chịu những lời quát nạt. Nhưng cũng chính trong những ngày chăn trâu, cắt cỏ ấy, cậu bé Hải đã gặp những người lính bộ đội Cụ Hồ. Họ gần gũi, giản dị và luôn kể cho cụ nghe về khát vọng độc lập, tự do của dân tộc. Hình ảnh ấy đã gieo vào tâm hồn cậu bé ước mơ góp sức mình cho đất nước.
Năm 1945, khi mới 16 tuổi, cậu Hải xin gia nhập đội quân khởi nghĩa. Vì sức khỏe yếu nên chưa được nhận, nhưng cậu không bỏ cuộc. Ba năm sau, với ý chí kiên định, Hải quay trở lại và chính thức trở thành du kích xã.
Từ đó, cuộc đời người lính trẻ bước vào những ngày tháng sôi nổi nhưng đầy thử thách. Một năm sau, cụ nhập ngũ vào Tiểu đoàn 19, Trung đoàn 108, Liên khu 5. Cụ từng hành quân qua khắp chiến trường miền Trung và Tây Nguyên, gắn bó nhiều nhất với vùng Gia Lai – Kon Tum. Năm 1950, cụ vinh dự đứng vào hàng ngũ của Đảng – một dấu mốc mà cụ luôn tự hào.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, cụ tập kết ra Bắc học tập, rồi quay lại chiến trường Kon Tum vào năm 1960 để tiếp tục chiến đấu. Đến năm 1970, cụ giữ chức Huyện đội trưởng H.40 – một vùng rừng núi còn nhiều khó khăn. Trong những năm tháng ác liệt ấy, đơn vị của cụ sống giữa rừng già, nhờ sự đùm bọc, che chở của đồng bào các dân tộc. Chính nơi đại ngàn đầy gian khó ấy, tình yêu giữa cụ và cô gái Gié Triêng nảy nở – giản dị mà bền chặt như chính con người Tây Nguyên.
Những câu chuyện cụ kể không có gì hào nhoáng, chỉ toàn là những kỷ niệm chan chứa tình đồng đội, tình dân làng, và ý chí kiên định của người lính năm xưa. Nghe cụ nói, em cảm nhận rõ chiến tranh gian khổ đến mức nào, và càng hiểu rằng hòa bình hôm nay phải đánh đổi bằng biết bao công sức của bao thế hệ cha anh.
Câu chuyện về cuộc đời cụ Hải – từ cậu bé đi ở đợ, trở thành người lính kiên trung, rồi đến một cụ ông hiền hậu giữa đại ngàn – giúp em hiểu sâu sắc rằng: để có được cuộc sống yên bình như hôm nay, chúng ta phải biết trân trọng, biết biết ơn và cố gắng học tập thật tốt. Chỉ có như vậy, thế hệ trẻ mới có thể viết tiếp những trang đẹp đẽ của đất nước.


