Người lính Quân Y chiến Trường Tây Nam
“Ngày ấy còn trẻ… chiến tranh thì gian khổ, nhưng anh em đồng đội thương nhau lắm… chỉ mong sau mau hết chiến tranh để về với mẹ”

Người lính Quân Y chiến Trường Tây Nam
“Ngày ấy còn trẻ… chiến tranh thì gian khổ, nhưng anh em đồng đội thương nhau lắm… chỉ mong sau mau hết chiến tranh để về với mẹ”
Bác Vi Văn Thuần, sinh ngày 29 tháng 9 năm 1952,năm 1973, khi vừa bước sang tuổi đôi mươi, bác lên đường nhập ngũ, được biên chế vào C20, Trung đoàn E270, Quân khu 4, làm chiến sĩ quân y.
Là quân y, bác không trực tiếp lao ra trận địa như những người lính chiến đấu, nhưng công việc của bác vẫn luôn gắn với tiếng pháo, tiếng súng và những giờ phút chạy đua với sinh tử.
Nhiệm vụ của bác là trực chiến tại hầm, sẵn sàng tiếp nhận những người lính bị thương được đưa về từ trận địa. Có khi vừa nghe tiếng pháo dội xuống, mọi người đã phải lập tức chuẩn bị. Có khi đồng đội vừa được đưa vào hầm, trên người đã đầy thương tích, máu thấm đỏ cả quần áo.
Bác kể, những lúc ấy chẳng ai còn nghĩ đến chuyện sợ hãi.
“Thấy đồng đội bị thương là phải cứu trước đã.”
Chiến trường khi ấy chủ yếu ở khu vực Tây Nam, từ Huế trở ra. Những người lính ngày đêm sống trong điều kiện khắc nghiệt, đối mặt với bom đạn và luôn phải sẵn sàng cho những tình huống bất ngờ.
Trong rất nhiều trường hợp cấp cứu mà bác từng trải qua, có một người đồng đội mà bác nhớ mãi.

Bác Vi Văn Thuần
Hôm ấy, đồng chí Cầm Bá Cớn bị thương rất nặng. Mảnh đạn găm vào người, cộng thêm sức ép của pháo khiến toàn thân bị thương. Khi được đưa về đến hầm, máu đã chảy đỏ cả người.
Có lẽ dù đã hàng chục năm trôi qua, hình ảnh người đồng đội năm ấy vẫn còn ở đâu đó trong ký ức.
Ngay lúc ấy, chẳng có thời gian để nghĩ ngợi nhiều. Những người lính quân y lập tức lao vào sơ cứu. Cầm máu, xử lý những vết thương có thể xử lý, rồi nhanh chóng tìm cách đưa đồng chí Cớn về tuyến sau.
Trong chiến tranh, đôi khi khoảng cách giữa sự sống và cái chết chỉ được tính bằng từng phút. Và những người lính quân y chính là những người phải chạy đua với từng phút ấy.
Bác kể tiếp rằng, điều khiến bác nhớ nhất sau những năm tháng chiến trường không chỉ là tiếng pháo hay những lần cứu chữa thương binh. Đó là tình đồng đội.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Những người lính sống cùng nhau, chiến đấu cùng nhau, chia sẻ với nhau từng bữa cơm, từng phút nghỉ ngơi. Có những lúc gian khổ tưởng như không thể vượt qua, nhưng chỉ cần nhìn sang bên cạnh thấy đồng đội vẫn còn đó, mọi người lại động viên nhau cố gắng.
Và giữa những ngày tháng xa nhà ấy, có một người bác luôn nhớ nhất đó chính là người mẹ của mình. Bác mong sớm trở về vì Đang nợ một lời hứa “Bác đã hẹn với người con gái của mình rằng sau hai năm sẽ trở về để cưới”.
Giữa chiến trường đầy bom đạn, lời hẹn ấy có lẽ giản dị vô cùng. Nhưng với một người lính trẻ, đó lại là một lý do để mong ngày mai, để hy vọng rằng mình sẽ trở về nguyên vẹn sau những tháng ngày chiến đấu.

Chiếc bình Tong kỷ vật Quân Y
Một tuổi trẻ có bom đạn, có mất mát, có những người đồng đội không thể nào quên.
Nhưng cũng có tình yêu, có niềm tin, có tình đồng chí và một niềm mong mỏi giản dị: được sống, được trở về và được gặp lại những người mình thương yêu.
Đó là câu chuyện của một người lính quân y.
Và cũng là câu chuyện về một thế hệ đã gửi lại những năm tháng đẹp nhất của đời mình cho đất nước.



