Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người lính Tày của đại đội

Những ngày cuối năm 1953, vùng núi Tây Bắc bước vào mùa đông. Sương phủ trắng những triền núi, những con đường đất quanh co chìm trong màu xám lạnh. Các đơn vị bộ đội hành quân liên tục, chuẩn bị cho những nhiệm vụ mới trên chiến trường. Trong một đại đội có một người lính Tày quê Cao Bằng. Anh không phải người nói nhiều. Trong những buổi nghỉ ngắn, khi đồng đội quây quần bên bếp lửa, anh thường ngồi lặng lẽ sửa lại đôi dép cao su, kiểm tra dây ba lô hoặc giúp những người mới vào đơn vị làm quen với đường rừng.

Cao Bằng14/08/2026Xã Hữu Kiệm (Đoàn xã Hữu Kiệm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người lính Tày của đại đội

Những ngày cuối năm 1953, vùng núi Tây Bắc bước vào mùa đông. Sương phủ trắng những triền núi, những con đường đất quanh co chìm trong màu xám lạnh. Các đơn vị bộ đội hành quân liên tục, chuẩn bị cho những nhiệm vụ mới trên chiến trường.

Trong một đại đội có một người lính Tày quê Cao Bằng.

Anh không phải người nói nhiều. Trong những buổi nghỉ ngắn, khi đồng đội quây quần bên bếp lửa, anh thường ngồi lặng lẽ sửa lại đôi dép cao su, kiểm tra dây ba lô hoặc giúp những người mới vào đơn vị làm quen với đường rừng.

Người lính ấy tên là Bế Văn Đàn.

Sinh ra ở Cao Bằng, Bế Văn Đàn sớm gắn bó với cách mạng và quân đội. Những năm tháng trong quân ngũ đã đưa anh rời quê nhà, đi qua nhiều vùng núi và cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ trong những điều kiện hết sức gian khổ.

Trong đại đội, anh được đồng đội quý mến bởi sự chân thành và tinh thần trách nhiệm.

Một hôm, sau chặng hành quân dài, đơn vị dừng chân bên một con suối. Mọi người tranh thủ rửa mặt, lấy nước và nghỉ ngơi.

Một chiến sĩ trẻ hỏi:

– Anh Đàn, Cao Bằng quê anh có nhiều núi như ở đây không?

Bế Văn Đàn cười:

– Núi quê tôi cũng nhiều. Nhưng mỗi nơi có một vẻ khác nhau.

– Anh có nhớ nhà không?

Anh nhìn về phía những dãy núi xa:

– Nhớ chứ. Ai đi xa mà chẳng nhớ quê.

Nói rồi anh cúi xuống buộc lại quai dép cho người đồng đội ngồi bên cạnh.

Đó là một việc rất nhỏ.

Nhưng những người từng sống cùng anh đều nhận ra ở Bế Văn Đàn một phẩm chất đặc biệt: anh ít nói về mình nhưng luôn sẵn sàng làm việc cho tập thể.

Những ngày sau đó, đơn vị tiếp tục hành quân.

Đường rừng dài và khó đi. Có lúc mưa xuống, đất trơn như bôi mỡ. Có lúc cả đơn vị phải vượt qua những con dốc cao giữa lúc trời đã tối.

Bế Văn Đàn thường đi gần những chiến sĩ trẻ.

Khi thấy ai mệt, anh nhắc:

– Cố thêm một đoạn.

Khi có người bị tụt lại, anh chờ.

Khi một chiến sĩ loay hoay với chiếc ba lô, anh giúp chỉnh lại dây đeo.

Những việc ấy không được ghi thành chiến công.

Nhưng chúng làm nên hình ảnh của người lính trong đời sống hàng ngày.

Cuối năm 1953, tình hình chiến trường thay đổi nhanh chóng. Quân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Quân đội ta chuẩn bị mở chiến dịch lớn.

Bế Văn Đàn cùng đơn vị được điều động lên Tây Bắc.

Đường hành quân càng trở nên gian khổ.

Bộ đội phải di chuyển qua những khu rừng rộng lớn, vượt suối và đèo cao. Những đoàn dân công cũng ngày đêm vận chuyển lương thực, đạn dược phục vụ chiến trường.

Trong những ngày ấy, người lính Tày của đại đội vẫn lặng lẽ đi cùng đồng đội.

Anh không biết rằng tên tuổi mình rồi sẽ được cả nước biết đến.

Anh chỉ biết trước mắt mình là nhiệm vụ.

Tháng 11 năm 1953, đơn vị chiến đấu tại khu vực Mường Pồn.

Trận đánh diễn ra quyết liệt.

Trong lúc tình hình khẩn cấp, hỏa lực của đơn vị cần được duy trì để ngăn chặn đối phương. Một khẩu trung liên cần có điểm tựa để tiếp tục phát huy hiệu quả.

Giữa trận địa đầy nguy hiểm, Bế Văn Đàn đã có một quyết định đặc biệt.

Anh dùng thân mình làm giá súng cho đồng đội.

Đồng đội muốn tìm cách khác, nhưng anh yêu cầu tiếp tục chiến đấu.

Khẩu súng được đặt lên vai anh.

Người chiến sĩ trẻ đứng vững trong khi đồng đội sử dụng khẩu súng.

Khoảnh khắc ấy diễn ra rất nhanh giữa trận đánh.

Không có thời gian cho những lời nói dài.

Chỉ có nhiệm vụ và đồng đội trước mắt.

Bế Văn Đàn bị thương nặng nhưng vẫn cố giữ vị trí.

Anh hy sinh ngày 12 tháng 12 năm 1953, khi mới 22 tuổi.

Tin anh hy sinh được truyền đi trong đơn vị.

Những người từng cùng anh hành quân, cùng ăn cơm, cùng ngủ trong những căn lán giữa rừng không thể quên người đồng đội quê Cao Bằng ấy.

Họ nhớ một Bế Văn Đàn không chỉ trong khoảnh khắc lấy thân mình làm giá súng.

Họ nhớ người lính Tày thường lặng lẽ giúp đồng đội.

Nhớ người chiến sĩ ít nói nhưng luôn có mặt khi đơn vị cần.

Nhớ người từng ngồi bên bếp lửa kể về quê nhà.

Nhớ một người đồng đội đã sống giản dị trước khi hy sinh trong một khoảnh khắc phi thường.

Sau khi hy sinh, Bế Văn Đàn được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 31 tháng 8 năm 1955.

Tên tuổi anh gắn với hình ảnh người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng.

Nhưng trong ký ức của những người đồng đội, anh còn là một người lính rất đỗi bình thường.

Một người con của Cao Bằng.

Một người lính Tày trong đại đội.

Một người đồng đội từng chia sẻ với anh em từng chặng đường, từng bữa cơm, từng đêm ngủ rừng.

Chiến tranh đã lùi xa.

Những con đường năm xưa đã thay đổi.

Nhưng khi câu chuyện về Bế Văn Đàn được kể lại, hình ảnh người lính Tày trẻ tuổi giữa núi rừng Tây Bắc vẫn hiện lên rất rõ.

Anh đứng bên khẩu súng của đồng đội.

Phía trước là trận địa.

Phía sau là những người cùng chiến đấu.

Và trong khoảnh khắc quyết định ấy, người lính trẻ đã chọn đứng vững.

Tên tuổi Bế Văn Đàn vì thế không chỉ thuộc về một trận đánh.

Nó thuộc về ký ức của cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng lòng dũng cảm, sự hy sinh và tình đồng đội.

Người lính Tày của đại đội năm xưa đã nằm lại giữa núi rừng, nhưng câu chuyện về anh vẫn tiếp tục được kể lại cho những thế hệ sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn