NGƯỜI LÍNH THÁI VÀ CHIẾC KHÈN BÈN DÒNG SUỐI
NGƯỜI LÍNH THÁI VÀ CHIẾC KHÈN BÈN DÒNG SUỐI
Câu chuyện thời hoa lửa nơi vùng cao Sơn Lương
Ông Quàng Văn Chiến, sinh năm 1958, là người dân tộc Thái hiện đang sinh sống tại Xã Sơn Lương. Bên hiên căn nhà sàn cũ của ông vẫn treo một chiếc khèn bè đã ngả màu thời gian.
Mỗi chiều xuống, khi nắng nhạt dần trên những thửa ruộng bậc thang, ông lại mang chiếc khèn ra ngồi bên bờ suối thổi những giai điệu trầm buồn vang vọng giữa núi rừng Tây Bắc.
Ít ai biết rằng chiếc khèn ấy đã từng theo ông đi qua những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ nơi biên giới phía Bắc.
Ngày còn nhỏ, ông lớn lên bên dòng suối trong veo chảy qua bản làng Sơn Lương. Người dân tộc Thái nơi đây rất yêu âm nhạc. Những đêm hội bản, tiếng khèn bè hòa cùng điệu xòe làm cả núi rừng rộn ràng tiếng cười.
Cha ông là người thổi khèn nổi tiếng trong vùng. Ông thường được mời đi biểu diễn trong các ngày hội lớn của bản làng.
Cha ông hay nói:
“Tiếng khèn giúp con người nhớ rằng mình luôn có quê hương để trở về.”
Từ nhỏ, Quàng Văn Chiến đã được cha dạy cách ghép từng ống nứa, cách giữ hơi và thổi nên những giai điệu của người Thái vùng cao.
Năm 1979, khi chiến tranh biên giới phía Bắc nổ ra, chàng trai người Thái ấy tình nguyện nhập ngũ dù gia đình chỉ còn mình ông là lao động chính.
Đêm trước ngày lên đường, cha ông tháo chiếc khèn bè cũ trao cho con trai rồi dặn:
“Khi nào buồn thì hãy thổi khèn để nhớ bản làng.”
Mang theo chiếc khèn bên mình, ông lên đường vào đơn vị vận tải quân đội nơi tuyến đầu biên giới.
Những năm tháng chiến tranh vô cùng gian khổ. Bộ đội phải gùi lương thực và thuốc men vượt rừng sâu núi đá suốt nhiều ngày đêm.
Một đêm mùa mưa năm 1980 là ký ức mà ông không bao giờ quên.
Hôm ấy đơn vị của ông vừa hoàn thành nhiệm vụ tiếp tế cho một điểm chốt trên núi cao.
Trời tối đen, mưa rừng trút xuống xối xả khiến mọi con đường đều lầy lội.
Sau nhiều ngày hành quân liên tục, ai cũng mệt mỏi và nhớ nhà da diết.
Trong lúc nghỉ chân bên dòng suối nhỏ giữa rừng sâu, nhiều chiến sĩ ngồi lặng im nhìn ánh lửa yếu ớt giữa màn mưa lạnh.
Không khí yên tĩnh đến nặng lòng.
Lúc ấy, ông Quàng Văn Chiến lặng lẽ lấy chiếc khèn bè ra rồi thổi một khúc nhạc quê hương Sơn Lương.
Tiếng khèn vang lên giữa đêm mưa — lúc trầm buồn như tiếng gió qua núi, lúc tha thiết như lời mẹ gọi con trở về sau mùa lên nương.
Những người lính ngồi quanh bếp lửa bỗng im lặng lắng nghe.
Có người khẽ mỉm cười.
Có người lặng lẽ quay đi lau nước mắt vì nhớ quê.
Ông xúc động kể lại:
“Tiếng khèn lúc ấy làm chúng tôi thấy quê hương gần hơn giữa rừng sâu.”
Nhưng đúng lúc ấy, đơn vị bất ngờ nhận tin có một tổ vận tải phía trước bị mắc kẹt do nước suối dâng cao.
Không chút chần chừ, ông cùng đồng đội lập tức mang dây thừng lên đường cứu người giữa đêm mưa.
Dòng suối sau cơn mưa lớn chảy xiết vô cùng nguy hiểm.
Trong lúc dìu một chiến sĩ bị thương vượt qua dòng nước, ông bị trượt chân và suýt bị cuốn đi.
Ông cố bám chặt vào tảng đá giữa dòng nước lạnh buốt rồi kéo đồng đội vào bờ an toàn.
Khi trở lại điểm nghỉ chân gần sáng, chiếc khèn bè của ông đã ướt sũng nước mưa và bám đầy bùn đất.
Ông nhẹ nhàng lau sạch chiếc khèn rồi đặt cạnh bếp lửa hong khô.
Ông nói:
“Trong chiến tranh, có lúc chỉ một tiếng khèn quê hương cũng giúp con người mạnh mẽ hơn.”
Sau nhiều năm phục vụ trong quân đội, ông xuất ngũ trở về Xã Sơn Lương. Quê hương ngày ấy còn nhiều khó khăn nhưng hòa bình đã trở lại trên khắp núi rừng Tây Bắc.
Ông cùng gia đình chăm chỉ làm ruộng, trồng quế và chăn nuôi để ổn định cuộc sống. Dù cuộc sống còn vất vả nhưng ông luôn sống chan hòa và tích cực giúp đỡ bà con trong bản.
Ông còn thường xuyên dạy thanh niên trong xã thổi khèn bè và múa xòe để gìn giữ nét văn hóa truyền thống của người Thái vùng cao.
Mỗi chiều xuống, tiếng khèn của người lính già lại vang vọng bên dòng suối Sơn Lương yên bình như kể lại câu chuyện về một thời hoa lửa đầy gian khó nhưng chan chứa tình người và tình quê hương.
Ông thường dặn con cháu:
“Dù đi đâu cũng phải nhớ tiếng khèn của bản mình.”
Câu chuyện của ông Quàng Văn Chiến là hình ảnh đẹp về người lính dân tộc Thái vùng cao Tây Bắc — giản dị, kiên cường và giàu tình cảm. Những con người bình dị ấy đã góp phần viết nên những trang sử hào hùng của dân tộc trong những năm tháng không thể nào quên.


