Bài viết

Người lính Thủ đô viết nên bài thơ “Đồng chí”

Ninh Bình22/10/2026Đoàn phường Tân Thuận (Phường Tân Thuận)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong kho tàng thơ ca kháng chiến chống thực dân Pháp, có một bài thơ ngắn mà đến nay vẫn được nhiều thế hệ học trò thuộc lòng: bài “Đồng chí”. Ít ai biết rằng bài thơ ấy không ra đời từ một căn phòng yên tĩnh của người cầm bút, mà bắt nguồn từ những ngày rét buốt, sốt rét, đói thiếu của một người lính trẻ trong chiến dịch Việt Bắc. Người lính ấy là Chính Hữu, tên thật Trần Đình Đắc. Câu chuyện của ông là câu chuyện về tình đồng đội, thứ tình cảm đã giúp những người lính tay không vượt qua gian khổ để làm nên chiến thắng.

Chính Hữu sinh năm 1926 ở Hà Tĩnh, lớn lên và học tập tại Hà Nội. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ vào ngày 19 tháng 12 năm 1946, ông đã là một người lính của Trung đoàn Thủ đô. Trong hai tháng đầu của cuộc kháng chiến, những chiến sĩ Thủ đô đã chiến đấu kiên cường trong lòng thành phố, giữ từng góc phố, từng ngôi nhà. Sau đó, theo chủ trương của Trung ương, họ rút khỏi Hà Nội, lên chiến khu để tiếp tục cuộc chiến lâu dài. Rời thành phố thân yêu, những chàng trai ấy mang theo ký ức về một Hà Nội đang rực lửa và lời hứa sẽ trở về.

Mùa thu đông năm 1947, thực dân Pháp huy động lực lượng lớn mở cuộc tấn công lên Việt Bắc, mong tiêu diệt cơ quan đầu não của kháng chiến và bộ đội chủ lực của ta. Quân đội ta đã chủ động đánh địch trên nhiều hướng, và chiến dịch Việt Bắc kết thúc với thắng lợi lớn, làm phá sản kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh của quân Pháp. Chính Hữu cùng đơn vị tham gia chiến dịch ấy. Đó là những ngày rừng núi lạnh giá, quần áo chưa đủ ấm, thuốc men và lương thực thiếu thốn, sốt rét hoành hành. Người lính mặc áo mỏng, nhiều người phải đi chân đất giữa sương muối và đá núi. Họ không có gì nhiều ngoài khẩu súng, niềm tin và nhau.

Trong những tháng ngày gian nan đó, ông bị ốm nặng. Chính tình đồng đội đã giúp ông vượt qua: những người bạn cùng đơn vị chăm sóc, nhường nhau chút cơm, mảnh chăn, đưa ông đi qua những ngày khó nhọc. Họ đến từ nhiều miền quê khác nhau, nghèo khó như nhau, chẳng ai quen ai từ trước, nhưng chung một lý tưởng đánh giặc cứu nước nên đã trở thành người thân thiết. Cảm xúc ấy khắc sâu trong tâm trí người lính trẻ. Sau chiến dịch, vào đầu năm 1948, ông viết bài thơ “Đồng chí”.

Bài thơ viết rất giản dị. Chính Hữu không dùng những lời hô hào mà kể bằng giọng điệu mộc mạc về những người lính xuất thân từ nông dân nghèo, từ những miền quê đất cằn, nước mặn. Họ gặp nhau nơi chiến hào, từ xa lạ thành tri kỷ, chia nhau từng tấm chăn, từng bàn tay nắm chặt. Họ cũng yêu quê hương da diết, để lại ruộng nương, gian nhà trống, nhưng sẵn sàng ra đi vì nước. Điều làm bài thơ có sức lay động lâu bền chính là sự chân thật: nó không tô vẽ người lính thành những vị thần bất khả chiến bại, mà cho thấy họ cũng biết lạnh, biết đau, biết nhớ nhà, và vì thế tình đồng chí của họ càng đáng quý.

Đặc biệt, hình ảnh kết thúc bài thơ đã trở thành một trong những hình ảnh đẹp nhất của thơ ca kháng chiến: người lính đứng gác giữa rừng đêm, súng bên cạnh và vầng trăng lơ lửng trên cao, như một bức tranh vừa thực vừa thơ. Đó vừa là cái nhìn của người lính biết yêu cái đẹp, vừa là biểu tượng của sự hòa quyện giữa tinh thần chiến đấu và tâm hồn nhân hậu.

Về sau, Chính Hữu tiếp tục chiến đấu và tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ, làm công tác chính trị trong quân đội. Ông còn viết thêm nhiều bài thơ khác, rồi in tập thơ “Đầu súng trăng treo” năm 1966, mượn chính hình ảnh ấy làm tên cho tác phẩm của mình. Sau hòa bình, ông gắn bó với giới văn nghệ quân đội, được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật. Ông mất ngày 18 tháng 11 năm 2007 tại Hà Nội, để lại một sự nghiệp không đồ sộ về số lượng nhưng tinh luyện và đầy sức sống.

Hôm nay, khi đọc lại bài thơ “Đồng chí”, chúng ta không chỉ thấy một tác phẩm văn học mà còn thấy cả một thế hệ. Câu chuyện của Chính Hữu nhắc rằng những chiến công vĩ đại bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một tấm chăn chia đôi, một bàn tay nắm lấy trong lúc ốm đau, một niềm tin cùng chung. Với tôi, đó là bài học quý giá về tình đồng đội và lòng yêu nước, để hôm nay những người trẻ biết trân trọng hòa bình và biết ơn những người đã sống và chiến đấu như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn