Bài viết

Người lính trẻ

Ninh Bình07/05/2026Nghiêm Thị Điệp (xã Thanh Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 24 tháng 8 năm 1967 – một ngày tưởng như bình thường trong dòng chảy thời gian, nhưng lại trở thành dấu mốc khắc sâu trong cuộc đời ông tôi – ông Cao Xuân Tòng. Khi ấy, ông chỉ vừa tròn 18 tuổi, cái tuổi mà lẽ ra còn đang sống những ngày tháng vô tư của tuổi trẻ. Thế nhưng, giữa khói lửa chiến tranh, ông đã lựa chọn rời xa mái nhà, rời xa gia đình, gác lại tất cả để khoác lên mình màu áo lính. Đó không chỉ là một quyết định, mà là một lời đáp lại tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc.

Ông tôi cùng 12 thanh niên trong xã Thanh Phong nhập ngũ, bước vào những tháng ngày huấn luyện gian khổ tại Kim Bảng. Hơn hai tháng không dài, nhưng đủ để biến những chàng trai trẻ còn non nớt thành những người lính kiên cường. Ông thuộc tiểu đoàn 360 – một phần của lực lượng Hà Nam Ninh. Ở họ khi ấy, không phải là sự bồng bột của tuổi trẻ, mà là ánh nhìn vững vàng của những con người đã sẵn sàng đối diện với thử thách, thậm chí là hi sinh.

Ngày 15 tháng 11 năm 1967, đơn vị nhận lệnh hành quân vào chiến trường miền Nam. Trên chặng đường dài hun hút ấy, ông và đồng đội dừng chân tại Nam Đàn – quê hương của Bác Hồ. Có lẽ, chính mảnh đất ấy đã âm thầm tiếp thêm cho họ niềm tin và sức mạnh trước khi bước vào những năm tháng khốc liệt phía trước.

Hành quân trong cái rét cắt da, cắt thịt, nhưng những người lính trẻ vẫn cất cao tiếng hát. Tiếng hát vang lên giữa núi rừng như một cách để sưởi ấm trái tim, xua tan nỗi nhớ nhà và cả những lo âu chưa gọi thành tên. Họ cười, họ nói, họ động viên nhau bằng những lời giản dị: “Rồi sẽ ổn thôi”. Trong sâu thẳm, có thể ai cũng hiểu phía trước là gian nguy, nhưng họ vẫn chọn tiến lên – bởi trong tim họ, nỗi sợ đã nhường chỗ cho niềm tự hào.

Khi đặt chân đến miền Nam, tiểu đoàn 360 được phân tán để bổ sung cho các đơn vị khác. Ông tôi được điều về Quân khu 5 – nơi chiến trường khốc liệt không kém bất cứ đâu. Từ đây, cuộc sống thực sự trở thành một thử thách không ngừng nghỉ. Ban ngày, ông ẩn mình trong những hầm trú ẩn chật hẹp, lặng im trước bom đạn; ban đêm, ông cùng đồng đội băng rừng, lội suối, đối mặt với hiểm nguy trong từng bước đi.

Những năm tháng ấy không chỉ có tiếng súng, mà còn là cái đói, cái rét, và sự thiếu thốn đến tận cùng. Có những ngày, bữa ăn chỉ là vài củ khoai, củ sắn – đơn sơ đến mức không đủ để no lòng. Nhưng điều kỳ lạ là, chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, tình người lại trở nên ấm áp hơn bao giờ hết. Họ nương tựa vào nhau để sống, và nhận được sự giúp đỡ chân thành từ nhân dân Lào, từ đồng bào dân tộc thiểu số. Những nghĩa tình ấy, có lẽ suốt đời ông cũng không thể nào quên.

Chiến tranh, suy cho cùng, không chỉ là câu chuyện của lòng dũng cảm, mà còn là những mất mát không thể gọi tên. Ba người đồng đội cùng quê với ông đã ngã xuống, để lại phía sau là những khoảng trống không gì lấp đầy. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, khi những ước mơ còn dang dở. Sự hi sinh ấy lặng lẽ, nhưng lại ám ảnh đến tận cùng.

Năm 1973, một biến cố lớn đã xảy ra. Trong lúc nghỉ ngơi, hầm trú ẩn của đơn vị bị máy bay Mỹ ném bom trúng. Đất đá sụp xuống, chôn vùi tất cả. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, ông tôi cùng bốn người khác may mắn được cứu ra. Nhưng cái giá phải trả là những vết thương nặng nề. Ông bị chấn thương cột sống, phải mất một thời gian dài để hồi phục. Thế nhưng, điều đáng nói là, ngay khi có thể đứng dậy, ông lại tiếp tục trở về chiến trường. Không phải vì ông không sợ, mà bởi ông hiểu rằng còn có những điều lớn lao hơn nỗi sợ của bản thân.

Tháng 4 năm 1975, ông tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh – chiến dịch mang tính quyết định của lịch sử dân tộc. Những ngày ấy, không khí chiến đấu sục sôi hơn bao giờ hết. Và rồi, khoảnh khắc trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975 đã đến – khi đất nước hoàn toàn giải phóng. Đó không chỉ là chiến thắng, mà còn là sự kết tinh của biết bao hi sinh, mất mát và khát vọng hòa bình.

Ngày 24 tháng 5 năm 1976, ông trở về sau những năm tháng dài đằng đẵng nơi chiến trường. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức thì không. Mỗi lần nhắc lại, giọng ông chùng xuống. Ông không nói nhiều về những gian khổ mình đã trải qua, mà chỉ lặng lẽ nhắc đến những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại. Trong ký ức của ông, họ không chỉ là đồng đội, mà là một phần của tuổi trẻ – một phần không bao giờ trở lại.

Chiến tranh đã qua đi, nhưng dư âm của nó vẫn còn đó. Và trong những câu chuyện của ông Cao Xuân Tòng, tôi nhận ra một điều: điều vĩ đại nhất không nằm ở chiến thắng, mà nằm ở những con người đã dám sống, dám hi sinh vì điều họ tin là đúng.

Đó là một thời thanh xuân – không ồn ào, không hào nhoáng, nhưng rực rỡ theo một cách rất riêng. Một thời mà con người ta sẵn sàng đánh đổi cả tuổi trẻ để giành lấy tự do cho dân tộc. Và có lẽ, chính từ những con người bình dị ấy, ta mới hiểu thế nào là một đất nước nhỏ bé nhưng phi thường.

Cao Bảo Bình

Lớp 11A2 - Trường Trung học phổ thông A Thanh Liêm

Xã Thanh Bình – Tỉnh Ninh Bình

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn