NGƯỜI LÍNH TRẺ RỜI LÀNG BIỂN
Năm 1974, chàng thanh niên Nguyễn Văn Hòa rời quê biển Hoằng Tiến lên đường nhập ngũ khi vừa tròn mười tám tuổi. Từ một người con quen tiếng sóng và mùi gió biển, bác bước vào môi trường quân đội đầy gian khó, bắt đầu những tháng ngày “Thời hoa lửa” không thể nào quên. Những ký ức về đồng đội, chiến trường và tuổi trẻ đã theo bác suốt cuộc đời.
Mỗi lần nhắc đến quãng đời quân ngũ, ánh mắt bác Nguyễn Văn Hòa lại chậm rãi xa xăm như đang nhìn về một miền ký ức rất cũ. Đó là những năm tháng tuổi trẻ đầy gian khổ nhưng cũng rực rỡ nhất trong cuộc đời người lính.
Bác kể rằng mình sinh ra trong một gia đình làm nghề biển ở xã Hoằng Tiến. Tuổi thơ của bác gắn với những buổi theo cha kéo lưới, những ngày chân trần chạy dài trên bãi cát trắng và tiếng sóng biển rì rào mỗi đêm. Cuộc sống ngày ấy còn nghèo lắm. Cả nhà đông anh em, quanh năm dựa vào vài chuyến biển của cha mẹ. Vì thế, từ nhỏ bác đã quen chịu khó, quen với vị mặn của gió biển và những nhọc nhằn của cuộc sống.
Năm 1974, khi vừa tròn mười tám tuổi, bác nhận giấy gọi nhập ngũ. Hôm ấy, cả gia đình ngồi lặng rất lâu bên ngọn đèn dầu leo lét. Mẹ bác vừa vá lại chiếc áo cho con trai vừa lén quay mặt lau nước mắt. Cha bác ít nói hơn mọi ngày, chỉ dặn một câu ngắn gọn:
“Đã khoác áo lính thì phải sống cho xứng đáng.”
Người viết có thể hình dung được khoảnh khắc chàng trai trẻ năm ấy đứng trước sân nhà, chiếc ba lô còn mới trên vai, lòng đầy lưu luyến. Phía ngoài kia là tiếng sóng biển quen thuộc của quê hương, phía trước là con đường quân ngũ chưa biết sẽ ra sao.
Bác Hòa kể:
“Lúc ấy tôi cũng sợ chứ. Ai mà không sợ chiến tranh. Nhưng nghĩ trai trẻ thì phải đi, phải góp phần bảo vệ đất nước.”
Ngày thanh niên trong xã lên đường nhập ngũ, bà con kéo ra kín đầu làng tiễn chân. Những chiếc khăn tay vẫy mãi đến khi đoàn xe đi khuất. Hình ảnh ấy nhiều năm rồi nhưng bác vẫn không quên.
Vào đơn vị huấn luyện thuộc Sư đoàn 325, cuộc sống của bác thay đổi hoàn toàn. Từ một thanh niên quen tự do ngoài biển, bác phải học cách sống trong môi trường quân đội nghiêm khắc. Mỗi ngày bắt đầu từ rất sớm. Tiếng còi báo thức vang lên khi trời còn chưa sáng. Các chiến sĩ nhanh chóng xếp hàng tập thể dục, gấp chăn màn vuông vắn rồi bước vào huấn luyện.
“Những ngày đầu cực lắm,” bác cười hiền.
“Chạy bộ, bò chiến thuật, tập bắn súng, hành quân… tối về chân đau nhức tưởng không ngủ nổi.”
Người viết nhận thấy trong lời kể ấy không có sự than vãn mà chỉ là ký ức chân thật của một thời tuổi trẻ. Chính môi trường quân đội đã rèn cho những chàng trai quê năm ấy ý chí và sự trưởng thành.
Bác nhớ nhất những lần hành quân dài hàng chục cây số dưới cái nắng gắt miền Trung. Mồ hôi chảy ướt lưng áo, ba lô nặng trĩu vai nhưng không ai được bỏ hàng ngũ. Có đồng chí chân phồng rộp vẫn cắn răng bước tiếp.
“Lúc mệt quá chỉ biết nhìn người bên cạnh để cố,” bác kể.
“Anh em động viên nhau từng chút một.”
Sau thời gian huấn luyện, bác cùng đơn vị vào chiến trường Quảng Trị. Đó là lần đầu tiên bác thực sự cảm nhận rõ ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Những ngày ở chiến trường, tiếng pháo vọng về gần như không lúc nào dứt. Ban ngày hành quân, đào công sự, ban đêm thay nhau trực chiến. Có những hôm vừa chợp mắt được một lúc lại phải bật dậy vì báo động.
Bác kể chậm rãi:
“Hồi đó gian khổ lắm. Ăn uống thiếu thốn, ngủ không đủ giấc, lúc nào cũng căng thẳng.”
Người viết hình dung những người lính trẻ tuổi đôi mươi nằm nép trong giao thông hào giữa tiếng bom đạn. Họ xa quê, xa gia đình, nhưng trong lòng ai cũng mang một niềm tin mãnh liệt rằng đất nước nhất định sẽ hòa bình.
Có một kỷ niệm mà đến giờ bác Hòa vẫn nhớ như in. Đó là một đêm mưa lớn trên chiến trường Quảng Trị. Đơn vị bác đang hành quân thì trời đổ mưa xối xả. Đường đất nhão nhoét, ai cũng lấm lem bùn đất. Khi cả đơn vị dừng chân nghỉ tạm, một đồng đội quê Nghệ An bị sốt rét run lên bần bật.
“Lúc ấy ai cũng đói và mệt,” bác kể.
“Nhưng anh em gom hết phần lương khô còn lại cho đồng chí ấy ăn.”
Người viết lặng đi khi nghe bác kể đến đây. Trong chiến tranh, giữa thiếu thốn và hiểm nguy, tình đồng đội lại càng trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết.
Bác nói:
“Thời chiến cực thật, nhưng tình cảm con người rất sâu nặng. Đồng đội sống chết có nhau.”
Năm 1978, bác tiếp tục cùng đơn vị tham gia làm nhiệm vụ tại tuyến biên giới Tây Nam. Những cánh rừng xa lạ, khí hậu khắc nghiệt và bệnh sốt rét trở thành thử thách lớn đối với người lính.
Có những ngày hành quân xuyên rừng đến kiệt sức. Ban đêm muỗi dày đặc, nhiều chiến sĩ sốt cao vẫn cố bám đơn vị. Bác Hòa cũng từng nhiều lần bị sốt rét hành hạ đến run người.
“Có hôm đang đi tự nhiên rét run cầm cập, chân không bước nổi,” bác kể.
“Nhưng nghỉ một lúc rồi lại đi tiếp.”
Điều khiến bác xúc động nhất là sự gắn bó giữa những người lính trẻ. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng viên thuốc. Khi ai đó mệt, đồng đội thay nhau đỡ ba lô giúp.
Người viết nhận ra rằng, điều còn lại sâu sắc nhất trong ký ức người lính không chỉ là tiếng súng hay gian khổ, mà chính là tình người giữa chiến tranh.
Sau nhiều năm công tác, bác Nguyễn Văn Hòa được trao tặng Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba và Huy chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Nhưng khi nhắc đến những phần thưởng ấy, bác chỉ cười nhẹ:
“Tôi may mắn hơn nhiều đồng đội khác vì còn được trở về.”
Câu nói ấy khiến người viết lặng người.
Năm 1982, bác xuất ngũ trở về quê hương Hoằng Tiến. Ngày trở về, mẹ bác ôm con trai mà khóc. Người thanh niên năm nào nay đã rắn rỏi hơn rất nhiều sau những năm tháng chiến trường.
Dẫu chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức “Thời hoa lửa” vẫn luôn ở lại trong trái tim người lính già. Đến bây giờ, bác Hòa vẫn giữ tác phong gọn gàng, ngăn nắp của người quân nhân năm xưa. Với con cháu, bác luôn nhắc phải sống tử tế, yêu quê hương và biết trân trọng hòa bình.
Cuối buổi trò chuyện, bác nhìn xa ra phía biển quê hương rồi chậm rãi nói:
“Tuổi trẻ của tôi ở chiến trường. Gian khổ nhiều lắm, nhưng chưa bao giờ tôi thấy hối tiếc. Vì mình đã sống những năm tháng có ý nghĩa nhất đời.”


