Người lính trinh sát và hành trình 8 năm kháng chiến của cựu chiến binh Đao Văn Khinh
Trong ký ức của những người từng đi qua chiến tranh, tháng năm tuổi trẻ nơi chiến trường luôn là quãng đời không thể nào quên. Với cựu chiến binh Đao Văn Khinh, sinh năm 1948, quê tại khu 1 thị trấn Mường Tè, huyện Mường Tè (cũ) nay là Thôn 1, xã Bum Tở, tỉnh Lai Châu, đó là những năm tháng ông cùng đồng đội vượt qua muôn vàn gian khổ, chiến đấu kiên cường nơi chiến trường Lào trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Tháng 7 năm 1967, khi mới tròn 18 tuổi, Đao Văn Khinh lên đường nhập ngũ. Ông kể lại, ngày ấy ai nấy đều hăng hái tòng quân, không phân biệt cán bộ, giáo viên hay nông dân – ai cũng sẵn sàng lên đường vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Sau khi nhập ngũ, ông cùng đồng đội hành quân theo đường mòn từ Lai Châu cũ tới Sơn La và tập trung huấn luyện trong suốt 7 tháng ròng giữa điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn.
Tháng 12 năm 1967, đơn vị của ông – C23, thuộc Trung đoàn 174, Sư đoàn 3 – nhận lệnh lên đường sang chiến trường Lào. Đó là một đơn vị trinh sát, thường xuyên thực hiện nhiệm vụ đi trước bộ binh, nắm tình hình địch, lập sơ đồ và sa bàn chiến đấu. “Mỗi ngày chúng tôi phải đi trinh sát hai lần, vẽ lại đường đi, rồi xóa dấu vết để giữ bí mật, tránh bị địch phát hiện và lần theo,” ông Khinh nhớ lại.
Chiến trường Lào khi ấy vô cùng ác liệt. Bom đạn địch trút xuống liên miên, máy bay địch xuất hiện liên tục trên bầu trời, ném bom, bắn phá hoặc trinh sát suốt ngày đêm. Ông và đồng đội phải hành quân trong đói rét, thiếu thuốc men, quân trang, mọi thứ đều phải tự mang từ Việt Nam sang. Nhiều đồng đội đã ngã xuống, có người bị thương vẫn kiên cường ở lại chiến đấu. Ông Khinh xúc động kể:
“Khi đồng đội hy sinh, chúng tôi không dám ngoảnh lại, vì phía trước còn trận đánh phải đi tiếp…”
Trong 8 năm chiến đấu (1967–1974), ông đã cùng đồng đội tham gia nhiều chiến dịch quan trọng, trong đó có chiến dịch năm 1969 diễn ra ngay giáp Tết và các chiến dịch tại khu vực Cánh đồng Chum – Xiêng Khoảng (Lào), nơi được coi là “chảo lửa” của chiến trường Tây Bắc. Đến năm 1974, khi đơn vị hoàn thành nhiệm vụ quốc tế, ông được trở về quê hương. Một năm sau, đất nước hoàn toàn giải phóng.
Trở về sau chiến tranh, trên cơ thể ông vẫn còn lưu dấu vết của bom đạn: những vết thương ở chân, ở lưng và cánh tay trái tê liệt do còn viên đạn chưa lấy ra. Song, trong ông luôn tràn đầy niềm tự hào vì đã được góp phần nhỏ bé vào thắng lợi vĩ đại của dân tộc.
Những năm qua, Đảng, Nhà nước và chính quyền các cấp luôn dành sự quan tâm đặc biệt đối với những người có công với cách mạng, trong đó có các cựu chiến binh như ông Đao Văn Khinh. Hằng năm, ông cùng các đồng đội đều được thăm hỏi, khám sức khỏe định kỳ, được tham gia các hoạt động tri ân, gặp mặt, và có dịp trở lại chiến trường xưa. Sự quan tâm ấy là nguồn động viên to lớn để các thế hệ cựu chiến binh tiếp tục sống vui, sống khỏe, là tấm gương sáng cho con cháu noi theo, góp phần bồi đắp thêm niềm tự hào và lòng biết ơn sâu sắc trong thế hệ trẻ hôm nay.
Giờ đây, khi tuổi đã ngoài bảy mươi, ông Đao Văn Khinh sống cùng con cháu trong niềm vui giản dị của người lính năm xưa. Ông luôn tâm niệm phải truyền lại cho thế hệ trẻ tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường mà cha anh đã đánh đổi bằng máu xương để giành lấy hòa bình hôm nay. Ông nhắn gửi đến thế hệ thanh niên:
1. Phải nỗ lực học tập, rèn luyện để cống hiến cho đất nước ngày càng phát triển.
2. Luôn nâng cao tinh thần cảnh giác, bởi “hết chiến tranh không có nghĩa là bình thường đâu”, trong bối cảnh thế giới còn nhiều biến động.
3. Phải biết giữ gìn, bảo vệ Tổ quốc – mảnh đất mà bao thế hệ đã đổ máu để bảo vệ.
Ông xúc động nói: “Tôi thấy mình may mắn vì được sống trong hòa bình, thấy đất nước ngày càng giàu đẹp. Sự hy sinh của đồng đội năm xưa là hoàn toàn xứng đáng.”
Câu chuyện về người lính trinh sát Đao Văn Khinh – người con của quê hương Bum Tở anh hùng – là minh chứng sống động cho tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng. Đó cũn



