Người lính trinh sát và hành trình hơn hai thập kỷ thầm lặng đi tìm đồng đội
Câu chuyện về cựu chiến binh Hồ Đại Đồng, người lính trinh sát Trung đoàn 27 từng vào sinh ra tử tại chiến trường Quảng Trị. Khi về hưu, ông dành hơn 20 năm lội suối, trèo đèo, tự tay thu thập hồ sơ để tìm kiếm và đưa hơn 600 hài cốt đồng đội trở về.
Có những người lính trở về sau chiến tranh và mong muốn lớn nhất là được sống một cuộc đời bình yên bên gia đình để bù đắp lại những năm tháng chia xa. Nhưng cũng có những người, dù chiến tranh đã lùi xa hàng chục năm, vẫn không thể thôi nghĩ về những đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Cựu chiến binh Hồ Đại Đồng, nguyên là lính trinh sát của Trung đoàn 27 (thường gọi là Trung đoàn Triệu Hải), là một người như thế. Từ một chiến sĩ từng trực tiếp đối mặt với hiểm nguy tại chảo lửa Quảng Trị, ông tiếp tục mang nghĩa tình đồng đội đi qua những năm tháng hòa bình bằng một hành trình lặng lẽ: tìm kiếm, xác minh thông tin và đưa hài cốt liệt sĩ trở về cội nguồn.
Ông Hồ Đại Đồng sinh ra tại vùng quê Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Năm 1965, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, chàng thanh niên tình nguyện lên đường nhập ngũ theo tiếng gọi của Tổ quốc. Ông được biên chế vào Trung đoàn 27, đóng quân và chiến đấu trực tiếp tại mặt trận Đường 9 - Bắc Quảng Trị. Đó là những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa, và người lính Việt Nam phải đối mặt với những thử thách sinh tử khốc liệt nhất.
Tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị, nhiệm vụ của ông Đồng là một người lính trinh sát. Công việc của ông là luồn sâu vào vùng địch kiểm soát, vẽ sơ đồ cứ điểm và mở đường cho bộ binh tiến công. Giữa chiến trường, một phán đoán sai lầm hoặc một tiếng động nhỏ cũng có thể đánh đổi bằng tính mạng của bản thân và cả đơn vị. Vì vậy, người lính trinh sát không chỉ cần sự mưu trí mà còn phải có bản lĩnh, sự gan dạ và khả năng độc lập tác chiến cao. Ông Đồng kể rằng, mỗi bước chân lội qua dòng Thạch Hãn hay trườn trên những cao điểm đầy dây thép gai đều là những khoảnh khắc đối diện với tử thần.
Những năm tháng ấy đã để lại trong ông nhiều ký ức không thể quên. Đau đớn nhất là trong những chiến dịch lớn như Tết Mậu Thân 1968 hay mùa hè năm 1972, có những trận đánh chốt chặn ác liệt, đồng đội của ông ngã xuống quá nhiều. Có những người anh em vừa mới chia nhau ngụm nước mặn chát, vài phút sau đã bị đạn pháo vùi lấp dưới giao thông hào, vĩnh viễn không thể tìm thấy xác. Khoảnh khắc chứng kiến đồng đội ngã xuống mà không thể mang thi hài các anh về lại tuyến sau có lẽ là nỗi day dứt lớn nhất trong cuộc đời người lính trinh sát ấy.
Chiến tranh kết thúc, Hồ Đại Đồng may mắn sống sót trở về với nhiều vết thương trên cơ thể. Ông tiếp tục công tác trong môi trường quân đội, tham gia xây dựng kinh tế và sau đó chuyển ngành ra Hà Nội làm việc. Cuộc sống mưu sinh bận rộn với những lo toan thường nhật, ông lập gia đình, sinh con và xây dựng một cuộc sống bình yên. Những cống hiến của ông cũng được Nhà nước ghi nhận bằng những tấm huân, huy chương cao quý. Trước khi nghỉ hưu, ông đã có một sự nghiệp ổn định và một gia đình êm ấm.
Nhưng có lẽ những thành quả cá nhân ấy chưa phải điều khiến cuộc đời ông Hồ Đại Đồng trở nên đặc biệt. Điều đáng quý hơn nằm ở những gì ông làm sau khi rời khỏi công việc nhà nước.
Năm 1999, bước vào tuổi nghỉ hưu, ông đứng ra kết nối những người lính năm xưa và thành lập Ban liên lạc Cựu chiến binh Trung đoàn 27. Ban đầu, mục đích của hội chỉ là để những người lính già gặp lại nhau sau nhiều năm xa cách, hỗ trợ những đồng đội khó khăn. Nhưng khi lật giở lại cuốn sổ ghi danh sách liệt sĩ của trung đoàn, con số hàng ngàn người hy sinh mà vẫn chưa tìm thấy hài cốt đã khiến ông quặn thắt.
Đằng sau sự trăn trở ấy là một suy nghĩ rất sâu sắc. Ông Đồng hiểu rằng mình may mắn hơn rất nhiều đồng đội đã không thể trở về. Ông còn sống, có mái ấm và được hưởng cuộc sống hòa bình, trong khi nhiều người lính năm xưa vẫn nằm lại vô danh dưới những thung lũng, ven rừng, gia đình họ mòn mỏi chờ đợi nhưng chưa đủ điều kiện và thông tin để đưa họ trở về.
Từ suy nghĩ ấy, ông bắt đầu hành trình trở lại chiến trường xưa. Công việc không đơn giản là những chuyến đi thăm viếng. Đó là quá trình lặn lội vào các trung tâm lưu trữ, xin trích lục bản đồ quân sự cũ, đối chiếu hồ sơ, và tìm gặp những người dân địa phương để hỏi thăm từng chi tiết nhỏ. Có những tọa độ đã bị thời gian và cây rừng xóa dấu vết hoàn toàn, đòi hỏi người đi tìm phải kiên trì bới từng tấc đất, lật từng tảng đá dựa trên ký ức chắp vá của những người lính già.
Trong suốt hơn hai thập kỷ thực hiện công việc này, ông Hồ Đại Đồng cùng Ban liên lạc đã phối hợp với các cơ quan chức năng quy tập và đưa hơn 600 hài cốt liệt sĩ của Trung đoàn 27 trở về. Phía sau con số ấy là hàng trăm gia đình đã chờ đợi mấy chục năm trời, là những người mẹ, người vợ đã rơi những giọt nước mắt mãn nguyện khi cuối cùng cũng được đón người thân về quê hương. Điều đặc biệt là ông dùng chính một phần lương hưu của mình để trang trải chi phí đi lại, ăn ở trong các chuyến đi tìm mộ, không hề đòi hỏi sự đền đáp từ bất kỳ gia đình liệt sĩ nào. Với ông, đó không đơn thuần là một hoạt động thiện nguyện. Đó là việc một người còn sống trả món nợ máu xương cho những người đồng đội đã nằm xuống.
Nghĩa tình ấy không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm hài cốt. Trong nhiều năm qua, ông còn đi đầu trong việc vận động xây dựng hàng chục căn nhà tình nghĩa cho đồng đội có hoàn cảnh khó khăn, và trực tiếp chỉ đạo xây dựng khu tưởng niệm của trung đoàn để làm nơi hương khói chung cho các liệt sĩ.
Nếu năm 1968, Hồ Đại Đồng là người lính trinh sát mở đường cho bộ binh tiến lên phía trước, thì nhiều năm sau, ông lại trở thành người dẫn đường đưa những đồng đội đã hy sinh trở về với gia đình. Một công việc trước đây giúp đồng đội chiến đấu; một công việc hôm nay giúp đồng đội được yên nghỉ. Hai hành trình cách nhau hàng chục năm nhưng cùng bắt nguồn từ một điều: trách nhiệm và nghĩa tình.
Ở tuổi gần 80, bước chân không còn nhanh nhẹn như xưa, nhưng ông vẫn thường xuyên nhận điện thoại, đối chiếu hồ sơ và hướng dẫn các gia đình liệt sĩ đi tìm mộ. Câu chuyện của Hồ Đại Đồng vì thế không chỉ là câu chuyện của một cựu chiến binh. Đó còn là câu chuyện về cách một người lính tiếp tục sống với lời hứa của tình đồng đội ngay cả khi chiến tranh đã kết thúc. Những người đã hy sinh không thể tự trở về, nhưng những người còn sống có thể giúp họ trở về với quê hương.
Nguyễn Lương Hà hay Hồ Đại Đồng, họ từng đi qua chiến tranh bằng những bước chân của người lính. Họ trở về với những ký ức không thể phai mờ. Nhưng thay vì để ký ức ngủ yên, họ biến chúng thành hành động. Hành trình của họ là một lời nhắc nhở giản dị mà sâu sắc: chiến tranh có thể kết thúc trên chiến trường, nhưng nghĩa tình với những người đã hy sinh thì không bao giờ kết thúc. Và có lẽ, đó chính là cách đẹp nhất để một người lính tiếp tục phụng sự Tổ quốc trong thời bình.



