Người lính trở về biển đảo
Ông ơi, hồi trẻ ông có từng làm anh hùng không?
Mỗi lần như vậy, ông chỉ cười. Ông không phải anh hùng. Ông chỉ là một người lính bình thường, như hàng triệu người lính khác của đất nước này. Nhưng nếu các cháu muốn nghe một câu chuyện về tuổi trẻ của ông, thì hôm nay ông sẽ kể.
Ông tên là Phạm Đức, sinh năm 1976 tại vùng biển Ba Ngòi. Tuổi thơ của ông gắn liền với những con sóng, những chiếc thuyền đánh cá và mùi muối mặn thấm vào từng vách nhà.
Nhà ông ngày ấy nghèo lắm.
Ông nội mất sớm, bà nội một mình nuôi cha ông khôn lớn. Đến lượt cha ông lại quanh năm lênh đênh trên biển để nuôi anh em ông ăn học. Những năm tháng ấy, cái nghèo hiện diện trong từng bữa cơm.
Có những ngày biển động kéo dài cả tuần, tàu thuyền không thể ra khơi. Cả nhà chỉ trông chờ vào mấy con cá khô treo trên gác bếp.
Nhưng cha ông luôn dạy:
Nghèo thì cố gắng làm ăn. Đừng bao giờ nghèo ý chí.
Câu nói ấy theo ông suốt cuộc đời.
Năm ông vừa tròn mười tám tuổi, nhiều bạn bè chọn đi làm xa. Có người vào Thành phố Hồ Chí Minh, có người xuống Bình Dương làm công nhân.
Riêng ông chọn nhập ngũ.
Ngày cầm trên tay giấy báo lên đường, ông hồi hộp đến mất ngủ.
Đêm trước ngày đi, mẹ ông ngồi vá lại chiếc áo sơ mi cũ cho ông.
Mẹ hỏi:
Con có sợ không?
Ông đáp:
Có chứ mẹ.
Mẹ ngạc nhiên:
Vậy sao con vẫn đi?
Ông nhìn ra biển đêm rồi nói:
Vì có những việc dù sợ vẫn phải làm.
Hôm sau, cả xóm ra tiễn thanh niên nhập ngũ.
Mẹ khóc.
Cha không khóc.
Ông chỉ thấy đôi mắt cha đỏ hoe khi chiếc xe bắt đầu lăn bánh.
Lần đầu tiên trong đời, ông hiểu thế nào là trách nhiệm.
Những tháng đầu trong quân đội là quãng thời gian gian khổ nhất.
Ông vốn quen thức dậy theo tiếng sóng biển, giờ phải thức dậy lúc 5 giờ sáng theo tiếng kẻng báo thức.
Ông vốn quen đi chân đất trên cát, giờ phải hành quân hàng chục cây số với ba lô nặng trĩu trên vai.
Có lần luyện tập dưới trời nắng gắt, ông ngất xỉu giữa thao trường.
Khi tỉnh dậy, người đầu tiên ông nhìn thấy là Hùng, cậu bạn cùng tiểu đội quê Nghệ An.
Hùng đưa cho ông ca nước rồi cười:
Đức mà bỏ cuộc thì quê biển mất mặt đó.
Câu nói ấy khiến cả tiểu đội cười vang.
Từ hôm đó, ông không cho phép bản thân bỏ cuộc thêm lần nào nữa.
Sau thời gian huấn luyện, đơn vị ông được giao nhiệm vụ tại một vùng núi xa.
Đó là nơi mà mùa đông lạnh buốt, khác hẳn cái nắng nóng của quê biển Ba Ngòi.
Những ngọn núi cao phủ đầy sương mù.
Đường đi hiểm trở.
Có những hôm hành quân từ sáng tới tối mới tới nơi đóng quân.
Nhưng cũng chính nơi ấy, ông học được giá trị lớn nhất của đời lính: tình đồng đội.
Ông nhớ mãi một đêm mưa lũ.
Nước từ thượng nguồn đổ về bất ngờ khiến một bản làng bị cô lập.
Đơn vị nhận lệnh hỗ trợ người dân sơ tán.
Mưa lớn đến mức không nhìn rõ người đứng cách mình vài mét.
Nước chảy xiết cuốn theo cây gỗ và đất đá.
Trong lúc đưa người dân qua suối, một em bé khoảng tám tuổi bị trượt chân.
Không kịp suy nghĩ, ông lao xuống dòng nước.
Dòng nước lạnh buốt và mạnh đến mức kéo cả hai chú cháu đi hàng chục mét.
Ông chỉ kịp ôm chặt đứa bé vào ngực.
May mắn thay, đồng đội kịp thời ném dây cứu hộ.
Khi được kéo lên bờ, em bé vẫn an toàn.
Còn ông thì kiệt sức nằm vật xuống đất.
Người mẹ của em bé quỳ xuống cảm ơn.
Ông vội đỡ chị đứng dậy.
Lúc ấy ông hiểu rằng bộ quân phục mình đang mặc không chỉ đại diện cho bản thân, mà còn đại diện cho niềm tin của nhân dân.
Nhiều năm trôi qua.
Đến ngày xuất ngũ, ông đứng rất lâu trước cổng đơn vị.
Nơi ấy lưu giữ tuổi trẻ đẹp nhất của ông.
Có tiếng đồng đội gọi:
Đức, về quê nhớ giữ chất lính nhé!
Ông cười và đáp:
Chất lính thì mang theo cả đời rồi.
Ngày trở về Ba Ngòi, mẹ chạy từ trong nhà ra ôm chầm lấy ông.
Cha không nói gì.
Ông thấy bàn tay cha chai sần hơn trước.
Mái tóc cha bạc đi rất nhiều.
Lúc đó ông mới nhận ra rằng trong những năm mình trưởng thành, cha mẹ cũng đang già đi từng ngày.
Cuộc sống sau quân ngũ không dễ dàng.
Ông trở lại nghề biển.
Những năm đầu, khó khăn chồng chất khó khăn.
Có chuyến ra khơi kéo dài cả tuần nhưng gần như không có sản lượng.
Có lần tàu gặp giông lớn, sóng đánh vỡ một phần mạn thuyền.
Nhiều người khuyên ông bán tàu.
Nhưng người lính trong ông không cho phép điều đó.
Ông vay vốn sửa tàu.
Tiếp tục bám biển.
Tiếp tục lao động.
Tiếp tục tin rằng chỉ cần không bỏ cuộc thì sẽ có ngày thành công.
Và rồi cuộc sống cũng dần khá hơn.
Ông lập gia đình.
Sinh con.
Dựng được ngôi nhà nhỏ nhìn ra biển.
Những điều tưởng chừng giản dị ấy lại là phần thưởng lớn nhất của cuộc đời.
Bây giờ, khi đã bước sang tuổi năm mươi, mỗi sáng ông vẫn thức dậy rất sớm.
Ông thường đi bộ dọc bờ biển Ba Ngòi.
Nhìn mặt trời nhô lên từ phía chân trời.
Nghe tiếng sóng vỗ như nghe tiếng gọi của tuổi trẻ.
Ông không còn mặc quân phục.
Không còn những chuyến hành quân.
Không còn những đêm gác giữa rừng sâu.
Nhưng ông vẫn luôn cảm thấy mình là người lính.
Bởi người lính không chỉ tồn tại trong doanh trại.
Người lính tồn tại trong cách sống.
Trong sự trung thực.
Trong trách nhiệm.
Trong ý chí không khuất phục trước khó khăn.
Và vì thế, nếu các cháu hỏi ông điều gì đáng nhớ nhất trong cuộc đời, ông sẽ trả lời:
"Tự hào nhất không phải là những năm tháng cầm súng, mà là những năm tháng đã sống xứng đáng với màu áo mình từng mặc."
Nói rồi ông lại nhìn ra biển.
Những con sóng vẫn nối tiếp nhau như năm tháng.
Còn ký ức về một thời tuổi trẻ của người lính già vẫn ở đó, nguyên vẹn như ngày đầu.



