Người lính trở về quê hương
Tháng 2 năm 1979, khi nhiều đơn vị chủ lực của Quân đội Nhân dân Việt Nam vẫn đang làm nhiệm vụ quốc tế trên đất Campuchia, một mặt trận khác bất ngờ bùng cháy ở phía Bắc. Chiến tranh biên giới nổ ra dữ dội, bất ngờ và tàn khốc. Trong cơn xoáy lịch sử ấy, ông Lương Văn Khuyến – người lính đã đi qua Trường Sơn, Tây Nguyên, Campuchia – lại một lần nữa đứng trước vận mệnh của Tổ quốc, lần này là ngay trên mảnh đất quê hương Lào Cai.
Khi tiếng súng biên giới vang lên, ông Khuyến đang công tác với cương vị trợ lý huyện đội Lào Cai. Không trực tiếp cầm súng xung phong ở tuyến đầu như những năm trước, nhưng trách nhiệm đặt lên vai ông không hề nhẹ hơn: bảo vệ địa bàn, tổ chức lực lượng, tiễn bộ đội lên đường chiến đấu, giữ vững hậu phương giữa lúc hiểm nguy cận kề. Chiến tranh lần này không còn là những cánh rừng xa lạ hay biên giới nước bạn, mà là làng mạc, phố xá, ruộng nương của chính đồng bào mình.
Ông không bao giờ quên được những đêm tiễn quân trong rét buốt vùng cao. Phụ nữ Lào Cai – những người mẹ, người chị – thức trắng nấu xôi, đồ cơm, chia từng nắm nhỏ trao cho bộ đội trước giờ xuất quân. Những nắm xôi nóng hổi ấy không chỉ là lương thực, mà là niềm tin, là lời gửi gắm thầm lặng của hậu phương dành cho tiền tuyến. Trong khi đó, từng đoàn dân thường lặng lẽ di tản, gồng gánh nhau rời khỏi vùng nguy hiểm, để lại phía sau nhà cửa, nương rẫy, cả một cuộc sống đang dang dở.
Cuộc chiến diễn ra nhanh, dữ dội và khốc liệt. Quân xâm lược tràn sang, nhưng vấp phải ý chí phòng thủ quyết liệt của bộ đội địa phương, dân quân, công an và toàn thể nhân dân. Ông Khuyến hiểu rất rõ: trong hoàn cảnh quân chủ lực đang phân tán, chính sức mạnh của địa phương và tinh thần toàn dân đánh giặc đã trở thành bức tường thép bảo vệ biên cương. Chiến tranh lần này phơi bày một chân lý không bao giờ cũ: khi Tổ quốc bị xâm lăng, không có ranh giới giữa lính và dân – tất cả đều là người giữ nước.
Sau chiến tranh, ông Khuyến tiếp tục công tác cho đến khi ra quân năm 1985, khép lại 11 năm 1 tháng quân ngũ – một quãng đời dài hơn cả tuổi thanh xuân. Ông trở về với cuộc sống đời thường, nhưng không rời bỏ trách nhiệm. Từ hợp tác xã, tài chính xã, đến công an xã, ở bất cứ cương vị nào, ông cũng lặng lẽ làm việc, cần mẫn như cách ông từng đi qua chiến tranh: không ồn ào, không kể công.
Đến hôm nay, khi tuổi đã cao, ký ức chiến tranh vẫn còn nguyên vẹn trong giọng nói trầm lắng của ông. Trợ cấp hàng tháng không nhiều, cuộc sống còn chật vật, nhưng ông chưa từng than vãn. Khi được hỏi về những mất mát, ông chỉ nói một câu rất nhẹ, nhưng nặng như cả một đời người lính:
“Cái may mắn nhất của đời lính là mình còn được trở về.”
Câu nói ấy không chỉ là sự an phận, mà là lời tổng kết bi tráng của một thế hệ. Một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng máu, nước mắt và sự hy sinh lặng thầm; một thế hệ mà chỉ vài chục năm nữa thôi, những nhân chứng sống như ông Khuyến sẽ ngày càng vắng bóng. Khi đó, lịch sử sẽ không còn được kể bằng giọng nói run run của người trong cuộc, mà chỉ còn nằm lại trong sách vở.
Và chính vì thế, những câu chuyện như của ông Khuyến cần được ghi chép, gìn giữ – không chỉ để nhớ về chiến tranh, mà để hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên, mà là kết quả của biết bao cuộc đời đã chọn đứng lên, ngay cả khi đã đi qua quá nhiều mất mát.



