Cựu chiến binh

NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ TỪ BIÊN GIỚI PHÍA BẮC

Những năm tháng chiến đấu nơi biên giới phía Bắc đã trở thành ký ức không thể nào quên đối với bác Lê Văn Hòa. Giữa núi đá hiểm trở, mùa đông lạnh buốt và những trận chiến căng thẳng, người lính trẻ quê Hoằng Tiến đã cùng đồng đội giữ vững từng tấc đất biên cương Tổ quốc. “Thời hoa lửa” ấy đến hôm nay vẫn còn nguyên vẹn trong ký ức người cựu chiến binh già.

Thanh Hóa22/05/2026Cao Văn Việt (Đoàn xã Hoằng Thanh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người viết gặp bác Lê Văn Hòa vào một buổi chiều lộng gió nơi vùng biển Hoằng Tiến. Dáng người bác nay đã gầy đi theo năm tháng, mái tóc bạc gần hết, nhưng giọng nói vẫn chắc và ánh mắt vẫn mang nét cương nghị của người lính từng đi qua chiến tranh. Khi nhắc về quãng đời quân ngũ, bác im lặng rất lâu rồi mới chậm rãi nói: “Tuổi trẻ của tôi là những năm ở biên giới phía Bắc.” Câu nói giản dị ấy khiến người viết cảm nhận được biết bao ký ức đang ùa về trong lòng người cựu chiến binh già. Năm 1978, khi vừa tròn mười chín tuổi, bác Lê Văn Hòa lên đường nhập ngũ. “Ngày ấy thanh niên ai cũng háo hức,” bác kể.
“Nghe Tổ quốc gọi là lên đường thôi.” Ngày chia tay quê hương, mẹ bác đứng ngoài cổng làng nhìn theo đoàn tân binh đi mãi không rời mắt. “Tôi thương mẹ lắm nhưng không dám quay lại,” bác cười buồn. Người viết hình dung chàng trai miền biển năm ấy mang theo chiếc ba lô đơn sơ và cả tuổi trẻ của mình bước vào đời lính. Sau thời gian huấn luyện, bác được biên chế vào Trung đoàn 567 thuộc Sư đoàn 346 làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới phía Bắc. “Khi ra đến nơi mới thấy hết gian khổ,” bác kể. Khác với quê biển Hoằng Tiến đầy nắng gió, chiến trường phía Bắc là núi đá trùng điệp, mùa đông lạnh cắt da thịt. “Có hôm rét đến mức tay cầm súng run lên,” bác nhớ lại. Doanh trại đóng trên sườn núi cao. Mùa mưa đường trơn như đổ mỡ, mùa đông sương mù dày đặc. “Đi vài mét đã không nhìn rõ nhau,” bác kể. Người viết cảm nhận được sự khắc nghiệt mà những người lính trẻ năm ấy phải đối mặt nơi biên cương. Bác kể rằng thời gian đầu chưa quen khí hậu, nhiều chiến sĩ bị sốt và kiệt sức. “Nhưng không ai xin về,” bác cười. Ban ngày đơn vị luyện tập, củng cố công sự và tuần tra bảo vệ khu vực biên giới. Ban đêm thay nhau trực chiến giữa giá lạnh. “Lính biên giới gần như lúc nào cũng căng thẳng,” bác nói. Một kỷ niệm khiến bác nhớ mãi là đêm đầu tiên đứng gác trên điểm cao ở Hà Giang. “Hôm đó lạnh lắm,” bác kể. Gió núi thổi hun hút xuyên qua lớp áo lính mỏng. Phía xa chỉ thấy những dãy núi đen sẫm nối tiếp nhau trong màn đêm. “Tôi đứng mà nhớ nhà vô cùng,” bác nói nhỏ. Người viết hiểu rằng đằng sau vẻ cứng rắn của người lính trẻ là nỗi nhớ quê hương luôn thường trực. Nhưng chiến tranh không cho phép người lính yếu lòng quá lâu. Những năm đầu thập niên tám mươi, tình hình biên giới phía Bắc diễn biến phức tạp. Đơn vị của bác thường xuyên phải tăng cường tuần tra và trực chiến. “Có nhiều đêm gần như thức trắng,” bác kể. Những con đường tuần tra men theo vách núi hiểm trở, chỉ cần sơ suất nhỏ cũng có thể gặp nguy hiểm. “Đi trong sương mù nhiều khi không thấy đường,” bác nhớ lại. Người viết hình dung đoàn lính trẻ lặng lẽ bước trên triền núi đá tai mèo sắc nhọn giữa cái lạnh cắt da của miền biên giới. Bác kể rằng điều quý giá nhất trong những năm tháng ấy chính là tình đồng đội. “Anh em thương nhau lắm,” bác xúc động nói. Có người nhường nhau từng ngụm nước nóng giữa mùa đông. Có người cởi áo cho bạn khi đồng đội bị sốt rét. “Ở chiến trường, tình đồng đội như anh em ruột,” bác kể. Một lần trong chuyến tuần tra dài ngày, đơn vị gặp mưa lớn giữa núi cao. “Đường lầy trơn, ai cũng mệt,” bác nhớ lại. Một chiến sĩ trẻ trong tiểu đội bị trượt chân ngã xuống khe đá và bị thương ở chân. “Anh em lập tức thay nhau cõng bạn,” bác kể. Suốt quãng đường dài dưới mưa lạnh, cả tiểu đội không ai bỏ lại ai phía sau. “Ngày ấy sống tình nghĩa lắm,” bác nói chắc giọng. Người viết cảm nhận rõ vẻ đẹp của thế hệ người lính từng đi qua “Thời hoa lửa”. Giữa chiến tranh và gian khổ, họ vẫn giữ được sự chân thành và trách nhiệm với nhau. Bác Hòa kể rằng có những đêm đứng gác giữa núi rừng, nghe tiếng gió hú qua khe đá, bác lại nhớ tiếng sóng biển quê mình. “Tôi nhớ biển Hoằng Tiến lắm,” bác cười hiền. Mỗi lần nhận được thư nhà, bác lại đọc đi đọc lại nhiều lần dưới ánh đèn dầu leo lét. “Ngày đó chỉ cần lá thư thôi cũng vui lắm rồi,” bác kể. Người viết lặng đi trước những ký ức giản dị nhưng đầy xúc động ấy. Năm 1985, sau nhiều năm hoàn thành nhiệm vụ nơi biên giới phía Bắc, bác Lê Văn Hòa xuất ngũ trở về quê hương. Ngày về đến làng biển Hoằng Tiến, bác đã đứng lặng rất lâu trước cửa nhà. “Mẹ tôi khóc nhiều lắm,” bác xúc động kể. Sau chiến tranh, bác trở về với cuộc sống đời thường, chăm lo gia đình và tích cực tham gia công tác hội cựu chiến binh tại địa phương. “Tôi luôn tự hào vì mình từng là lính biên giới,” bác nói. Người viết nhìn những tấm huân chương được bác treo trang trọng trong ngôi nhà nhỏ mà hiểu rằng đó không chỉ là phần thưởng của riêng bác mà còn là minh chứng cho cả một thế hệ đã dành tuổi trẻ để bảo vệ từng tấc đất biên cương. Chiều muộn dần buông trên vùng biển Hoằng Tiến. Người cựu chiến binh già ngồi lặng nhìn về phía xa, nơi tiếng sóng vẫn đều đặn vỗ bờ như nhắc nhớ về một thời tuổi trẻ đầy gian lao nhưng rất đỗi tự hào. Cuối buổi trò chuyện, bác Lê Văn Hòa chậm rãi nói: “Chúng tôi ngày ấy chỉ có một suy nghĩ đơn giản là phải giữ bình yên cho Tổ quốc. Gian khổ đến đâu cũng không lùi bước.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn