Người lính trở về từ chiến hào
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
“Người lính trở về từ chiến hào”
Tác giả: Hoàng Thị Phượng – PBT Đoàn xã Đông Thành
THÔNG TIN NHÂN VẬT
Họ và tên: Võ Sỹ Quê - sinh năm 1940
Đơn vị: Đại đội 360, Trung đoàn 66, Đại đoàn 304
Chức vụ trong khi tham gia chiến đấu : Tiểu đội phó bộ binh
Tham gia chiến đấu: hành quân chiến đấu, phục kích địch, bảo vệ đường vận chuyển lương thực, đạn dược và tham gia đánh các cứ điểm của quân Pháp.
Hiện nay: Thương binh
“Người lính trở về từ chiến hào”
Tôi tên là Võ Sỹ Quê, sinh ra trong một làng quê nghèo ở Nghệ An. Lớn lên giữa những năm đất nước chìm trong khói lửa, tôi sớm hiểu rằng nếu quê hương còn giặc ngoại xâm thì người dân còn chưa thể sống yên lành.
Năm 1950, tôi tình nguyện nhập ngũ, được biên chế vào Đại đoàn 304, thuộc Quân đội Nhân dân Việt Nam. Khi ấy, tôi giữ chức vụ Tiểu đội phó bộ binh, thuộc Đại đội 360, Trung đoàn 66. Nhiệm vụ của đơn vị chúng tôi là hành quân chiến đấu, phục kích địch, bảo vệ đường vận chuyển lương thực, đạn dược và tham gia đánh các cứ điểm của quân Pháp.
Những ngày trong quân ngũ là những ngày gian khổ nhưng đầy khí thế. Chúng tôi hành quân qua rừng sâu, vượt suối, băng đèo trong đêm tối. Có lúc cơm không đủ no, áo không đủ ấm, chân phồng rộp vì đi đường dài, nhưng anh em vẫn động viên nhau: “Còn giặc Pháp thì còn phải chiến đấu. Độc lập không thể tự nhiên mà có.”
Kỷ niệm tôi nhớ nhất là trong một trận đánh ác liệt vào cuối năm 1953, khi đơn vị được giao nhiệm vụ phối hợp đánh chiếm một vị trí quan trọng của địch trên tuyến đường tiếp tế. Trước giờ nổ súng, cả tiểu đội nằm im trong giao thông hào. Sương đêm lạnh buốt thấm qua áo vải, nhưng trong lòng ai cũng nóng như có lửa.
Khi pháo hiệu vừa phát lên, chúng tôi đồng loạt xung phong. Tiếng súng, tiếng lựu đạn, tiếng hô “Quyết thắng!” vang dậy cả một vùng đồi núi. Tôi cùng đồng đội vượt qua hàng rào dây thép gai, tiến sát vào lô cốt địch. Một chiến sĩ trẻ trong tiểu đội bị thương, nằm giữa làn đạn. Không kịp suy nghĩ, tôi bò ra kéo đồng đội vào chỗ khuất.
Đúng lúc ấy, một quả đạn pháo nổ gần bên. Tôi thấy chân phải tê buốt, rồi ngã khuỵu xuống. Máu thấm ướt cả ống quần. Đồng đội định cáng tôi về phía sau, nhưng nhìn trận đánh còn chưa kết thúc, tôi nắm chặt tay anh em và nói:
“Cứ để tôi nằm đây quan sát. Các đồng chí tiến lên, nhất định phải chiếm được vị trí này.”
Từ miệng chiến hào, tôi tiếp tục chỉ hướng hỏa lực cho tiểu đội. Đến gần sáng, quân ta làm chủ trận địa. Khi lá cờ đỏ sao vàng được cắm lên vị trí vừa chiếm được, tôi nằm trên cáng thương mà nước mắt cứ trào ra. Đó không phải là nước mắt của đau đớn, mà là nước mắt của niềm vui chiến thắng.
Sau trận ấy, tôi được đưa về trạm quân y điều trị. Vết thương ở chân khiến tôi không còn đi lại nhanh nhẹn như trước. Tôi được công nhận là thương binh chống Pháp. Nhưng với tôi, vết thương ấy không phải là mất mát, mà là dấu ấn của một thời tuổi trẻ đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc.
Hòa bình lập lại, tôi trở về quê hương. Dù sức khỏe giảm sút, tôi vẫn tham gia công việc ở địa phương, động viên con cháu chăm lo học hành, lao động sản xuất và sống có trách nhiệm với quê hương. Mỗi khi trái gió trở trời, vết thương cũ lại nhức buốt, nhưng tôi chưa bao giờ hối tiếc.
Có người hỏi tôi: “Bác có sợ không khi phải đối mặt với bom đạn?”
Tôi trả lời: “Ai cũng biết sợ. Nhưng khi nghĩ đến quê hương, đến cha mẹ, đến đồng bào đang mong ngày độc lập, thì cái sợ ấy nhỏ lại. Người lính chúng tôi chỉ có một điều lớn nhất trong lòng: đất nước phải được tự do.”
Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về những năm tháng chống Pháp vẫn còn nguyên vẹn trong tôi. Tôi luôn mong thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng cuộc sống hòa bình, biết ơn những người đã ngã xuống và sống sao cho xứng đáng với máu xương của cha anh.
Tôi, một người thương binh chống Pháp, chỉ có một niềm tự hào giản dị: đã từng góp một phần nhỏ bé của đời mình vào ngày độc lập của dân tộc.



