“Người lính trở về từ chiến trường K”
Năm 19 tuổi, Nguyễn Chung Bình rời quê hương lên đường nhập ngũ. Tuổi thanh xuân của ông gắn liền với những tháng ngày trên chiến trường K – nơi người lính Việt Nam phải đối mặt với bom đạn, bệnh tật, thiếu thốn và những trận chiến khốc liệt. Có những đồng đội đã nằm lại nơi đất khách. Có người trở về mang trên mình thương tật suốt đời. Ông Bình là một trong những người may mắn trở về, nhưng những ký ức về chiến trường Campuchia vẫn theo ông cho đến hôm nay.
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
“Người lính trở về từ chiến trường K”
1. Nhân chứng
Ông Nguyễn Chung Bình, sinh năm 1963, hiện cư trú tại phường Long Xuyên, tỉnh An Giang.
Tháng 9/1982, sau khi học xong chương trình 9/12, ông tình nguyện nhập ngũ. Sau huấn luyện, ông được biên chế về đơn vị cơ động thuộc Quân khu 9, Trung đoàn E501, Sư đoàn F388, trực tiếp chiến đấu tại chiến trường Campuchia, trên địa bàn tỉnh Bát Tam Băng.
Trong những năm 1983–1985, đơn vị của ông tham gia các chiến dịch mùa khô, làm nhiệm vụ cơ động, tiếp viện cho các đơn vị đang chiến đấu. Trong một lần làm nhiệm vụ, ông bị thương và sau đó trở về địa phương với tỷ lệ thương tật 68%, thương binh hạng 2/4.
2. Mô tả ngắn
Năm 19 tuổi, Nguyễn Chung Bình rời quê hương lên đường nhập ngũ.
Tuổi thanh xuân của ông gắn liền với những tháng ngày trên chiến trường K – nơi người lính Việt Nam phải đối mặt với bom đạn, bệnh tật, thiếu thốn và những trận chiến khốc liệt.
Có những đồng đội đã nằm lại nơi đất khách.
Có người trở về mang trên mình thương tật suốt đời.
Ông Bình là một trong những người may mắn trở về, nhưng những ký ức về chiến trường Campuchia vẫn theo ông cho đến hôm nay.
3. Nội dung câu chuyện
Năm 1982, tôi mới 19 tuổi.
Tuổi ấy, nhiều người trẻ vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường, đang nghĩ về tương lai, về công việc, về gia đình.
Còn tôi lựa chọn lên đường nhập ngũ.
Tháng 9/1982, tôi tình nguyện gia nhập Quân đội nhân dân Việt Nam.
Ngày khoác lên mình bộ quân phục, tôi biết rằng cuộc đời mình sẽ bước sang một trang khác.
Sau thời gian huấn luyện, tôi được biên chế về đơn vị cơ động thuộc Quân khu 9, Trung đoàn E501, Sư đoàn F388.
Rồi tôi được đưa sang chiến trường Campuchia.
Đó là một vùng đất xa quê.
Xa gia đình.
Xa những người thân yêu.
Nhưng chúng tôi hiểu rằng nhiệm vụ của mình là bảo vệ Tổ quốc và thực hiện nghĩa vụ quốc tế.
Những ngày đầu ở chiến trường, tôi mới thực sự cảm nhận hết sự khắc nghiệt của chiến tranh.
Rừng núi.
Thời tiết khắc nghiệt.
Đường hành quân khó khăn.
Thiếu thốn đủ thứ.
Và nguy hiểm luôn ở phía trước.
Chiến trường K không giống những gì chúng tôi từng tưởng tượng.
Có những ngày hành quân rất dài.
Có những đêm gần như không được ngủ.
Có những lúc đang nghỉ thì nhận lệnh phải lập tức cơ động.
Người lính không biết trước ngày mai sẽ ở đâu.
Không biết trận đánh tiếp theo sẽ diễn ra lúc nào.
Chỉ biết rằng khi có lệnh thì phải lên đường.
Trong những năm 1983–1985, đơn vị tôi tham gia các chiến dịch mùa khô, làm nhiệm vụ cơ động và tiếp viện cho các đơn vị đang chiến đấu.
Có những lúc chúng tôi phải hành quân rất xa để đến nơi đồng đội đang cần hỗ trợ.
Mỗi lần nhận nhiệm vụ, mọi người đều chuẩn bị rất nhanh.
Không ai hỏi nhiệm vụ có nguy hiểm hay không.
Bởi ai cũng hiểu:
Đã là người lính thì phải hoàn thành nhiệm vụ.
Có những trận chiến diễn ra rất ác liệt.
Tiếng súng, tiếng pháo vang lên giữa rừng.
Những người lính trẻ lần đầu đối mặt với chiến trường có thể cảm thấy sợ hãi.
Nhưng khi đứng cạnh đồng đội, chúng tôi động viên nhau.
Người này giúp người kia.
Người phía trước tiến lên.
Người phía sau yểm trợ.
Trong chiến tranh, tình đồng đội là điều vô cùng quý giá.
Chúng tôi cùng nhau chia sẻ từng ngụm nước.
Từng phần lương thực.
Cùng chịu những ngày nắng nóng.
Cùng trải qua những đêm mưa rừng.
Cùng động viên nhau khi nhớ nhà.
Có những người đồng đội rất thân.
Chúng tôi từng nghĩ rằng sẽ cùng nhau trở về.
Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho người ta cơ hội thực hiện lời hẹn.
Có người đã hy sinh.
Có người bị thương.
Có người trở về nhưng mang theo thương tật suốt đời.
Tôi cũng không tránh khỏi những mất mát ấy.
Trong một lần làm nhiệm vụ tiếp viện, tôi bị thương.
Sau đó tôi được đưa đi điều trị và phục hồi sức khỏe tại Đoàn 44, Quân khu 9.
Từ một người lính đang chiến đấu ở chiến trường, tôi trở thành một thương binh.
Tỷ lệ thương tật của tôi là 68%, thương binh hạng 2/4.
Ngày trở về, tôi mang theo rất nhiều ký ức.
Những ký ức ấy có cả niềm vui.
Có cả nỗi buồn.
Có những trận đánh.
Có những người đồng đội.
Có những người mãi mãi không trở về.
Tôi trở về với gia đình nhưng trong lòng luôn nhớ đến những người đã nằm lại nơi đất khách.
Họ cũng từng có tuổi trẻ như chúng tôi.
Họ cũng có cha mẹ.
Có anh chị em.
Có những ước mơ.
Có thể có những người đang chờ họ trở về.
Nhưng họ đã hy sinh.
Nhiều năm sau chiến tranh, tôi hiểu rằng điều đáng quý nhất mà những người lính chúng tôi có được chính là hòa bình.
Đất nước hòa bình.
Gia đình được đoàn tụ.
Trẻ em được đến trường.
Người dân được lao động và xây dựng cuộc sống.
Đó là điều mà những người lính năm xưa luôn mong muốn.
Nhưng trở về đời thường không có nghĩa là cuộc chiến đã hoàn toàn khép lại.
Thương tật vẫn còn.
Những ký ức chiến trường vẫn còn.
Có những đêm tôi vẫn nhớ đến đồng đội.
Nhớ những người đã không trở về.
Nhưng tôi luôn tự nhủ rằng mình phải sống thật tốt.
Bởi mình đang sống thay phần của những người đã hy sinh.
Năm 1986, dù mang thương tật, tôi vẫn tiếp tục học bổ túc văn hóa.
Sau đó tôi tự học nghề, lao động để ổn định cuộc sống.
Tôi lập gia đình và xây dựng cuộc sống của mình.
Tôi cũng tham gia công tác Hội Cựu chiến binh ở địa phương, tiếp tục chia sẻ những câu chuyện về chiến tranh cho thế hệ trẻ.
Tôi nghĩ rằng những câu chuyện ấy cần phải được kể lại.
Không phải để nhắc lại đau thương.
Mà để thế hệ sau hiểu được:
Hòa bình quý giá như thế nào.
Ngày hôm nay, nhìn những người trẻ được học tập, được làm việc, được theo đuổi ước mơ, tôi thấy rất vui.
Các cháu không phải trải qua những gì thế hệ chúng tôi đã trải qua.
Đó là điều tốt.
Nhưng chính vì không trải qua chiến tranh nên các cháu càng cần phải hiểu về chiến tranh.
Hiểu để biết ơn.
Hiểu để trân trọng.
Hiểu để không quên những người đã hy sinh.
Tôi muốn nhắn nhủ với thế hệ trẻ:
Hãy sống có lý tưởng.
Hãy học tập thật tốt.
Hãy rèn luyện bản thân.
Hãy yêu thương gia đình.
Hãy biết giúp đỡ cộng đồng.
Và khi quê hương cần, hãy sẵn sàng cống hiến.
Ngày trước, chúng tôi dùng tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc.
Ngày hôm nay, các cháu hãy dùng tri thức và sức trẻ để xây dựng quê hương.
Đó là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã hy sinh.
4. Ý nghĩa câu chuyện
Câu chuyện của thương binh Nguyễn Chung Bình là câu chuyện về một người lính trẻ đã gác lại cuộc sống riêng để lên đường làm nhiệm vụ.
Điều đặc biệt là ông trực tiếp tham gia chiến đấu tại chiến trường Campuchia từ năm 1983 đến 1985, từng tham gia các chiến dịch mùa khô và bị thương trong một lần làm nhiệm vụ tiếp viện. Sau chiến tranh, dù mang thương tật 68%, ông vẫn tiếp tục học tập, lao động, xây dựng gia đình và tham gia công tác Hội Cựu chiến binh tại địa phương.
Câu chuyện mang nhiều giá trị:
Giáo dục lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm của tuổi trẻ.
Khắc họa sự gian khổ, khốc liệt của chiến trường K.
Làm nổi bật tình đồng chí, đồng đội của người lính.
Tri ân những người đã hy sinh và những thương binh trở về từ chiến trường.
Nêu bật nghị lực vượt khó của người lính sau khi trở về đời thường.
Giáo dục thế hệ trẻ biết trân trọng hòa bình.
Thông điệp
“Có những người tuổi đời còn rất trẻ đã rời quê hương, đi đến một đất nước xa xôi để thực hiện nhiệm vụ. Có người trở về với thương tật suốt đời, có người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Nhưng tất cả đều góp một phần tuổi trẻ của mình cho hòa bình hôm nay.”
Và:
“Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức của người lính vẫn còn đó. Hãy lắng nghe để biết ơn, hãy ghi nhớ để không quên và hãy sống thật đẹp để xứng đáng với những người đã hy sinh.”
Nguồn tư liệu
Câu chuyện được biên soạn dựa trên bài “Người lính năm xưa và ‘Câu chuyện thời hoa lửa’”, đăng trên Cổng thông tin điện tử Công an tỉnh An Giang ngày 02/6/2026, ghi lại trực tiếp câu chuyện của thương binh Nguyễn Chung Bình và quá trình ông chiến đấu tại chiến trường Campuchia.



