Người lính trở về từ chiến trường Lào
Ông Vi Xuân Điển sinh năm 1954. Khi gần tròn mười tám tuổi, mang trong mình nhiệt huyết của tuổi trẻ và tình yêu quê hương đất nước, năm 1972 ông tình nguyện nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào Đại đội 7, Tiểu đoàn 43, Trung đoàn 176 (C7-D43-E176) và tham gia lực lượng Quân tình nguyện Việt Nam làm nhiệm vụ quốc tế tại nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

Người lính trở về từ chiến trường Lào
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, biết bao người con ưu tú của quê hương đã gác lại tuổi thanh xuân để lên đường làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc và thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả. Một trong những người lính ấy là ông Vi Xuân Điển, Trú tại Bản Trung Thành, xã Châu Hồng, tỉnh Nghệ An. Người đã dành sáu năm tuổi trẻ của mình trên chiến trường nước bạn Lào với biết bao gian khổ, hy sinh.
Ông Vi Xuân Điển sinh năm 1954. Khi gần tròn mười tám tuổi, mang trong mình nhiệt huyết của tuổi trẻ và tình yêu quê hương đất nước, năm 1972 ông tình nguyện nhập ngũ. Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào Đại đội 7, Tiểu đoàn 43, Trung đoàn 176 (C7-D43-E176) và tham gia lực lượng Quân tình nguyện Việt Nam làm nhiệm vụ quốc tế tại nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.
Những năm tháng trên đất bạn là chuỗi ngày đầy gian nan, ác liệt. Địa hình rừng núi hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt cùng những trận càn quét liên tiếp của địch đã thử thách ý chí của mỗi người lính. Dù vậy, cán bộ, chiến sĩ đơn vị vẫn luôn đoàn kết, kề vai sát cánh, hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao.
Trong suốt thời gian chiến đấu, ông Vi Xuân Điển đã tham gia nhiều trận đánh lớn nhỏ. Ký ức mà ông không bao giờ quên là trận chiến tại cao điểm Phù Luông. Đây là một vị trí chiến lược quan trọng, nơi diễn ra cuộc chiến vô cùng quyết liệt giữa ta và địch.
Sau quá trình chiến đấu dũng cảm, đơn vị của ông đã đánh chiếm được mục tiêu theo kế hoạch. Tuy nhiên, ngay sau khi làm chủ cao điểm, lực lượng địch đã huy động quân phản kích, tổ chức bao vây nhiều hướng nhằm giành lại trận địa. Tình hình lúc đó hết sức nguy cấp.
Do địa hình bị chia cắt và địch kiểm soát gắt gao các tuyến đường, lực lượng phía sau không thể tiếp cận để tiếp tế lương thực, đạn dược cho bộ đội. Một trung đội của đơn vị, trong đó có ông Vi Xuân Điển, bị cô lập hoàn toàn giữa núi rừng.
Suốt bảy ngày bảy đêm, những người lính phải chống chọi với đói rét và thiếu thốn đủ bề. Lương thực mang theo dần cạn kiệt. Khi không còn gì để ăn, các chiến sĩ phải hái những loại quả rừng có thể sử dụng để cầm hơi. Mỗi ngụm nước suối giữa đại ngàn trở thành nguồn sống quý giá. Có những hôm, cả trung đội chỉ còn vài mẩu lương khô được chia đều cho từng người. Ai cũng cố gắng nhường phần cho đồng đội yếu hơn, động viên nhau phải kiên cường giữ vững trận địa, chờ lực lượng chi viện.
Trong hoàn cảnh vô cùng hiểm nghèo ấy, ý chí của người lính Cụ Hồ vẫn không hề lung lay. Dù đói, mệt và luôn đối mặt với bom đạn, không một ai rời bỏ vị trí chiến đấu. Tất cả đều xác định còn người thì còn trận địa.
Đến ngày thứ bảy, sau nhiều nỗ lực của cấp trên, một chiếc máy bay trực thăng đã vượt qua làn hỏa lực của địch để tiếp tế lương thực bằng đường không. Những thùng hàng được thả xuống giữa núi rừng mang theo lương khô, nước uống và nhu yếu phẩm. Đó không chỉ là nguồn tiếp tế vật chất mà còn tiếp thêm niềm tin và sức mạnh tinh thần để các chiến sĩ tiếp tục chiến đấu.
Chính trong trận đánh ác liệt tại cao điểm Phủ Luồng, ông Vi Xuân Điển đã bị thương nặng khi một viên đạn xuyên qua vùng cổ. Dù mang thương tích nghiêm trọng, ông vẫn được đồng đội kịp thời cứu chữa và đưa về tuyến sau điều trị. Sau này, ông được Nhà nước công nhận là thương binh hạng 4/4, ghi nhận những cống hiến và sự hy sinh của ông đối với sự nghiệp cách mạng.
Năm 1978, sau sáu năm phục vụ trong quân đội và hoàn thành nhiệm vụ quốc tế vẻ vang, ông Vi Xuân Điển xuất ngũ trở về quê hương. Mang trên mình vết thương chiến tranh, nhưng ông vẫn luôn giữ phẩm chất của người lính Cụ Hồ, tích cực lao động sản xuất, xây dựng gia đình, tham gia các hoạt động ở địa phương và giáo dục con cháu về truyền thống yêu nước, lòng biết ơn đối với các thế hệ đi trước.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức về một thời bom đạn vẫn còn in đậm trong tâm trí người cựu chiến binh. Mỗi vết sẹo trên cơ thể là một minh chứng cho sự hy sinh cao cả của những người đã không tiếc tuổi xuân vì độc lập, tự do của Tổ quốc và tình hữu nghị đặc biệt Việt Nam – Lào.
Câu chuyện của ông Vi Xuân Điển không chỉ là ký ức của một người lính, mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm, tinh thần kiên cường và ý chí vượt qua mọi gian khổ. Đó cũng là lời nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay và mai sau phải luôn biết trân trọng giá trị của hòa bình, gìn giữ truyền thống cách mạng và sống xứng đáng với sự hy sinh to lớn của các thế hệ cha anh.



