Người lính trở về từ Thành cổ
Trong ký ức của nhiều thế hệ, mùa hè năm 1972 tại Thành cổ Quảng Trị là biểu tượng của ý chí và sự hy sinh. Trong 81 ngày đêm khốc liệt ấy, hàng nghìn chiến sĩ đã ngã xuống để giữ từng tấc đất. Một trong những người còn sống trở về từ “túi bom” ấy là Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Thương — người từng bị địch bắt, tra tấn dã man nhưng kiên quyết không khai báo.
Trong ký ức của nhiều thế hệ, mùa hè năm 1972 tại Thành cổ Quảng Trị là biểu tượng của ý chí và sự hy sinh. Trong 81 ngày đêm khốc liệt ấy, hàng nghìn chiến sĩ đã ngã xuống để giữ từng tấc đất. Một trong những người còn sống trở về từ “túi bom” ấy là Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Thương — người từng bị địch bắt, tra tấn dã man nhưng kiên quyết không khai báo.
Sinh ra trong một gia đình nông dân ở miền Trung, ông Thương sớm tham gia cách mạng khi đất nước còn chia cắt. Ông hoạt động trong lực lượng biệt động và trinh sát, nhiều lần băng qua tuyến lửa làm nhiệm vụ giao liên, nắm tình hình địch. Năm 1969, trong một chuyến công tác, ông bị bắt. Địch dùng đủ cực hình tra tấn hòng buộc ông khai cơ sở, nhưng ông một mực giữ bí mật. Chúng đã cắt gân chân ông, khiến đôi chân không còn nguyên vẹn. Máu chảy, nhưng lời thề với Tổ quốc không hề lay chuyển.
Sau Hiệp định Paris 1973, ông được trao trả tù binh. Trở về trong hình hài thương tật, ông tiếp tục cống hiến trong quân đội. Đến mùa hè đỏ lửa 1972, dù sức khỏe bị ảnh hưởng nặng nề, ông vẫn trực tiếp tham gia chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị. Bom đạn dội xuống dày đặc; mặt đất bị xới tung từng giờ. Ông kể lại rằng có ngày đơn vị phải thay quân liên tục vì thương vong quá lớn. Nước sông Thạch Hãn đỏ màu phù sa và máu. Đồng đội ngã xuống, người còn lại chỉ kịp khẽ gọi tên nhau trước khi tiếp tục bám trụ.
Điều làm nên tầm vóc của người lính ấy không chỉ là lòng dũng cảm giữa chiến trường, mà còn là cách ông sống sau chiến tranh. Ông thường nói: “Chiến thắng không chỉ ở trận địa, mà còn ở cách ta sống xứng đáng với những người đã nằm lại.” Những năm hòa bình, ông dành nhiều thời gian gặp gỡ học sinh, sinh viên, kể chuyện về một thời hoa lửa để thế hệ trẻ hiểu giá trị của độc lập. Trên bục nói chuyện, đôi chân tật nguyền là minh chứng sống cho sự tàn khốc của chiến tranh và phẩm giá của người chiến sĩ cách mạng.
Mỗi lần trở lại Thành cổ, ông lặng lẽ thắp nén hương cho đồng đội. Thành cổ hôm nay xanh cỏ, yên bình, nhưng dưới lòng đất là biết bao tuổi xuân đã hóa thành bất tử. Câu chuyện của ông không phải để khơi gợi đau thương, mà để nhắc nhớ: hòa bình không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu, bằng ý chí, bằng những con người bình dị mà phi thường.
“Thời hoa lửa” của ông là những năm tháng gian khổ nhất, nhưng cũng rực rỡ nhất. Rực rỡ bởi niềm tin vào ngày đất nước thống nhất; rực rỡ bởi tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Và khi kể lại, ánh mắt người lính năm xưa vẫn sáng — như ngọn lửa chưa bao giờ tắt.



