NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ VÀ NHỮNG KÝ ỨC KHÔNG PHAI
Chiến tranh kết thúc, người lính trở về với cuộc sống đời thường, nhưng những ký ức của một thời bom đạn vẫn luôn hiện diện trong tâm trí. Có những câu chuyện không thường xuyên được nhắc đến, nhưng mỗi khi nhớ lại, người trong cuộc vẫn có thể cảm nhận nguyên vẹn không khí của những năm tháng gian khó. Bác Nguyễn Văn Tình, người lính đặc công năm xưa hiện sinh sống tại thôn Xuân Ngọc, xã Tam Anh, chính là một nhân chứng như thế. Câu chuyện của bác giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị của ký ức lịch sử và sự hy sinh thầm lặng của những người đi trước.
Có những cuộc gặp gỡ tuy ngắn ngủi nhưng lại để lại trong lòng người tham dự những cảm xúc khó quên. Buổi gặp gỡ bác Nguyễn Văn Tình, người chiến sĩ đặc công từng tham gia chiến đấu trong những năm tháng kháng chiến, là một trong những trải nghiệm như vậy đối với em.
Bác Tình sinh ngày 19/05/1957, quê ở thôn Xuân Ngọc, xã Tam Anh, thành phố Đà Nẵng. Năm 1974, ở tuổi 17, bác lên đường nhập ngũ và trở thành chiến sĩ trinh sát thuộc đơn vị V20 – đặc công Nam Tam Kỳ, do đồng chí Đinh Công Chí chỉ huy.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày bác khoác lên mình màu áo lính. Hôm nay, bác trở về với cuộc sống bình dị nơi quê nhà. Thế nhưng, khi nhắc đến những năm tháng chiến đấu, ánh mắt và giọng kể của bác vẫn gợi lên những ký ức sâu sắc.
Trong buổi trò chuyện, bác nhắc đến trận đánh tại Đồi Tranh Bà Phát, thôn Khương Thọ, vào cuối tháng 8 năm 1974. Đó là nhiệm vụ mà bác cùng đồng đội phải bí mật đột nhập vào chốt địch để phục kích.
Bác kể rằng khu vực này được kiểm soát nghiêm ngặt với nhiều lớp rào kẽm gai và bãi mìn. Trong đêm tối, các chiến sĩ phải cẩn trọng tiếp cận từng bước. Sau quá trình vượt qua nhiều trở ngại, ba người lính đã vào được vị trí phục kích bên trong chốt.
Đêm ấy, muỗi nhiều đến mức không ai ngủ được. Nhưng điều đáng nhớ hơn cả là sự hồi hộp trước thời khắc thực hiện nhiệm vụ. Họ nằm im lặng, chờ đợi thời cơ giữa khu vực đầy nguy hiểm.
Khi trời sáng, địch quay lại chốt. Các chiến sĩ bất ngờ nổ súng, trận đánh diễn ra nhanh nhưng quyết liệt. Dù lực lượng ít và vũ khí gặp trục trặc, họ vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ rồi tìm cách rút lui.
Bác kể về thời điểm rút lui với sự bình thản đáng kinh ngạc. Pháo và súng cối của địch liên tục truy kích. Trong hoàn cảnh khó khăn, các chiến sĩ đã tận dụng cây tre để hỗ trợ vượt qua hàng rào kẽm gai. Nhờ tinh thần đoàn kết, cả ba người đều trở về an toàn.
Điều khiến em suy nghĩ nhiều nhất là cách bác kể lại câu chuyện. Bác không nhấn mạnh những điều lớn lao, cũng không xem mình là người đặc biệt. Bác chỉ kể về nhiệm vụ đã được giao, về những người đồng đội và những việc mà người lính khi ấy phải làm.
Chính sự giản dị ấy khiến em càng kính trọng bác hơn. Em hiểu rằng nhiều người lính đã đi qua chiến tranh mà không bao giờ kể hết những điều mình từng trải qua. Những gì họ chia sẻ với thế hệ trẻ hôm nay chỉ là một phần nhỏ trong ký ức của cả một thời đại.
Đối với em, bác Tình không chỉ là một nhân chứng lịch sử mà còn là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Qua câu chuyện của bác, lịch sử không còn là những dòng chữ trong sách giáo khoa mà trở thành những trải nghiệm chân thực, gần gũi.
Em mong rằng những câu chuyện như thế sẽ tiếp tục được lưu giữ, kể lại và truyền đến nhiều thế hệ. Bởi khi còn biết lắng nghe quá khứ, chúng ta sẽ càng biết trân trọng hiện tại và có trách nhiệm hơn với tương lai.


