NGƯỜI LÍNH TRƯỜNG SƠN VÀ CON ĐƯỜNG KHÔNG DẤU CHÂN
Những ngày tháng Bảy, khi tiếng ve râm ran khắp những triền đồi của xã Thái Bình, tỉnh Tuyên Quang, lũ trẻ trong thôn vẫn thường tụ tập dưới gốc đa đầu làng để nghe ông Bàn Văn Hòa kể chuyện chiến tranh.
Ông Hòa năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Mái tóc bạc trắng như mây núi, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn của thời gian. Ít ai biết rằng người cựu chiến binh hiền lành ấy từng có những năm tháng tuổi trẻ oanh liệt trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại.
Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở vùng núi Tuyên Quang. Tuổi thơ của ông gắn liền với nương ngô, đồi chè và những buổi theo cha lên rừng kiếm củi. Những năm đất nước còn chia cắt, chiến tranh ngày càng ác liệt, tiếng loa phát thanh mỗi ngày đều vang lên những bản tin từ chiến trường miền Nam.
Năm 1971, khi vừa tròn hai mươi tuổi, ông viết đơn tình nguyện nhập ngũ.
Ngày lên đường, mẹ ông khóc rất nhiều. Bà lặng lẽ nhét vào ba lô của con trai một chiếc khăn tay được may từ mảnh vải cũ.
“Con đi mạnh khỏe nhé. Đánh giặc xong rồi về với mẹ.”
Ông chỉ biết gật đầu. Chiếc xe chở tân binh lăn bánh, để lại phía sau những bàn tay vẫy mãi trong làn sương sớm.
Sau ba tháng huấn luyện, ông được biên chế vào đơn vị vận tải trên tuyến đường Trường Sơn.
Những người lính trẻ khi ấy hiểu rằng nhiệm vụ của họ không trực tiếp xông pha trận mạc như bộ binh, nhưng mỗi chuyến hàng được vận chuyển vào chiến trường chính là góp phần làm nên chiến thắng.
Đường Trường Sơn không chỉ có núi cao và vực sâu.
Nó còn có bom đạn.
Máy bay địch ngày đêm quần thảo. Có những đoạn đường vừa được sửa xong buổi sáng thì buổi chiều đã bị bom cày nát.
Ông Hòa còn nhớ như in một đêm mùa khô năm 1972.
Đơn vị nhận lệnh vận chuyển gấp đạn dược vào chiến trường miền Nam. Đoàn xe phải xuất phát ngay trong đêm để tránh máy bay địch.
Con đường trước mặt tối đen như mực.
Tiếng động cơ xe gầm lên giữa núi rừng.
Bất ngờ, những quả pháo sáng từ trên không trung rơi xuống.
Cả khu rừng sáng rực.
“Máy bay tới!”
Tiếng hô vang lên.
Ngay lập tức, bom bắt đầu trút xuống.
Đất đá tung mù trời.
Những thân cây cổ thụ đổ rầm rầm.
Ông cùng đồng đội lao khỏi xe tìm nơi ẩn nấp.
Một tiếng nổ kinh hoàng vang lên phía trước.
Chiếc xe đầu đoàn bốc cháy dữ dội.
Khi đợt bom kết thúc, mọi người mới chạy tới cứu hộ.
Người lái xe tên Bình bị thương nặng.
Không chần chừ, ông Hòa cùng hai đồng đội dùng võng cáng anh Bình vượt gần mười cây số đường rừng để tới trạm quân y.
Suốt quãng đường ấy, bom đạn vẫn tiếp tục dội xuống.
Mồ hôi hòa cùng nước mưa.
Đôi chân ai cũng rớm máu.
Nhưng không ai bỏ cuộc.
Anh Bình cuối cùng đã qua cơn nguy kịch.
Nhiều năm sau, mỗi lần gặp lại, anh đều nắm chặt tay ông và nói:
“Nếu không có các cậu hôm ấy, chắc mình không còn sống đến bây giờ.”
Năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết nhưng chiến trường vẫn vô cùng ác liệt.
Những chuyến xe của đơn vị ông vẫn ngày đêm lăn bánh.
Có lần, đoàn xe phải đi qua một trọng điểm bị đánh phá liên tục.
Bom nổ tạo thành hàng trăm hố sâu.
Để xe có thể tiếp tục hành quân, các chiến sĩ phải dùng cuốc xẻng san lấp ngay trong đêm.
Người nào cũng lấm lem bùn đất.
Không ai nghĩ đến nguy hiểm.
Họ chỉ có một suy nghĩ duy nhất:
“Phải thông đường cho tiền tuyến.”
Rồi mùa xuân năm 1975 cũng đến.
Tin chiến thắng từ chiến trường dồn dập gửi về.
Ngày 30 tháng 4 năm ấy, khi nghe tin miền Nam hoàn toàn giải phóng, cả đơn vị ôm nhau khóc.
Những giọt nước mắt của niềm vui.
Những giọt nước mắt dành cho những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại Trường Sơn.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Hòa trở về quê hương.
Người mẹ năm xưa đã già đi rất nhiều.
Ngày nhìn thấy con trai bước xuống xe, bà òa khóc.
“Con về thật rồi!”
Ông cũng không cầm được nước mắt.
Chiến tranh đã lấy đi tuổi trẻ của biết bao người, nhưng nó không thể lấy đi tình yêu quê hương đất nước và niềm tin vào tương lai.
Trở về xã Thái Bình, ông bắt tay vào lao động sản xuất.
Từ một vùng đất còn nhiều khó khăn, ông cùng bà con khai hoang, trồng rừng, phát triển kinh tế.
Nhiều năm liền ông là hội viên cựu chiến binh tiêu biểu.
Ông luôn đi đầu trong các phong trào của địa phương.
Mỗi dịp gặp mặt thanh niên lên đường nhập ngũ, ông lại kể về những năm tháng Trường Sơn.
Ông không kể để nói về sự hy sinh của riêng mình.
Ông kể để lớp trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu xương của các thế hệ đi trước.
Chiều xuống trên những đồi chè xanh ngắt của quê hương Thái Bình.
Người cựu chiến binh già vẫn ngồi bên hiên nhà nhìn về phía xa.
Trong ký ức của ông, con đường Trường Sơn năm nào vẫn hiện lên rõ ràng.
Con đường của tuổi trẻ.
Con đường của lòng yêu nước.
Con đường không chỉ nối hậu phương với tiền tuyến, mà còn nối quá khứ hào hùng với hiện tại hòa bình hôm nay.



